Van Bướm Điện DN50 đến DN300: Tổng quan Thông số Kỹ thuật, Ứng dụng và Bảng Giá Tại Vankimphat.com
Trong lĩnh vực tự động hóa công nghiệp và xử lý chất lỏng, dòng van bướm điều khiển bằng điện (Electric Butterfly Valve) đang ngày càng khẳng định vị thế nhờ khả năng đóng ngắt từ xa, tích hợp với các hệ thống trung tâm và tiết kiệm diện tích lắp đặt. Với các cỡ ống phổ biến như DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250 và DN300, van bướm điện đáp ứng hầu hết các nhu cầu từ cấp thoát nước, HVAC đến chế biến thực phẩm và hóa chất.

Là một đơn vị uy tín trong ngành, Vankimphat.com cung cấp đa dạng các dòng van bướm điện với chất lượng vượt trội, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn chi tiết nhất, bao gồm cấu tạo, nguyên lý, bảng tra thông số kỹ thuật chi tiết cho từng cỡ van từ DN50 đến DN300.
1. Tổng quan về Van Bướm Điện
1.1. Van bướm điện là gì?
Van bướm điện là thiết bị được kết hợp giữa van bướm (Butterfly Valve) và bộ truyền động điện (Electric Actuator). Nó sử dụng mô tơ điện để xoay đĩa van 0-90 độ, thực hiện chức năng đóng mở hoặc điều chỉnh dòng chảy của môi trường trong đường ống.

1.2. Cấu tạo chính
Cấu tạo của một bộ van bướm điện hoàn chỉnh bao gồm hai bộ phận chính :
-
Bộ truyền động điện: Gồm mô tơ, bộ giảm tốc, bộ điều khiển (control board) và tay quay khẩn cấp. Nó có thể chạy nguồn 1 pha (220V), 3 pha (380V) hoặc nguồn an toàn 24V DC.
-
Thân van bướm: Gồm thân van (vật liệu gang, thép, nhựa, inox), đĩa van, gioăng làm kín (EPDM, PTFE, VITON) và trục van.
1.3. Phân loại theo kết nối
Tại Vankimphat.com, van bướm điện được phân phối với 2 loại kết nối chính :
-
Van bướm điện kiểu wafer (đối áp): Dạng phổ biến nhất, nằm kẹp giữa 2 mặt bích, giá thành hợp lý.
-
Van bướm điện kiểu lug (ren lỗ): Có các lô ren hai bên, cho phép tháo đường ống mà không cần tháo van, thường dùng ở đầu cuối đường ống.
2. Ký hiệu DN và quy đổi kích thước
Trong hệ thống ống công nghiệp, DN (Diameter Nominal) là đường kính danh nghĩa của van và ống. Việc hiểu rõ DN giúp kỹ thuật viên dễ dàng lựa chọn và lắp đặt.

| Ký hiệu DN | Inch tương đương | Kích thước ống thực tế (mm) |
|---|---|---|
| DN50 | 2 inch | 60 mm |
| DN65 | 2.5 inch | 76 mm |
| DN80 | 3 inch | 90 mm |
| DN100 | 4 inch | 114 mm |
| DN125 | 5 inch | 140 mm |
| DN150 | 6 inch | 168 mm |
| DN200 | 8 inch | 219 mm |
| DN250 | 10 inch | 273 mm |
| DN300 | 12 inch | 324 mm |
Lưu ý: Đây là kích thước ống thực tế, kích thước mặt bích van sẽ khác một chút tùy theo tiêu chuẩn JIS, DIN hay ANSI.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết cho từng dòng DN50 đến DN300
Tùy vào từng hãng sản xuất và ứng dụng, thông số của van có thể thay đổi. Dưới đây là bảng tổng hợp thông số tiêu chuẩn dành cho dòng van bướm điện công nghiệp, là cơ sở để bạn tham khảo khi mua hàng tại Vankimphat.com.

3.1. Dải áp suất và nhiệt độ
| Cỡ Van | Áp suất làm việc tối đa (Bar) | Nhiệt độ làm việc (Với gioăng EPDM) |
|---|---|---|
| DN50 - DN100 | 10 - 16 Bar | -10°C đến 110°C |
| DN125 - DN150 | 8 - 10 Bar (Giảm dần theo size) | -10°C đến 110°C |
| DN200 - DN300 | 5 - 8 Bar | -10°C đến 110°C |
Nguồn tham khảo: Tiêu chuẩn chung cho van bướm .
