Đồng hồ đo lưu lượng điện tử 4-20mA
Kích thước : DN15-DN2000
Chất liệu : Thân thép cabon
Lớp lót : PTFE
Áp lực : PN16
Nguồn điện 24VDC , 220VAC
Cổng kết nối : Rs485
Tín hiệu In : 4-20mA
Tín hiệu Out : 4-20mA
Điểm cực tiêu chuẩn : SS316
Nhiệt độ làm việc : -5-180 độ C
Môi trường làm việc : Nước cấp , nước sạch , nước thải đã qua xử lý , ...
Màn hình hiển thị : Dạng liền thân , màn hình rời
Tiêu chuẩn : IP67
Xuất xứ : Taiwan, Malaysia, Korea,
Bảo hành : 18 tháng
Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, việc chuyển đổi từ hệ thống thủ công sang hệ thống tự động hóa thông minh đang diễn ra mạnh mẽ. Tại trung tâm của sự chuyển đổi này chính là các thiết bị cảm biến và đo lường – “đôi mắt” và “đôi tai” của nhà máy. Trong số đó, Đồng hồ đo lưu lượng điện tử 4-20mA nổi lên như một giải pháp không thể thiếu cho bất kỳ hệ thống đường ống công nghiệp nào.

Tại VANKIMPHAT.COM, chúng tôi tự hào là nhà cung cấp hàng đầu các dòng Van công nghiệp và đồng hồ đo lưu lượng, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường Việt Nam. Bài viết này sẽ đưa bạn vào hành trình khám phá chi tiết dòng sản phẩm Đồng hồ đo lưu lượng điện tử (Magnetic Flow Meter) với ngõ ra tín hiệu chuẩn 4-20mA – biểu tượng của sự chính xác và tin cậy.
Đồng hồ đo lưu lượng điện tử 4-20mA (hay còn gọi là Lưu lượng kế điện từ - Electromagnetic Flow Meter) là thiết bị dùng để đo tốc độ và thể tích của chất lỏng dẫn điện (như nước, axit, dung dịch hóa chất) di chuyển trong đường ống. Điểm đặc biệt của thiết bị này so với các loại đồng hồ cơ học truyền thống nằm ở hai yếu tố:

Công nghệ đo không tiếp xúc: Thiết bị không sử dụng cánh quạt (tuabin) bên trong, do đó không gây cản trở dòng chảy và không bị hao mòn cơ học .
Ngõ ra tín hiệu 4-20mA: Đây là chuẩn tín hiệu analog phổ biến nhất trong công nghiệp, cho phép truyền tải giá trị lưu lượng (ví dụ: 0-100 m³/h) đi xa (hàng trăm mét qua dây cáp đôi) đến phòng điều khiển trung tâm (PLC/DCS/SCADA) để giám sát và điều khiển .
Hãy tưởng tượng, đồng hồ sẽ liên tục gửi một "bức điện" (tín hiệu dòng điện 4-20mA) về tủ điều khiển. Khi lưu lượng tăng, tín hiệu 20mA báo hiệu dòng chảy lớn; khi lưu lượng nhỏ, tín hiệu 4mA xuất hiện. Điều này giúp cho việc quản lý từ xa trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.
Có rất nhiều lý do để chuẩn tín hiệu dòng điện 4-20mA trở thành tiêu chuẩn “bất diệt” trong ngành tự động hóa:
Khả năng chống nhiễu vượt trội: Khác với điện áp (0-10V) dễ bị sụt áp và nhiễu trên đường truyền dài, dòng điện 4-20mA ít bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện từ, đảm bảo độ chính xác trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt .
Tự chẩn đoán lỗi (Live Zero): Giá trị 4mA (không phải 0mA) là một điểm rất quan trọng. Nếu dây đứt hoặc mất nguồn, tín hiệu sẽ về 0mA. Điều này giúp người vận hành biết ngay lập tức khi có sự cố xảy ra thay vì nhầm lẫn rằng đang có lưu lượng bằng 0.
Cấp nguồn qua 2 dây (Loop Powered): Nhiều cảm biến sử dụng chính hai dây tín hiệu để lấy nguồn điện nuôi thiết bị, giúp tiết kiệm chi phí đi dây.
