VAN BƯỚM INOX RON PTFE KHÍ NÉN
Thông số kỹ thuật:
Van bướm inox ron PTFE khí nén là sự kết hợp hoàn hảo giữa thân van bằng thép không gỉ (Inox 304/316) và bộ truyền động khí nén, sử dụng gioăng làm kín PTFE (Teflon). Đây là giải pháp tối ưu cho các hệ thống ống dẫn hóa chất, thực phẩm, dược phẩm và xử lý nước thải nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội và chịu nhiệt độ cao.

Tại VANKIMPHAT.COM, chúng tôi cung cấp đầy đủ các dòng van bướm điều khiển khí nén từ nhỏ đến lớn: DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300 với đầy đủ CO/CQ, hàng chính hãng.
Van bướm inox ron PTFE khí nén (Pneumatic Stainless Steel Butterfly Valve with PTFE Seat) là thiết bị dùng để đóng mở hoặc điều tiết dòng chảy của lưu chất trong đường ống .
Cấu trúc gồm 2 bộ phận chính:
Van bướm inox: Phần thân van được đúc từ Inox CF8 (304) hoặc CF8M (316). Bộ phận làm kín (ghế van/ron) được chế tạo từ PTFE (Polytetrafluoroethylene) – vật liệu có hệ số ma sát cực thấp và chịu được hóa chất mạnh .
Bộ truyền động khí nén (Pneumatic Actuator): Bộ điều khiển bằng khí nén tác động kép (Double Acting) hoặc tác động đơn (Single Acting/Spring Return) có nhiệm vụ nhận áp lực khí nén (thường 3-8 bar) để xoay trục van 90 độ, từ đó đóng/mở cánh bướm .
Ron PTFE là yếu tố quan trọng nhất làm nên sự khác biệt của dòng van này so với van ron cao su EPDM hay Viton .
Chịu nhiệt độ cao: Hoạt động tốt trong dải nhiệt từ -20°C đến +180°C (với một số dòng đặc biệt có thể lên tới 220°C) .
Chống bám dính: PTFE có tính trơn trượt tự nhiên, không bị dính hay bám cặn bẩn, đặc biệt phù hợp cho ngành thực phẩm và hóa chất.
Kháng hóa chất: Ron PTFE hầu như không bị ảnh hưởng bởi các loại axít, bazơ, dung môi hữu cơ (trừ một số loại axít đặc biệt ở nhiệt độ quá cao).
Độ kín khít: Dù chịu nhiệt hay hóa chất, ron PTFE vẫn duy trì độ kín tuyệt đối cho van, không bị chảy hay biến dạng như ron cao su thông thường .
Sản phẩm tại VANKIMPHAT.COM được sản xuất theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt, phù hợp với lắp đặt hệ thống ống tại Việt Nam.
Thông số tổng quát:
| Thông số | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Kích thước danh nghĩa (DN) | DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300 |
| Chất liệu thân van | Inox 304 (CF8) hoặc Inox 316 (CF8M) |
| Chất liệu đĩa (Cánh) | Inox 304 hoặc Inox 316 |
| Chất liệu gioăng (Ron/Seat) | PTFE (Teflon) – Nguyên sinh 100% |
| Kiểu kết nối | Wafer (kẹp giữa 2 mặt bích), Lug (tai bích), Mặt bích (Flange) |
| Tiêu chuẩn mặt bích | JIS 10K (phổ biến), ANSI 150, BS PN10/PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +180°C |
| Áp suất làm việc | PN10, PN16 (Max 16 bar) |
| Bộ điều khiển khí nén | JOEUN, SANPO (Hàn Quốc/Malaysia), Actuator nhôm hoặc Inox |
| Áp suất khí cấp | 0.3 – 0.8 Mpa (3 – 8 bar) |
| Góc đóng mở | 90 độ (0 độ đóng – 90 độ mở) |
Để giúp quý khách dễ dàng lắp đặt, dưới đây là bảng kích thước tương ứng giữa DN van và ống thép tiêu chuẩn:
| Size Van | Đường kính ống tương đương (mm) | Chiều dài kết nối wafer (L) | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|
| DN50 | 60 mm (Phi 60) | 43 mm | Hệ thống nhỏ, bơm hóa chất. |
| DN65 | 73 mm (Phi 73) | 46 mm | Đường ống cấp nước, PCCC. |
| DN80 | 90 mm (Phi 90) | 46 mm | Dây chuyền sản xuất thực phẩm. |
| DN100 | 114 mm (Phi 114) | 52 mm | Hệ thống xử lý nước thải. |
| DN125 | 141 mm (Phi 141) | 56 mm | Công nghiệp giấy, bột giấy. |
| DN150 | 168 mm (Phi 168) | 56 mm | Hệ thống làm mát, HVAC. |
| DN200 | 219 mm (Phi 219) | 60 mm | Đường ống chính trong nhà máy. |
| DN250 | 273 mm (Phi 273) | 68 mm | Ngành dầu khí, hóa dầu. |
| DN300 | 323 mm (Phi 323) | 78 mm | Trạm cấp thoát nước tập trung. |
(Lưu ý: Thông số này có thể thay đổi theo nhà sản xuất JOEUN, KITZ, hoặc các hãng khác. Vui lòng liên hệ VANKIMPHAT.COM để nhận bản vẽ kỹ thuật chính xác.)