3.2. Bảng tra kích thước chiều dài (L) và tâm mặt bích theo DN
Đối với van bướm điện, kích thước chiều dài kết nối (L - khoảng cách giữa 2 mặt bích) và chiều cao tổng thể là rất quan trọng để thiết kế bản vẽ lắp đặt.
| Van số (DN) | 50 | 65 | 80 | 100 | 125 | 150 | 200 | 250 | 300 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Length (L) - mm | 43 | 46 | 46 | 52 | 56 | 56 | 60 | 68 | 78 |
| H1 (Tâm van lên thân) - mm | 75 | 82 | 99 | 110 | 125 | 145 | 170 | 210 | 240 |
| Kích thước mặt bích (D - Đường kính ngoài) | 125 | 145 | 160 | 180 | 210 | 240 | 295 | 355 | 410 |
Bảng tham khảo tổng hợp từ tiêu chuẩn DIN và ANSI .
3.3. Momen xoắn cần thiết cho bộ truyền động
Khi chọn bộ điều khiển cho van, momen xoắn (Torque) là yếu tố sống còn. Nếu chọn Motor yếu, van sẽ không đóng kín được. Dưới đây là momen tham khảo để chọn actuator cho van bướm điện DN50-DN300:
-
DN50 – DN65: Cần momen tối thiểu 30N.m (150 in-lbs) .
-
DN80 – DN100: Cần momen tối thiểu 50N.m (150-300 in-lbs) .
-
DN125 – DN150: Cần momen tối thiểu 100N.m (300-450 in-lbs) .
-
DN200: Cần momen tối thiểu 200N.m .
-
DN250: Cần momen tối thiểu 400N.m .
-
DN300: Cần momen tối thiểu 600 - 1000N.m .
3.4. So sánh chi tiết: Van DN50, DN100 và DN200
Để giúp bạn hình dung rõ hơn, dưới đây là bảng so sánh 3 cỡ van bướm điện được sử dụng nhiều nhất tại thị trường Việt Nam:
| Tính năng | Van bướm điện DN50 (2 inch) | Van bướm điện DN100 (4 inch) | Van bướm điện DN200 (8 inch) |
|---|---|---|---|
| Ứng dụng phổ biến | Hệ thống bơm nước nhỏ, đường ống cấp hóa chất phụ trợ | Đường ống chính tòa nhà, hệ thống PCCC, xử lý nước thải | Hệ thống làm mát nhà máy, đường ống dầu/bột giấy |
| Công suất Motor đề xuất | 30W - 50W | 50W - 100W | 150W - 250W |
| Kết nối mặt bích | M4 x lỗ 18 (BS/ANSI) - 4 lỗ | M8 x lỗ 18 (BS/ANSI) - 8 lỗ | M8 x lỗ 22 - 8 lỗ |
| Chiều cao tổng thể (H) | Khoảng 192mm | Khoảng 255mm | Khoảng 386mm |
4. Vật liệu chế tạo và ứng dụng thực tế
4.1. Vật liệu thân van
Van bướm điện DN50 đến DN300 tại Vankimphat.com được sản xuất từ nhiều loại vật liệu để phù hợp với từng môi trường khác nhau :
-
Gang cầu (DI) / Gang xám (GG25) – Ứng dụng: Phổ biến nhất, dùng cho hệ thống nước sinh hoạt, PCCC, HVAC. Giá tốt, bền cơ học tốt.
-
Thép không gỉ (SS304, SS316, SS316L) – Ứng dụng: Ngành thực phẩm, dược phẩm, bia, nước tinh khiết, hóa chất tính axit nhẹ/nặng. Inox 316L chịu ăn mòn cực tốt.
-
Nhựa (UPVC, CPVC, PVDF) – Ứng dụng: Xử lý nước thải, hệ thống nước muối, bể bơi, hóa chất ăn mòn nơi kim loại không thể đáp ứng .
-
Thép Carbon (WCB) – Ứng dụng: Hệ thống dầu khí, khí đốt, hơi nóng (nhiệt độ cao).
4.2. Vật liệu gioăng làm kín (Seat)
-
EPDM: Dùng cho nước, nước nóng (dưới 110°C), khí nén, môi trường thời tiết ngoài trời .
-
PTFE / Teflon: Chống hóa chất mạnh (Axit, dung môi), nhiệt độ lên đến 180°C. Tuy nhiên, PTFE cứng hơn EPDM, cần lực xiết lớn hơn .
-
VITON (FKM/FPM): Chịu dầu, xăng, dung môi hữu cơ ở nhiệt độ cao .
4.3. Bộ điều khiển (Actuator)
-
Loại ON/OFF (Đóng/Mở): Dùng khi bạn chỉ cần bật hoặc tắt dòng chảy, thường kết hợp với relay hoặc công tắc trung gian. Có thể có tín hiệu phản hồi 4-20mA .
-
Loại điều chỉnh (Modulating): Dùng khi bạn cần kiểm soát lưu lượng ở bất kỳ vị trí trung gian nào (ví dụ mở 50%). Tín hiệu điều khiển là 4-20mA hoặc 0-10V .