Để hiểu tại sao đồng hồ điện tử tại VANKIMPHAT lại chính xác đến vậy, chúng ta cần đi sâu vào nguyên lý hoạt động của nó, dựa trên Định luật cảm ứng điện từ Faraday.

Công thức Faraday: E = k × B × V × D
Trong đó:
E: Điện áp cảm ứng (tín hiệu đo).
*k*: Hằng số.
B: Cường độ từ trường.
V: Vận tốc trung bình của chất lỏng.
D: Đường kính ống.
Tạo từ trường: Bên trong thân đồng hồ, các cuộn dây được cấp nguồn điện để tạo ra một từ trường ổn định xung quanh ống đo .
Chất lỏng đóng vai trò dây dẫn: Khi chất lỏng dẫn điện (nước thải, axit...) chảy qua từ trường này, dòng chất lỏng hoạt động giống như một dây dẫn điện cắt ngang qua các đường sức từ.
Phát sinh điện áp: Chính sự cắt ngang này sinh ra một điện áp vi phân tỷ lệ thuận với tốc độ dòng chảy. Dòng chảy càng nhanh, điện áp sinh ra càng lớn .
Điện cực thu nhận: Hai (hoặc nhiều hơn) điện cực được đặt đối diện nhau trên thành ống có nhiệm vụ “hứng” điện áp cực nhỏ này.
Xử lý và xuất tín hiệu: Bộ xử lý (Converter) sẽ khuyếch đại tín hiệu, loại bỏ nhiễu, so sánh với kích thước ống (D) để tính ra vận tốc, lưu lượng thể tích (m³/h) và cuối cùng chuyển đổi thành tín hiệu 4-20mA để truyền đi xa .
VANKIMPHAT.COM cung cấp các dòng đồng hồ đo lưu lượng điện tử với tiêu chuẩn kỹ thuật cao, đảm bảo hoạt động ổn định trong điều kiện thời tiết nóng ẩm và môi trường nước thải tại Việt Nam .

Một chiếc đồng hồ hoàn chỉnh gồm 3 bộ phận chính:
Thân đồng hồ (Housing):
Chất liệu: Thép Carbon (tiêu chuẩn) hoặc thép không gỉ SS304/SS316 cho môi trường yêu cầu vệ sinh cao .
Chức năng: Bảo vệ các cuộn dây và mạch điện tử bên trong. Tiêu chuẩn bảo vệ tối thiểu IP67 (chống bụi và ngâm nước), có tùy chọn IP68 cho lắp đặt ngầm .
Lớp lót bên trong (Liner):
PTFE (Polytetrafluoroethylene): Kháng hóa chất cực tốt, chịu nhiệt độ cao (lên đến 180°C) .
Hard Rubber ( cao su cứng): Thường dùng cho nước thải, nước bùn, chịu mài mòn tốt hơn.
Lưu ý: Lớp lót là bộ phận quan trọng nhất khi chọn đồng hồ điện từ, phải phù hợp với tính chất hóa học của lưu chất.
Điện cực (Electrode):
Vật liệu thường dùng là SS316, Hastelloy, hoặc Titanium (dùng cho môi trường ăn mòn mạnh như nước biển, axit HF) .
Chúng tiếp xúc trực tiếp với nước để đọc điện áp cảm ứng.
