Van bướm gang khí tuyến tính
Thông số kỹ thuật:
Áp lực làm việc: PN16
Nhiệt độ làm việc: 150oC
Dải kích thước: DN50 ~ DN600
Kiểu kết nối: Mặt bích, Wafer
Xuất xứ: Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan
Bảo hành 12 tháng
Tình trạng: luôn sẵn hàng
Liên hệ: 0978 671 212
Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, tự động hóa là yêu cầu bắt buộc để tối ưu vận hành và giảm chi phí nhân công. Thiết bị không thể thiếu trong các hệ thống đường ống là van điều khiển. Trong số đó, dòng van bướm gang khí nén tuyến tính nổi lên như một giải pháp tối ưu nhờ chi phí hợp lý và khả năng điều tiết chính xác.

Các loại van bướm khí nén tuyến tính
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn chuyên sâu nhất về dòng sản phẩm van bướm gang điều khiển bằng khí nén, đặc biệt là dạng tuyến tính (Linear/Modulating) với dải kích thước phổ biến từ DN50 đến DN300. Chúng tôi sẽ phân tích chi tiết cấu tạo, nguyên lý, bảng giá tham khảo và các lưu ý khi lựa chọn sản phẩm chính hãng tại VANKIMPHAT.COM.
Van bướm (Butterfly Valve) là loại van đóng mở nhanh, sử dụng đĩa van hình tròn (dạng cánh bướm) quay quanh trục để điều chỉnh dòng chảy. Khi đĩa van song song với dòng chảy, van mở hoàn toàn; khi vuông góc, van đóng hoàn toàn.

Van bướm vi sinh khí nén
Van bướm gang là loại van có thân được đúc từ vật liệu gang (thường là gang xám hoặc gang cầu – ductile iron). Đây là phiên bản "quốc dân" trong ngành cấp thoát nước nhờ độ bền cơ học tốt, khả năng chống ăn mòn hóa học trong môi trường nước và giá thành rẻ hơn đáng kể so với van inox hay van thép .

Van bướm inox 304 khí nén YT1000
Một chiếc van bướm gang hoàn chỉnh gồm 4 bộ phận chính:
Thân van (Body): Làm từ gang (GG25, GGG40) hoặc gang cầu. Lớp phủ sơn Epoxy bên ngoài giúp chống rỉ sét hiệu quả khi lắp đặt ngoài trời hoặc chôn ngầm.
Đĩa van (Disc): Thường được làm bằng Gang mạ niken hoặc phổ biến nhất là Inox SS304 hoặc SS316. Việc sử dụng đĩa inox giúp tăng tuổi thọ khi tiếp xúc trực tiếp với dòng chảy .
Trục van (Stem): Thường là thép không gỉ SS410 hoặc SS416, được thiết kế xuyên suốt hoặc lệch tâm để tránh ma sát gioăng.
Gioăng làm kín (Seat): Vật liệu cao su tổng hợp như EPDM (chịu nước sinh hoạt), NBR (chịu dầu), PTFE (Teflon – chịu hóa chất, nhiệt độ cao) .
So với van bi, van bướm có cấu tạo mỏng và nhẹ hơn rất nhiều (dạng Wafer). Thân gang giúp sản phẩm có độ cứng vững, chịu được áp lực dòng chảy lớn (PN10, PN16) đồng thời chi phí chỉ bằng 60-70% so với van inox, giúp tối ưu ngân sách đầu tư ban đầu cho các dự án .
Van bướm gang điều khiển khí nén là sự kết hợp giữa phần thân van cơ học (Van bướm gang) và bộ truyền động (Actuator) sử dụng khí nén. Thay vì dùng tay quay, van sẽ tự động đóng/mở nhờ áp lực khí nén (thường 4-8 bar).
Tại thị trường Việt Nam, dòng sản phẩm này được Vankimphat.com phân phối rộng rãi, nổi bật với thương hiệu Joeun (Hàn Quốc) và Haitima (Đài Loan) .
Van bướm khí nén có 2 dạng chính:
Tác động đơn (Single Acting): Bộ gắp có lò xo hồi vị. Khi mất khí, lò xo sẽ tự động đưa van về trạng thái đóng hoặc mở an toàn (Normally Closed – NC hoặc Normally Open – NO).
