Đồng hồ đo lưu lượng nước nối bích
Thông số kỹ thuật
Kích thước: DN15- DN300
Model: FG
Chất liệu: GANG
Nhiệt độ làm việc:
Nước lạnh: 0 – 40 độ C
Áp lực: 0.3 – 16 bar
Môi trường làm việc: nước lạnh
Hàng có sẵn, bảo hành 12 tháng.
Trong hệ thống đường ống công nghiệp và dân dụng quy mô lớn, việc kiểm soát dòng chảy không chỉ dừng lại ở việc biết "có nước hay không" mà cần phải biết "chính xác bao nhiêu mét khối (m³/h)" đang đi qua. Đây là lúc Đồng hồ đo lưu lượng nước nối bích thể hiện vai trò then chốt.

Tại VANKIMPHAT.COM, chúng tôi cung cấp đa dạng các dòng đồng hồ đo lưu lượng sử dụng kết nối mặt bích (Flange Connection) - giải pháp tối ưu cho các hệ thống đường ống từ DN50 trở lên, chịu áp lực cao và yêu cầu độ bền vượt trội. Bài viết này sẽ cung cấp mọi thông tin bạn cần: từ khái niệm, cấu tạo, tiêu chuẩn DIN/ANSI/JIS đến cách lựa chọn và báo giá chi tiết.
Đồng hồ đo lưu lượng nước nối bích (Flanged Flow Meter) là thiết bị đo lưu lượng được kết nối vào hệ thống đường ống thông qua các cặp mặt bích (flange) ở cả hai đầu. Thay vì sử dụng ren vít (phù hợp với đường ống nhỏ) hay kẹp sandwich (wafer), phương pháp bắt bulong qua mặt bích mang lại sự chắc chắn tuyệt đối.

Thân đồng hồ (Body): Thường được đúc bằng gang dẻo (GGG 40), thép carbon hoặc thép không gỉ, chịu được va đập và dao động áp suất .
Mặt bích (Flange): Tiêu chuẩn chế tạo theo DIN (Đức), JIS (Nhật), ANSI (Mỹ) hoặc BS (Anh).
Bộ phận đo (Measuring Element): Có thể là cánh quạt (Mechanical), điện cực (Magnetic) hoặc đầu dò siêu âm (Ultrasonic).
Màn hình hiển thị (Display/Register): Cơ hoặc điện tử (LCD), có thể lắp liền hoặc remote.
Độ bền siêu cao: Chịu được áp lực từ PN10 đến PN40 hoặc Class 150/300.
Không rò rỉ: Kết hợp với gioăng làm kín cao su, EPDM, đảm bảo an toàn cho hệ thống nước sạch hoặc nước thải.
Dễ dàng tháo lắp bảo trì: Chỉ cần tháo bu lông mà không cần cắt đường ống.
Dựa trên nhu cầu sử dụng tại Vankimphat.com, chúng tôi phân loại đồng hồ nước mặt bích dựa trên công nghệ đo, vì mỗi công nghệ phù hợp với một loại nước và điều kiện khác nhau.
Nguyên lý: Định luật Faraday. Nước chảy qua từ trường tạo ra điện áp tỷ lệ thuận với vận tốc dòng chảy.
Ưu điểm: Không có vật cản trong dòng chảy (không gây tổn thất áp suất - DP gần như bằng 0), độ chính xác cao (±0.5% đến ±0.75%), đo được nước bẩn, nước có lẫn cặn, bùn .
Nhược điểm: Chi phí đầu tư ban đầu cao. Yêu cầu nước phải có tính dẫn điện tối thiểu (>=20 µS/cm).
Ứng dụng: Nước thải, nước xi mạ, nước cấp nhà máy, hệ thống PCCC .

Nguyên lý: Có cánh quạt (hướng trục hoặc hướng ngang) đặt trong lòng ống. Nước chảy làm quay cánh, trục cánh truyền động qua hộp số lên mặt hiển thị .
Ưu điểm: Giá thành rẻ, không cần nguồn điện, dễ sử dụng.
Nhược điểm: Gây tổn thất áp suất lớn. Bị kẹt khi nước có cặn bẩn, sợi vải. Độ hao mòn cơ khí cao sau thời gian dài.