Dưới đây là những thông số chính của sản phẩm do VANKIMPHAT phân phối:
| Thông số | Chi tiết / Tùy chọn tại VANKIMPHAT |
|---|---|
| Kích thước | DN15 (phi 21) đến DN2000 (phi 2000) – Phù hợp cho mọi hệ thống |
| Chất liệu thân | Thép Carbon (từ DN50-DN2000), Thép không gỉ Inox 304/316 |
| Lớp lót (Liner) | PTFE (chịu axit, nhiệt), Rubber (chịu mài mòn, nước thải) |
| Vật liệu điện cực | SS316L (Tiêu chuẩn), Hastelloy C276, Titanium |
| Ngõ ra tín hiệu | Analog 4-20mA (Tiêu chuẩn bắt buộc), Xung (Pulse) hoặc RS485 Modbus |
| Nguồn điện | 24VDC (dùng cho van điều khiển & PLC) hoặc 220VAC (nguồn điện lưới) |
| Nhiệt độ môi chất | -5°C đến 180°C (tùy loại lót) |
| Áp lực | PN10, PN16, PN25 (lên đến 10 bar hoặc 16 bar) |
| Tiêu chuẩn kết nối | Bích DIN PN16, JIS 10K, 20K, ANSI 150LB |
| Độ chính xác | ±0.5% (giá trị đo), tùy chọn cao cấp ±0.2% |
| Bảo hành | 18 tháng chính hãng |
| Xuất xứ | Hàn Quốc, Đài Loan, Malaysia, Nhật Bản, Châu Âu |
Lợi thế tuyệt đối của Điện tử 4-20mA:
Không bảo trì: Do không có cánh quạt bên trong, nước thải, tạp chất không thể làm kẹt hay hỏng hóc đồng hồ .
Độ chính xác lâu dài: Đồng hồ cơ bị sai số cao khi cánh quạt mòn, đồng hồ điện từ giữ độ chính xác ±0.5% trong suốt vòng đời.
Tổn thất áp suất bằng 0: Đồng hồ điện từ tạo ra đường ống hoàn hảo (Full Bore), không bị gây cản áp khi bơm nước .
Cước phí: Chi phí đầu tư cao hơn 2-3 lần so với đồng hồ cơ .
Lợi thế của Điện từ 4-20mA:
Giá thành rẻ hơn đáng kể so với đồng hồ siêu âm dòng đa số (Multi-path).
Không phụ thuộc vào tạp chất: Nước có bùn đất, bọt khí có thể gây sai số cho siêu âm nhưng lại ảnh hưởng rất ít đến điện từ (miễn là nước dẫn điện) .
Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt: Đồng hồ điện từ có sẵn cảm biến gắn trong ống, không cần căn chỉnh góc đo phức tạp như siêu âm kẹp ngoài.
Yêu cầu chất lỏng dẫn điện: Đồng hồ điện từ KHÔNG đo được dầu, khí gas, hơi nước, hoặc nước tinh khiết (Deionized Water - nước khử ion) vì các chất này không dẫn điện .
Điều kiện ống đầy (Full Pipe): Đồng hồ chỉ chính xác khi ống luôn đầy chất lỏng. Nếu bọt khí xuất hiện hoặc ống chảy xi phông không đầy, tín hiệu sẽ bị sai .
Tại Việt Nam, với đặc thù phát triển công nghiệp và đô thị hóa, dòng sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi:
Kịch bản: Các KCN (Khu công nghiệp) như VSIP, Quế Võ, Bình Dương cần đo lưu lượng nước thải để tính phí xả thải.
Lý do chọn điện từ: Nước thải có lẫn rác, bùn, cát. Đồng hồ cơ sẽ kẹt ngay sau vài ngày, trong khi đồng hồ điện từ hoạt động êm ru .
Kịch bản: Nhà máy nước Tân Hiệp (TP.HCM), các nhà máy bia, nước giải khát (Coca-Cola, Pepsi).
Lý do chọn điện từ: Yêu cầu vệ sinh cao (thân Inox 304). Tín hiệu 4-20mA gửi về phòng điều khiển trung tâm để cân đối lưu lượng giữa các bồn chứa một cách chính xác.
Kịch bản: Tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại sử dụng nước cho điều hòa trung tâm (Chiller).
Lý do chọn điện từ: Đo chính xác lượng nước làm mát tiêu thụ để quản lý năng lượng, tính COP (Hệ số hiệu quả) của hệ thống.
Kịch bản: Các mỏ than ở Quảng Ninh, mỏ bauxite Tây Nguyên.
Lý do chọn điện từ: Đo dòng bùn quặng đặc quánh. Cảm biến và lớp lót PTFE/Rubber chịu được mài mòn cực tốt.
Việc lắp đặt đúng kỹ thuật quyết định đến 80% độ chính xác của đồng hồ đo lưu lượng điện tử.