Một bộ van bướm inox ron PTFE khí nén hoàn chỉnh gồm:
Thân van (Body): Inox 304/316 đúc khuôn, chống rỉ sét tốt.
Đĩa van (Disc): Dạng cánh phẳng, xoay đồng tâm hoặc lệch tâm, được mài nhẵn để tiếp xúc kín với ron PTFE .
Ron PTFE (Seat): Bộ phận lót ở giữa thân, ôm lấy cánh van.
Trục van (Stem): Inox 304/316, kết nối đĩa van với bộ actuator.
Bộ actuator khí nén: Thường là dạng rack-and-pinion (thanh răng & bánh răng), vỏ bằng hợp kim nhôm .
Đối với loại tác động kép (Double Acting):
Mở van: Khí nén được cấp vào cửa A (thường là cửa trung tâm) của actuator, đẩy piston di chuyển, làm trục van quay 90 độ theo chiều mở.
Đóng van: Khí nén được cấp vào cửa B (hai đầu), piston kéo về, trục van quay ngược lại 90 độ để đóng .
Đối với loại tác động đơn (Single Acting – Spring Return):
Khi không có khí, lò xo luôn giữ van ở trạng thái đóng (thường đóng) hoặc mở (thường mở). Khi cấp khí, khí nén thắng lực lò xo để chuyển trạng thái. Loại này dùng trong hệ thống an toàn .
So với van bi inox hay van cửa, van bướm inox khí nén ron PTFE có những lợi thế riêng:
Trọng lượng nhẹ, kích thước nhỏ gọn: Dễ dàng lắp đặt ở những vị trí chật hẹp, giảm tải trọng lên đường ống .
Tốc độ đóng mở nhanh: Chỉ mất 1-2 giây để đóng mở hoàn toàn 90 độ, phù hợp cho các quy trình tự động hóa.
Giá thành cạnh tranh: Đặc biệt với các size lớn từ DN150 trở lên, chi phí của van bướm chỉ bằng 1/3 so với van bi .
Điều tiết lưu lượng tốt: Không chỉ đóng mở, van bướm còn có thể dừng ở góc mở 30°, 45°, 60° để điều chỉnh lưu lượng (cần bộ điều khiển tuyến tính).
Tiết kiệm năng lượng: Nếu hệ thống có sẵn máy nén khí, việc sử dụng van khí nén sẽ tiết kiệm chi phí điện năng hơn so với van điện .
Tại VANKIMPHAT.COM, chúng tôi cung cấp 2 loại actuator chính cho dòng van bướm inox ron PTFE:
Phạm vi size: AT-042 đến AT-400 (phù hợp van DN50 đến DN300).
Chất liệu: Hợp kim nhôm, piston, bánh răng thép mạ Niken.
Áp lực khí: Tối đa 8 bar.
Nhiệt độ môi trường: -20°C đến -80°C.
Ưu điểm: Đẹp, bền, ma sát thấp.
Tính năng: Ổn định, chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Phổ biến: Cho các hệ thống xử lý nước và thực phẩm.
Van điện từ (Solenoid valve): Dùng để đảo chiều khí cấp cho actuator (Dùng điện 24V, 220V để điều khiển khí) .
Bộ lọc khí nén (Filter Regulator): Lọc nước và ổn định áp suất đầu vào cho actuator.
Công tắc hành trình (Limit Switch Box): Phát tín hiệu báo van đã đóng hoặc đã mở về tủ điện điều khiển trung tâm.
Với khả năng chống ăn mòn của Inox và chịu nhiệt của PTFE, sản phẩm này chiếm lĩnh nhiều lĩnh vực khắc nghiệt như:
Ngành Hóa chất: Dẫn axit, dung môi, xút (NaOH) – Nhiệt độ phòng hoặc cao. Inox 316 + PTFE là sự lựa chọn số một .
Chế biến Thực phẩm & Đồ uống: Dòng chảy siro, bia, sữa, dầu ăn. PTFE đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, không bám cặn .
Dược phẩm & Mỹ phẩm: Yêu cầu độ tinh khiết cao, van inox dễ dàng vệ sinh CIP/SIP.
Xử lý nước thải & Nước sạch: Mặc dù hay dùng ron EPDM, nhưng với nước thải có tính axit (nhà máy xi mạ, dệt nhuộm) bắt buộc phải dùng PTFE .