Tác động kép (Double Acting): Không có lò xo. Khi mất khí, van sẽ giữ nguyên vị trí cuối cùng. Cần cấp khí 2 chiều để đóng và mở .
Trong khi dạng ON/OFF chỉ có 2 trạng thái ("Đóng" hoặc "Mở"), van bướm gang khí nén tuyến tính (Modulating Control Valve) yêu cầu công nghệ cao hơn.
Van tuyến tính sử dụng một bộ phận trung gian gọi là Bộ định vị (Positioner) hoặc Bộ điều khiển tuyến tính 4-20mA. Nguyên lý hoạt động diễn ra như sau:
Tín hiệu đầu vào: Bộ điều khiển trung tâm (PLC) gửi tín hiệu dòng điện 4-20mA (hoặc 0-10V) tới Positioner.
Xử lý: Positioner so sánh tín hiệu nhận được (ví dụ 12mA tương đương 50% lưu lượng yêu cầu) với vị trí thực tế của trục van.
Điều chỉnh: Positioner cấp hoặc xả khí nén vào đầu Actuator một cách từ từ để xoay đĩa van đến đúng góc yêu cầu (0 – 90 độ).
Nhờ vậy, van không chỉ đóng mở mà còn điều tiết dòng chảy, giúp kiểm soát áp suất, nhiệt độ hoặc lưu lượng một cách chính xác, giảm sốc thủy lực cho hệ thống .
Độ chính xác cao: Sai số điều khiển thường dưới 1%.
Tiết kiệm năng lượng: Bơm không cần chạy max công suất liên tục nhờ van điều tiết.
Giảm sự cố: Đóng mở từ từ giúp bảo vệ đường ống khỏi áp lực đột ngột (búa nước).
Sản phẩm tại Vankimphat.com đáp ứng các thông số kỹ thuật khắt khe, phù hợp với thị trường Việt Nam và các dự án xuất khẩu.
| Tiêu chí | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Kích thước (Size) | DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300 |
| Kiểu kết nối | Kẹp Wafer (phổ biến), Mặt bích (Lug/Flanged) |
| Vật liệu thân | Gang dẻo GGG40 (Gang cầu) hoặc Gang xám, sơn Epoxy tĩnh điện |
| Vật liệu đĩa | Inox SS304, SS316 hoặc Gang mạ niken |
| Gioăng làm kín | EPDM (Nước sinh hoạt), PTFE (Hóa chất/ Nhiệt cao), Viton (Dầu) |
| Bộ điều khiển | Hãng Joeun, Kosaplus, Haitima (Tác động kép/ Đơn) |
| Positioner | Tín hiệu 4-20mA, 0-10V (hãng Azbil, YTC, Siemens... hoặc dạng cơ) |
| Áp suất làm việc | PN10, PN16 (Lên đến 16kg/cm²) |
| Nhiệt độ | -20°C đến +120°C (Teflon lên 200°C) |
| Môi trường | Nước cấp, nước thải, hóa chất nhẹ, khí nén, thực phẩm |
Để dễ hình dung, dưới đây là quy đổi cụ thể 9 kích thước của sản phẩm:
| Ký hiệu DN | Inch (Inch) | Đường kính trong (mm) | Ống tương đương (Phi) |
|---|---|---|---|
| DN50 | 2 inch | 50.8 mm | ~ Phi 60 / Phi 59 |
| DN65 | 2.5 inch | 63.5 mm | ~ Phi 76 |
| DN80 | 3 inch | 76.2 mm | ~ Phi 89 |
| DN100 | 4 inch | 101.6 mm | ~ Phi 114 |
| DN125 | 5 inch | 127.0 mm | ~ Phi 140 |
| DN150 | 6 inch | 152.4 mm | ~ Phi 168 |
| DN200 | 8 inch | 203.2 mm | ~ Phi 219 |
| DN250 | 10 inch | 254.0 mm | ~ Phi 273 |
| DN300 | 12 inch | 304.8 mm | ~ Phi 325 |
Lưu ý: Van có độ nhận dạng ống tốt, không bị cộm hoặc kẹt đĩa khi lắp vào các tiêu chuẩn mặt bích DIN, ANSI hay JIS .