Dòng chảy bị rối sẽ làm hỏng phép đo. Cần đảm bảo:
Trước đồng hồ (Upstream): Tối thiểu 5DN (ví dụ ống DN100, cần 500mm ống thẳng phía trước).
Sau đồng hồ (Downstream): Tối thiểu 3DN (ví dụ 300mm).
Đặc biệt: Nếu gần van, bơm... cần lắp dài hơn (10DN đến 20DN) .
Cực kỳ quan trọng: Vì nguyên lý hoạt động dựa trên điện áp rất nhỏ (micro Volt), nhiễu từ trường bên ngoài có thể phá hoại độ chính xác.
Yêu cầu: Phải lắp vòng tiếp địa (Grounding Ring) hoặc dùng mặt bích tiếp địa đặc biệt ở hai đầu đồng hồ.
Nối đất: Nối dây đất từ đồng hồ xuống hệ thống nối đất của nhà máy với điện trở < 1 Ohm.
Lắp đồng hồ ở vị trí thấp (nơi nước tự chảy đầy).
Không lắp ở điểm cao nhất của đường ống (nơi dễ tích tụ khí gas).
Không lắp ngay đầu đẩy của bơm (tránh áp suất âm hoặc bọt khí xoáy).
Tham khảo hướng dẫn lắp đặt từ đội ngũ kỹ thuật VANKIMPHAT để được tư vấn sơ đồ nguyên lý phù hợp nhất.
Đây là “linh hồn” của bài toán tự động hóa. Tại sao phải biết điều này? Vì mua đồng hồ về phải biết cắm dây vào đâu!
Hầu hết các đồng hồ điện tử có 3 loại ngõ ra (Terminal Block):
Terminal 1 & 2: Nguồn điện cấp cho đồng hồ (220VAC hoặc 24VDC).
Terminal 3 & 4: Ngõ ra 4-20mA (Đây là 2 dây tín hiệu chúng ta cần).
Terminal 5 & 6: Ngõ ra xung hoặc RS485 (Modbus).
Lưu ý khi đấu dây 4-20mA:
Sử dụng cáp đôi bọc chống nhiễu (Shielded Twisted Pair).
Polarity (Cực tính): Đấu đúng cực + (Dương) và - (Âm). Nếu đấu sai, tín hiệu sẽ chạy ngược hoặc không có.
Rơi áp (Loop drop): Khi truyền tín hiệu xa, điện trở dây có thể làm giảm điện áp đặt lên đầu vào PLC. Giải pháp: Sử dụng nguồn 24VDC riêng cho vòng lặp (Loop Power) nếu biến tần báo lỗi.
Khi tín hiệu 4-20mA vào PLC, nó được chuyển thành số Count (Raw Count). Với PLC phổ biến như Siemens hay Mitsubishi, thang đo thường là 0 – 27648.
Công thức quy đổi:
Giá trình yêu cầu bạn nhập 2 điểm:
4mA tương ứng: Giá trị lưu lượng thấp nhất (ví dụ 0 m³/h).
20mA tương ứng: Giá trị lưu lượng cao nhất (ví dụ 100 m³/h).
Nhờ vậy, trong tủ điện PLC, kỹ sư có thể đọc trực tiếp 100 m³/h trên màn hình HMI văn phòng.
Chúng tôi không chỉ bán thiết bị lẻ, chúng tôi cung cấp Giải pháp đồng bộ cho toàn bộ hệ thống của bạn.
1. Đồng hồ đo lưu lượng điện tử dạng liền (Compact)
Đặc điểm: Bộ hiển thị gắn trực tiếp lên thân cảm biến.
Ưu điểm: Giá thành rẻ, dễ lắp đặt, phù hợp với môi trường khô ráo, không rung động mạnh.
Ứng dụng: Bể bơi, trạm cấp nước nhỏ lẻ.
2. Đồng hồ đo lưu lượng điện tử dạng rời (Remote)
Đặc điểm: Bộ hiển thị tách rời, kết nối với cảm biến qua cáp dài (lên đến 100m).