Hệ thống Khí nén & Hơi bão hòa: PTFE chịu được nhiệt độ hơi nước áp thấp và khí nén có dầu .
*Lưu ý: Bảng giá dưới đây mang tính chất tham khảo cập nhật năm 2024-2025, áp dụng cho van inox 304 ron PTFE, kết nối Wafer, bộ khí nén JOEUN Hàn Quốc (Double Acting). Giá tại VANKIMPHAT.COM luôn cạnh tranh nhất thị trường. Quý khách vui lòng liên hệ Hotline để nhận báo giá tốt nhất cho dự án của mình.*
| STT | Size (Inch/mm) | Mã van (Tham khảo) | Giá tham khảo (VND) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | DN50 (2") | VK-PBV50-IN304-PTFE-JT | 1,550,000 – 1,750,000 | |
| 2 | DN65 (2.5") | VK-PBV65-IN304-PTFE-JT | 1,750,000 – 2,000,000 | |
| 3 | DN80 (3") | VK-PBV80-IN304-PTFE-JT | 1,900,000 – 2,200,000 | |
| 4 | DN100 (4") | VK-PBV100-IN304-PTFE-JT | 2,500,000 – 3,000,000 | |
| 5 | DN125 (5") | VK-PBV125-IN304-PTFE-JT | 3,200,000 – 3,500,000 | |
| 6 | DN150 (6") | VK-PBV150-IN304-PTFE-JT | 3,700,000 – 4,200,000 | |
| 7 | DN200 (8") | VK-PBV200-IN304-PTFE-JT | 5,800,000 – 6,500,000 | |
| 8 | DN250 (10") | VK-PBV250-IN304-PTFE-JT | 8,300,000 – 9,000,000 | |
| 9 | DN300 (12") | VK-PBV300-IN304-PTFE-JT | 12,500,000 – 14,000,000 |
*(Ghi chú: Giá trên chưa VAT. Giá chênh lệch giữa Inox 304 và Inox 316 thường khoảng +15% đến +20% do giá nguyên liệu đầu vào)* .
Để chọn đúng sản phẩm cho hệ thống, quý khách cần xác định:
Xác định lưu chất: Là hóa chất ăn mòn mạnh? Chọn Inox 316 + Ron PTFE. Là nước, khí nén thường? Chọn Inox 304 + Ron PTFE là đủ .
Xác định nhiệt độ: Trên 150°C bắt buộc PTFE. Trên 200°C có thể phải chọn PTFE phụ gia hoặc dòng van đặc biệt.
Yêu cầu an toàn: Nếu hệ thống yêu cầu khi mất điện/mất khí van phải tự động đóng để an toàn, hãy chọn loại Actuator Single Acting (Spring Return) .
Kiểu lắp đặt:
Wafer: Tiết kiệm chi phí, nhẹ (phổ biến nhất).
Lug (Tai bích): Dễ tháo lắp bảo trì, có thể tháo đầu ống mà không cần xả toàn bộ đường ống.
Flange: Dùng cho áp lực cao hoặc size quá lớn .
VANKIMPHAT.COM tự hào là đơn vị hàng đầu tại miền Nam cung cấp các giải pháp van công nghiệp chính hãng .
Nguồn hàng chính hãng: Sản phẩm được nhập khẩu trực tiếp từ các thương hiệu uy tín như JOEUN (Hàn Quốc), SANPO (Malaysia), Flowinn (Đài Loan) .
Đa dạng kích thước: Luôn có sẵn hàng các size DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300 với số lượng lớn trong kho.
Kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẽ hỗ trợ tư vấn lắp đặt, lựa chọn actuator đúng moment xoắn, tránh hỏng van do chọn sai nguồn khí .
Hậu mãi chu đáo: Bảo hành chính hãng 12 tháng, hỗ trợ 1 đổi 1 nếu lỗi nhà sản xuất.
Giao hàng toàn quốc: Hỗ trợ vận chuyển nhanh chóng đến tận công trình cho mọi đơn hàng.
Van bướm inox ron PTFE khí nén là giải pháp "vàng" cho các hệ thống yêu cầu độ bền, khả năng vận hành tự động và vệ sinh cao. Với bộ size đa dạng từ DN50 đến DN300, sản phẩm đáp ứng mọi nhu cầu từ hạ tầng dân dụng đến các nhà máy sản xuất công nghiệp nặng.
Đừng chần chờ, hãy liên hệ ngay với VANKIMPHAT.COM để được báo giá nhanh chóng và tư vấn giải pháp tối ưu nhất cho hệ thống đường ống của quý khách.
VAN KIM PHÁT – GIẢI PHÁP VAN CÔNG NGHIỆP TOÀN DIỆN
Website: vankimphat.com
Hotline: 0978671212
Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.