Ứng dụng: Khu công nghiệp, khu dân cư, tòa nhà nơi nước sạch và yêu cầu ngân sách thấp.

Nguyên lý: Dùng sóng âm, đo sự chênh lệch thời gian truyền sóng xuôi dòng và ngược dòng.
Ưu điểm: Độ chính xác cao (0.5% - 1%), lắp đặt dạng kẹp ngoài (Clamp-on) hoặc dạng bích (Inline), không tiếp xúc với nước (đối với dạng dò ngoài), không gây sụt áp.
Ứng dụng: Hệ thống nước tinh khiết (DI), nước siêu sạch, nhà máy dược phẩm, thực phẩm.
Nguyên lý: Sử dụng đĩa lỗ hoặc ống Pitot (Ellipse) tạo ra độ chênh lệch áp suất trước và sau. Lưu lượng tỷ lệ với căn bậc 2 của độ chênh áp .
Ưu điểm: Cấu tạo đơn giản, không có bộ phận chuyển động, bền bỉ với hơi nước và nhiệt độ cao .
Nhược điểm: Gây tổn thất áp suất lớn (trừ dòng Ellipse của Badger có thể tối ưu hơn ), dải đo hẹp.
Khi mua đồng hồ nối bích, yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo lắp vừa là Tiêu chuẩn mặt bích. Tại thị trường Việt Nam, phổ biến nhất là:
DIN (DIN 2501 / EN 1092-1): Chuẩu Châu Âu. Áp lực PN10, PN16, PN25. Khoảng cách tâm lỗ bulong theo mm.
JIS (JIS B2220): Chuẩu Nhật Bản. Phổ biến áp lực 5K, 10K, 16K. Kích thước phù hợp với đường ống đến từ máy móc Nhật.
ANSI / ASME (B16.5): Chuẩu Mỹ. Áp lực Class 150, Class 300. Khoảng cách tâm lỗ bulong theo inch.
BS (British Standard) / BS 4504: Chuẩu Anh, tương tự DIN nhưng có một số sai khác ở đường kính ngoài.
Lưu ý: Mặt bích đồng hồ và mặt bích đường ống phải cùng tiêu chuẩn (ví dụ: cùng PN16 hoặc cùng Class 150).
Với khả năng chịu lực và kích thước lớn (từ DN50 -> DN2000), dòng sản phẩm này xuất hiện ở hầu hết các công trình trọng điểm:
Nhà máy xử lý nước thải tập trung (KCN): Dùng đồng hồ điện từ đo nước thải đầu ra để tính phí ô nhiễm.
Trạm cấp nước sạch (Nhà máy nước): QLCL cho hộ dân, lắp đặt trong bể van hoặc các họng chờ.
Chung cư cao tấp (Bể ngầm & Bể mái): Kiểm soát lượng nước sinh hoạt cho toàn tòa nhà.
Hệ thống cứu hỏa (PCCC - Sprinkler): Cần có chứng nhận kiểm định đường ống khô và ướt, đòi hỏi vật liệu bền như gang hoặc thép.
Thủy lợi & Thủy điện nhỏ: Đo lưu lượng kênh dẫn, nước tua bin.
Để chọn được sản phẩm chính xác, không lãng phí và bền bỉ, quý khách cần trả lời 5 câu hỏi sau:
Câu 1: Đường kính ống (DN) là bao nhiêu?
Trả lời: DN50 (Ø60mm), DN80, DN100, DN150, DN200...
Khuyến nghị: Không bao giờ lắp đồng hồ nhỏ hơn ống (gây sụt áp) hoặc to hơn ống (gây sai số do dòng chảy rối).
Câu 2: Áp lực và nhiệt độ nước là bao nhiêu?
Mức phổ biến: < 16 bar (PN16), nước nhiệt độ < 50°C (chọn lớp lót cao su hoặc PTFE).
Nếu > 150°C (hơi nước) thì phải chọn dòng điện từ đặc biệt hoặc Chênh áp .
Câu 3: Nước có sạch không?
Nước sạch: Có thể dùng Cơ khí (Woltmann) hoặc Điện từ.