5. Hướng dẫn lựa chọn Van bướm điện phù hợp
Việc lựa chọn đúng van bướm điện không chỉ đảm bảo hiệu quả vận hành mà còn tránh lãng phí chi phí đầu tư.
-
Xác định Size (DN50 → DN300): Đo chính xác đường kính ống của bạn. Van không nên nhỏ hơn hoặc lớn hơn ống vì sẽ gây tổn thất áp suất.
-
Xác định loại kết nối: Phần lớn van bướm điện dạng Wafer (kẹp bích). Hãy kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích ống của bạn là JIS (phổ biến tại Việt Nam), DIN (Châu Âu) hay ANSI (Mỹ).
-
Xác định loại tín hiệu điều khiển:
-
Chỉ cần mở hoặc tắt tại chỗ: Chọn Actuator ON/OFF có công tắc điều khiển bằng tay (3 pha hoặc 1 pha).
-
Điều khiển từ xa trong phòng điều khiển: Chọn Actuator ON/OFF có tín hiệu phản hồi (báo đèn xanh/đỏ).
-
Cần chỉnh lưu lượng (Van bướm điện điều chỉnh): Chọn Actuator Modulating (4-20mA).
-
-
Môi trường làm việc:
-
Hóa chất, dầu: Chọn gioăng PTFE hoặc VITON.
-
Nước thường, hơi: Chọn gioăng EPDM.
-
Thực phẩm: Bắt buộc van thân Inox 304/316, bề mặt nhẵn bóng .
-
6. Lắp đặt và Bảo trì Van bướm điện
6.1. Lưu ý khi lắp đặt
-
Chiều lắp đặt: Có thể lắp ngang hoặc đứng, nhưng tối ưu nhất là để motor ở vị trí thẳng đứng (trên đỉnh van) để tránh bụi bẩn hoặc nước mưa lọt vào hộp số.
-
Định vị đĩa van: Khi lắp giữa 2 mặt bích, cần đảm bảo mặt bích không bị lệch tâm để tránh kẹt đĩa van hoặc rách gioăng.
-
Chống nước: Bộ truyền động điện thường đạt chuẩn IP65 hoặc IP67 (chống nước mưa), nhưng không nên ngập trong nước trong thời gian dài.
6.2. Cân chỉnh cơ khí và Bảo trì
Van bướm điện, mặc dù bền bỉ, có thể gặp vấn đề về công tắc giới hạn (limit switch) sau nhiều chu kỳ. Định kỳ 6 tháng nên vận hành tay quạt khẩn cấp vài vòng để đảm bảo trục van cơ khí không bị kẹt do cặn bẩn. Đối với van nhựa, tránh xiết bulong quá mạnh gây nứt thân van .
7. Giải pháp Van bướm điện cho ngành đặc thù
7.1. Ngành xử lý nước và nước thải
Đối với ngành này, các kỹ sư thường tìm kiếm van bướm điện giá rẻ nhưng bền bỉ. Giải pháp tối ưu tại Vankimphat.com là:
-
Van DN50 - DN150: Chọn van bướm điện thân gang (DI), gioăng EPDM, kết nối wafer .
-
Van DN200 - DN300: Chọn van bướm điện tay quay hoặc dùng motor có momen lớn, thân van gang cầu đúc liền.
7.2. Ngành hóa chất và dược phẩm
Môi trường này đòi hỏi khắt khe về khả năng chống ăn mòn và vệ sinh.
-
Van DN50 - DN100: Ưu tiên hàng đầu là Van bướm điện thân nhựa (PP, PVDF) hoặc van inox 316L .
-
Gioăng làm kín: Teflon (PTFE) là lý tưởng nhất cho hóa chất. Đối với dược phẩm, thực phẩm cần loại gioăng cao cấp đạt chứng nhận FDA .
7.3. Ngành nhiệt lạnh và HVAC
Dùng van bướm điện điều tiết (Modulating) cho hệ thống làm mát trung tâm (Chiller), giải nhiệt tháp, đường ống nước nóng.
-
Đặc thù: Thường dùng van DN200 trở lên. Môi chất là nước hoặc nước glycol.
-
Lưu ý: Đối với van DN250 và DN300, cần kiểm tra tần suất đóng mở. Nếu dùng tại các van chính của tháp giải nhiệt, nên lắp thêm bộ giảm áp thủy lực hoặc chọn motor có thời gian đóng mở lâu để tránh hiện tượng "búa nước".