Nhờ sự linh hoạt trong vật liệu (Gang + EPDM hoặc Teflon), dòng van bướm gang khí nén tuyến tính DN50-DN300 hiện diện trong hầu hết các hệ thống đường ống vừa và lớn:
Hệ thống cấp thoát nước: Điều tiết lưu lượng nước sinh hoạt cho tòa nhà cao tầng, khu công nghiệp. Với nước thải, lớp phủ Epoxy và đĩa inox giúp chống ăn mòn hiệu quả .
Hệ thống HVAC & PCCC:
HVAC: Điều chỉnh lượng nước lạnh vào dàn FCU, AHU.
PCCC: Mặc dù thường dùng ON/OFF, nhưng dòng tuyến tính giúp kiểm soát áp suất in ổn định trong hệ thống Sprinkler.
Xử lý hóa chất: Với gioăng PTFE, van gang vẫn có thể hoạt động tốt với nhiều loại hóa chất, axit loãng, tuân thủ tiêu chuẩn chống rò rỉ nghiêm ngặt .
Công nghiệp thực phẩm & đồ uống: Dùng cho nước, bia, sữa, nước giải khát...
Dệt may, giấy: Kiểm soát bột giấy, nước thải công nghiệp .
Giá thành của sản phẩm phụ thuộc vào 3 yếu tố chính:
Kích thước (Size): Càng lớn giá càng cao.
Bộ truyền động (Actuator): Tác động đơn (Single Acting) thường đắt hơn tác động kép (Double Acting) do có lò xo.
Bộ định vị (Positioner): Positioner chuẩn analog 4-20mA có giá cao hơn dạng tích hợp sẵn.
Lưu ý quan trọng: Giá van bướm gang trên thị trường biến động liên tục theo tỷ giá và nguyên liệu thép đầu vào. Để nhận báo giá chính xác nhất, khuyến cáo khách hàng liên hệ trực tiếp Hotline VANKIMPHAT.
Bảng báo giá dưới đây mang tính chất tham khảo cho bộ sản phẩm van bướm gang, điều khiển khí nén (bao gồm thân van + đầu khí tác động kép) chưa bao gồm Positioner tuyến tính và VAT .
| STT | Kích thước (Size) | Giá tham khảo (Đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | DN50 (2 inch) | ~ 1.150.000 | Giá có thể thay đổi |
| 2 | DN65 (2.5 inch) | ~ 1.350.000 | Giá có thể thay đổi |
| 3 | DN80 (3 inch) | ~ 1.450.000 | Giá có thể thay đổi |
| 4 | DN100 (4 inch) | ~ 1.650.000 | Giá có thể thay đổi |
| 5 | DN125 (5 inch) | ~ 1.990.000 | Giá có thể thay đổi |
| 6 | DN150 (6 inch) | ~ 2.450.000 | Giá có thể thay đổi |
| 7 | DN200 (8 inch) | ~ 4.200.000 | Giá có thể thay đổi |
| 8 | DN250 (10 inch) | ~ 6.350.000 | Giá có thể thay đổi |
| 9 | DN300 (12 inch) | ~ 7.990.000 | Giá có thể thay đổi |
*Để có báo giá chính xác cho combo Van gang + Đầu khí Joeun + Positioner tuyến tính 4-20mA, vui lòng để lại thông tin hoặc gọi ngay tới tổng đài .*
DN50, DN65, DN80: Bộ ba kích thước "siêu hot" nhất thị trường. Thường được dùng trong hệ thống nước sinh hoạt tòa nhà, hệ thống lọc công nghiệp, hệ thống nồi hơi nhỏ.
Đặc điểm: Trọng lượng nhẹ, lắp đặt dễ dàng. Positioner thường dùng loại tích hợp gọn để tiết kiệm không gian.
Thông số chi tiết: Theo tiêu chuẩn, van DN50 lắp vừa với ống phi 60mm, DN65 lắp phi 76mm, DN80 lắp phi 89mm .
DN100, DN125, DN150: Đây là các kích thước chủ lực trong các nhà máy xử lý nước thải, nhà máy bia, nước giải khát và hệ thống PCCC trung tâm. Áp suất làm việc tiêu chuẩn PN16 đảm bảo chịu được áp lực cao trong đường ống chính.