Nước thải, nước bùn: Bắt buộc dùng Điện từ (Magmeter) .
Câu 4: Nguồn điện có sẵn không?
*Có điện 220V / 24V:* Dùng màn hình điện tử (hiển thị số điện), có thể lắp thêm module 4-20mA để điều khiển.
Không có điện: Dùng đồng hồ cơ (pin không cần, dùng cơ cấu bánh răng) hoặc đồng hồ điện từ hoạt động bằng pin (Battery operated) .
Câu 5: Mục đích sử dụng là gì?
Thanh toán tiền nước / Phí môi trường: Cần đồng hồ có tem kiểm định (Verification Stamp).
Điều khiển van bơm: Cần đồng hồ có ngõ ra tín hiệu (4-20mA, Pulse, Modbus).
Lắp đặt sai có thể gây sai số lên đến 50% hoặc phá hỏng thiết bị.
Xác định chiều dòng chảy: Hầu hết đồng hồ chỉ đo đúng theo một chiều (mũi tên trên thân đồng hồ), tuy nhiên một số dòng điện từ có thể đo 2 chiều .
Đoạn ống thẳng (Straight Pipe):
Bắt buộc: Cần có đoạn ống thẳng trước đồng hồ >= 5D và sau đồng hồ >= 3D (D là đường kính ống) nếu dùng điện từ.
Nếu dùng siêu âm hoặc cơ khí: Tối thiểu 10D trước, 5D sau để đảm bảo profile dòng chảy tầng.
Lắp vòng đệm (Gasket): Vòng đệm phải đồng tâm, không nhô vào trong lòng ống vì sẽ gây xoáy làm lệch số liệu.
Hệ thống nối đất (Grounding): Cực kỳ quan trọng đối với đồng hồ điện từ. Nếu đường ống nhựa, phải lắp thêm điện cực tiếp đất để tạo tham chiếu cho tín hiệu đo.
Liên hệ hotline để nhận báo giá tốt nhất hoặc xem bảng giá chi tiết tại đây.
Dưới đây là bảng tham khảo các dòng chính được ưa chuộng nhất 2024-2025:
| Model | Công nghệ | Kích thước (DN) | Kết nối | Tiêu chuẩn | Ưu điểm nổi bật | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VK-EMF series | Điện từ | DN50 - DN600 | Nối bích | DN50/PN16 | Hiển thị LCD, Output 4-20mA, xóa bỏ nhu cầu bảo trì cơ khí | Liên hệ |
| VK-WPD series | Cơ khí (Woltmann) | DN50 - DN300 | Nối bích | ISO 4064 | Dải đo rộng, không cần điện, thân gang dẻo chắc chắn | Liên hệ |
| VK-UF series | Siêu âm (Clamp-on) | DN50 - DN2000 | Nối bích | - | Lắp đặt không cắt ống, độ chính xác ±1% | Liên hệ |
Lưu ý: Giá đồng hồ nối bích phụ thuộc vào vật liệu (thép 304, thép 316 đắt hơn gang) và hãng sản xuất (Siemens, Yokogawa, Endress+Hauser, hay hàng nội địa Trung/Việt). Vankimphat cung cấp đầy đủ phân khúc từ bình dân đến cao cấp.
Nhiều khách hàng phân vân giữa các loại kết nối. Dưới đây là bảng so sánh trực quan:
| Đặc điểm | Nối bích (Flanged) | Nối ren (Threaded) | Nối ngang (Wafer) |
|---|---|---|---|
| Kích thước ống | DN50 trở lên (tới 2000mm) | DN15 đến DN50 | DN50 đến DN200 |
| Áp lực | Chịu được rất cao (PN10 - PN100) | Trung bình (PN16 - PN40) | Thấp đến Trung bình (PN10 - PN25) |
| Tháo lắp | Dễ dàng (4-8 bulông) | Khó (cần xoay toàn bộ đồng hồ) | Dễ (kẹp giữa 2 mặt bích) |
| Độ bền (Rò rỉ) | Tốt (dùng gioăng dẹt) | Tốt (cần quấn tanh) | Trung bình (phụ thuộc lực siết) |
| Chi phí | Cao (Vật liệu chế tạo mặt bích lớn) | Thấp | Trung bình |
Kết luận: Hãy chọn Nối bích cho hầu hết các ứng dụng công nghiệp đường ống > DN80 vì độ an toàn và khả năng bảo trì là tối ưu.