8. Bảng giá tham khảo và phân khúc thị trường
*Lưu ý: Bảng giá dưới đây phản ánh giá tham khảo tại thị trường Việt Nam năm 2024-2025, có thể thay đổi tùy theo thương hiệu và phụ kiện đi kèm. Để nhận báo giá chính xác nhất cho dự án của bạn, vui lòng liên hệ hotline của Vankimphat.com.*
| Cỡ Van | Giá tham khảo cho van ON/OFF (Wafer + EPDM) | Ghi chú |
|---|---|---|
| DN50 | 3.800.000 VND - 5.500.000 VND | Motor Trung Quốc/ Đài Loan |
| DN65 | 4.200.000 VND - 6.200.000 VND | |
| DN80 | 4.500.000 VND - 6.800.000 VND | |
| DN100 | 5.200.000 VND - 7.500.000 VND | |
| DN125 | 6.500.000 VND - 9.000.000 VND | |
| DN150 | 7.200.000 VND - 10.500.000 VND | |
| DN200 | 12.000.000 VND - 18.000.000 VND | Motor có momen trung bình |
| DN250 | 18.000.000 VND - 30.000.000 VND | Cần momen lớn, motor công suất cao |
| DN300 | 25.000.000 VND - 45.000.000 VND | Giá phụ thuộc momen và nguồn gốc. |
Chi phí lắp đặt mặt bích và ốc vít chưa bao gồm trong bảng giá trên.
9. FAQ - Những câu hỏi thường gặp về van bướm điện
Q1: Van bướm điện có mở hoàn toàn 100% đường ống không?
A:* Về cấu trúc, đĩa van luôn nằm trong luồng chất lỏng, gây cản trở nhẹ. Tuy nhiên, loại Wafer mở ra khá phẳng, tổn thất áp suất rất nhỏ, chấp nhận được cho hầu hết các hệ thống. Nếu cần đường ống thông hoàn toàn, bạn nên dùng van bi, nhưng chi phí sẽ cao hơn rất nhiều cho DN200 trở lên.
Q2: Có thể dùng van bướm điện cho đường ống đứng không?
A:* Hoàn toàn có thể. Tuy nhiên, bạn cần cân nhắc. Với các van cỡ lớn (DN150 trở lên) và môi trường có áp lực cao, trọng lực sẽ ảnh hưởng đến trục van. Tốt nhất nên lắp trục motor nằm ngang (song song với mặt đất) hoặc sử dụng van có bộ truyền động tay quat tích hợp chức năng hãm (self-locking) để tránh rung lắc.
Q3: Van bướm điện có an toàn khi sử dụng trong môi trường ẩm ướt (IP68) không?
A:* Hầu hết các motor van bướm điện tiêu chuẩn có cấp độ bảo vệ IP65 hoặc IP67 (chống nước bắn và ngâm nước tạm thời). Nếu van phải lắp đặt trong hố ga ngập nước liên tục, bạn cần yêu cầu bộ truyền động chuẩn IP68 (ngâm sâu dưới nước). Vankimphat.com hiện có nhập khẩu dòng IP68 dành riêng cho trạm bơm.
Q4: Có thể thay thế bộ điện cho van cũ được không?
A:* Có. Đây là một lợi thế của van bướm. Bạn có thể giữ nguyên thân van cũ (phần kim loại/chất dẻo) và chỉ thay thế bộ truyền động điện phía trên. Bạn cần đo chuẩn các thông số: chiều cao trục vuông (Square Drive), kích thương coupling và khoảng cách lỗ ốc bắt motor (tiêu chuẩn ISO 5211). Các loại van DN50, DN65, DN80 thường dùng chuẩn F05/F07. Van DN100-DN150 dùng F07/F10. Van lớn hơn dùng F10/F12.
10. Tại sao nên chọn mua Van bướm điện tại Vankimphat.com?
-
Đa dạng size từ 50mm đến 300mm: Luôn có sẵn hàng DN50, DN80, DN100, DN150, DN200, DN250, DN300 phổ biến nhất thị trường với số lượng lớn.
-
Chính sách bảo hành & kỹ thuật: Hỗ trợ đấu nối van bướm điện 220v, 380v cho đội ngũ kỹ thuật nhà máy. Cam kết bảo hành bộ truyền động điện lên đến 18 tháng.
-
Phục vụ dự án lớn: Chúng tôi cung cấp đầy đủ hồ sơ CO/CQ, tài liệu kỹ thuật thuyết minh cho các dự án đầu tư công, điện, nhà máy nước.
Kết luận
Van bướm điện từ DN50 đến DN300 là giải pháp tối ưu cho tự động hóa đường ống quy mô vừa và lớn. Hy vọng với bảng tra thông số chi tiết, bảng momen lực và phân tích chi phí ở trên, Quý khách hàng có thể dễ dàng đưa ra quyết định mua hàng chính xác.
Đội ngũ kỹ thuật tại Vankimphat.com luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán Torque (momen xoắn) cho van DN300 để chọn motor công nghiệp phù hợp nhất hoặc tư vấn giải pháp thay thế van bướm điện DN200 cho hệ thống nước nóng.
Liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá Van bướm điện và được tư vấn giải pháp tối ưu nhất!