DN200, DN250, DN300: Dùng cho các đường ống chính của khu công nghiệp, nhà máy điện, thủy lợi. Yêu cầu moment xoắn lớn, do đó bộ đầu khí phải có kích cỡ lớn (thường là cỡ 125, 145, 160, hoặc 190) . Việc sử dụng van tuyến tính cho size lớn giúp tiết kiệm điện năng bơm cực kỳ hiệu quả.
Để van hoạt động bền bỉ, bạn cần lựa chọn đúng vật liệu gioăng dựa trên môi trường lưu chất:
EPDM (Màu đen): Dùng cho nước sạch, nước sinh hoạt, nhiệt độ < 100°C. EPDM có độ bền cao trong môi trường thời tiết và nước nóng.
PTFE / Teflon (Màu trắng sữa): Dùng cho hóa chất, dầu mỡ, hơi nóng (lên đến 200°C). Teflon có độ ma sát thấp không dính.
Viton / FKM (Màu xanh/ Nâu): Dùng cho môi trường dầu mỡ, nhiệt độ cao trên 150°C, tính ổn định hóa học cao hơn EPDM nhưng giá thành đắt hơn.
ON/OFF (2 dây): Van chỉ nhận dòng điện trực tiếp (thường 24VDC hoặc 220VAC) để kéo cuộn coil solenoid, van xoay hết hành trình 90 độ. Không thể dừng ở giữa.
4-20mA (3 hoặc 4 dây): Positioner nhận dòng điện 4-20mA, mỗi giá trị dòng tương ứng 1 góc mở. Có thể dừng ở bất kỳ đâu (0-100%) .
Mặc dù van bướm có khả năng lắp đặt 2 chiều, nhưng để tối ưu tuổi thọ gioăng cao su, hãy lắp theo chiều ưu tiên (thường được đúc nổi trên thân van hoặc hướng dẫn bởi nhà sản xuất). Tránh lắp van quá gần phía đầu đẩy của bơm nếu không có van 1 chiều.
VANKIMPHAT.COM tự hào là đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp van công nghiệp tại Việt Nam.
Tại sao nên chọn VANKIMPHAT?
Nguồn hàng chính hãng: Chúng tôi cung cấp trực tiếp các thương hiệu lớn như Joeun (Hàn Quốc) , Haitima (Đài Loan), Kosaplus với đầy đủ CO, CQ .
Kho hàng đa dạng: Sẵn sàng số lượng lớn từ DN50 đến DN300, đáp ứng nhu cầu dự án gấp.
Tư vấn chuyên sâu: Nhân viên kỹ thuật giàu kinh nghiệm, hỗ trợ chọn Positioner, tính moment xoắn và hướng dẫn đấu dây tín hiệu 4-20mA.
Hậu mãi chu đáo: Bảo hành chính hãng 12-18 tháng, hỗ trợ 24/7.
Chính sách bán hàng:
Hỗ trợ giao hàng toàn quốc (HCM, Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ...).
Chiết khấu cao cho đại lý và nhà thầu.
Nhận gia công, lắp ráp bộ điều khiển theo yêu cầu đặc biệt (van chống ăn mòn, van nhiệt độ cao...).
Liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá tốt nhất:
Website: VANKIMPHAT.COM
Hotline: 0978 671 212
Việc đầu tư vào hệ thống van bướm gang khí nén tuyến tính không chỉ giúp doanh nghiệp của bạn bắt kịp xu hướng tự động hóa mà còn tối ưu chi phí vận hành lâu dài. Khả năng điều tiết chính xác lưu lượng, kết hợp với độ bền cơ học của gang và sự ổn định khi kết hợp bộ định vị 4-20mA, khiến dòng sản phẩm này trở thành "chân ái" cho mọi công trình từ dân dụng đến công nghiệp nặng.
Hãy là nhà quản lý thông minh, lựa chọn giải pháp đồng bộ và chính hãng. Mọi thắc mắc về kỹ thuật, cách lựa chọn kích thước (DN50, DN65... DN300) cũng như báo giá chi tiết, xin vui lòng liên hệ ngay với VANKIMPHAT.COM để được hỗ trợ nhanh nhất.
Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.