Đồng hồ nối bích bền, nhưng vẫn có thể gặp vấn đề.
Bảo trì định kỳ (6 tháng/lần):
Vệ sinh màn hình hiển thị và kiểm tra niêm phong.
Kiểm tra các chân điện cực (với đồng hồ điện từ) có bị bám cặn không.
Bôi mỡ chống rỉ cho bulông mặt bích để sau này dễ tháo.
Xử lý sự cố phổ biến:
Số nhảy lung tung, không ổn định: Nguyên nhân do đường ống không đầy nước (có khí), hoặc nguồn điện bị nhiễu. Khắc phục bằng cách lắp van xả khí phía trước đồng hồ.
Số bằng 0 mặc dù có nước chảy: Nguyên nhân do lỗi điện cực (nếu là điện từ) hoặc cánh quạt bị kẹt (nếu là cơ khí). Kiểm tra lại nguồn cấp và kết nối tín hiệu.
Số quá thấp so với thực tế: Nguyên nhân do hư hỏng mạch xử lý điện tử hoặc lưu chất vượt quá dải đo tối đa.
1. Đồng hồ nước nối bích có thể lắp thẳng đứng không?
Có, hầu hết các đồng hồ nối bích (đặc biệt là điện từ) có thể lắp ngang hoặc đứng. Tuy nhiên, khi lắp đứng, nước phải chảy từ dưới lên để đảm bảo ống luôn đầy.
2. Sai số cho phép của đồng hồ nước nối bích là bao nhiêu?
Theo tiêu chuẩn ISO 4064, đồng hồ mới phải đạt Cấp 2 ( sai số ±2% với dòng chảy thấp) . Với đồng hồ điện từ, có thể đạt ±0.5% hoặc ±0.2% (Cấp chính xác cao) .
3. Vì sao giá đồng hồ nối bích cao hơn nối ren rất nhiều?
Vì với cùng một size DN100, đồng hồ ren không tồn tại hoặc rất hiếm. Đồng hồ nối bích DN100 nặng khoảng 30-40kg, đúc khối gang lớn, gia công cơ khí chính xác, trong khi đồng hồ ren DN40 chỉ nhỏ bằng bàn tay.
4. Vật liệu thân đồng hồ nào tốt nhất cho nước sinh hoạt?
Gang dẻo (Ductile Iron) có lớp sơn phủ Epoxy bên trong đạt tiêu chuẩn NSF 61 (An toàn cho nước uống) là đủ dùng . Nếu nước có hóa chất ăn mòn (axit, muối biển) thì dùng Inox 316.
5. Có cần lắp van trước và sau đồng hồ không?
Có. Lắp van điều tiết phía sau đồng hồ để dễ dàng đóng ngắt khi vệ sinh, và không gây rối dòng chảy phía trước (đảm bảo 5D-10D).
6. Đồng hồ nối bích có cần nguồn điện không?
Tùy dòng. Dòng cơ khí thì không. Dòng điện từ và siêu âm cần nguồn 24VDC hoặc 220VAC, hoặc tùy chọn pin (battery operated) .
Đồng hồ đo lưu lượng nước nối bích là "người gác cửa" không thể thiếu cho mọi hệ thống ống nước công nghiệp và hạ tầng đô thị. Với những ưu điểm vượt trội về độ bền, độ chính xác và khả năng chịu tải, việc đầu tư một bộ đồng hồ phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm hàng tỷ đồng chi phí vận hành và thất thoát nước về lâu dài.
Hy vọng bài viết đã cung cấp đủ thông tin để quý khách hàng đưa ra quyết định đúng đắn. Để nhận được tư vấn chi tiết về thông số kỹ thuật và báo giá tốt nhất cho dự án của mình, hãy liên hệ ngay với đội ngũ kỹ sư của VANKIMPHAT.COM.
VANKIMPHAT.COM - Giải pháp đo lường lưu lượng toàn diện cho mọi dự án.
Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.