Ưu điểm: Linh hoạt trong thi công. Bảo vệ mạch điện tử tốt khi lắp đặt trong hố ga ngập nước, ngầm dưới đất (IP68) .
Ứng dụng: Hố ga thoát nước đô thị, nhà máy ngầm.
3. Đồng hồ Inox đo lưu lượng điện tử
Chất liệu: Inox 304/316 cho thân, lớp lót PTFE sạch.
Tiêu chuẩn: Đáp ứng yêu cầu vệ sinh 3A, FDA.
Ứng dụng: Ngành thực phẩm (sữa, bia, nước ép), dược phẩm nguyên liệu.
Tại VANKIMPHAT, chúng tôi cung cấp bộ “Van điều khiển + Đồng hồ lưu lượng” trọn gói.
Ví dụ: Đồng hồ đo lưu lượng gửi tín hiệu 4-20mA về PLC. PLC so sánh với giá trị cài đặt, nếu vượt quá sẽ ra tín hiệu 4-20mA để điều chỉnh độ mở của Van bướm điện tuyến tính hoặc Van bi khí nén tuyến tính, giữ dòng chảy ổn định .
Việc mua đồng hồ điện tử tưởng đơn giản nhưng nếu chọn sai có thể phát sinh chi phí rất lớn. Hãy trả lời 4 câu hỏi sau trước khi gọi cho VANKIMPHAT:
Nước sạch, nước thải sinh hoạt: Chọn điện cực SS316 + Lót Rubber. (Tiết kiệm nhất).
Hóa chất, Axit, Dung môi: BẮT BUỘC chọn Lót PTFE + Điện cực Hastelloy hoặc Titanium.
Bùn, vôi, xi măng: Chọn lót Rubber (chịu mài mòn tốt hơn PTFE) để kéo dài tuổi thọ.
< 80°C: Lót Rubber hoặc PTFE đều được.
80°C => 180°C: BẮT BUỘC chọn PTFE.
> 180°C: Cân nhắc dùng công nghệ khác (Vortex) vì giới hạn của điện từ .
Lắp trong nhà, tủ điện thoáng: Chọn dạng liền (Compact) để tiết kiệm 15-20% chi phí.
Lắp hố ga, hố van, ngoài trời mưa nắng: Bắt buộc chọn Dạng rời (Remote) (Màn hình để trên cao, thân dưới hố). Cấp bảo vệ đầu dò phải là IP68 .
Chưa có PLC (Hệ thống vận hành tay): Chỉ cần mua đồng hồ có màn hình hiển thị để nhìn tại chỗ.
Có PLC/tủ điều khiển: BẮT BUỘC có tính năng Ngõ ra 4-20mA để PLC đọc được tín hiệu .
Mặc dù đồng hồ điện tử rất bền (không có bộ phận chuyển động), nhưng môi trường ẩm ướt Việt Nam vẫn có thể gây trục trặc. Dưới đây là checklist bảo trì:
Vệ sinh điện cực: Đối với nước có cặn dính (kiềm, vôi), điện cực có thể bị bám cặn. Cần tháo ra lau sạch (dùng khăn mềm, không chà xước).
Kiểm tra tiếp địa: Dùng đồng hồ Ohm đo điện trở tiếp địa. Nếu > 1 Ohm, giá trị hiển thị sẽ bị “nhảy số” lung tung.
Kiểm tra kết nối cáp: Các đầu nối cáp tín hiệu lỏng dễ gây hiện tượng dòng 4-20mA ngắt quãng.
| Hiện tượng | Nguyên nhân phổ biến | Cách xử lý tại chỗ |
|---|---|---|
| Màn hình tối (không có tín hiệu) | Mất nguồn điện, cầu chì đứt | Kiểm cầu chì ổ cắm 220V hoặc nguồn 24VDC |
| Hiển thị lưu lượng khi van đang khóa | Đường ống bị rung, kích từ động cơ bên cạnh, nối đất kém | Kiểm tra lại hệ thống nối đất. Gần như 90% nguyên nhân lỗi này là do đất! |
| Tín hiệu 4-20mA sai (vượt quá 20mA) | Cấu hình sai thang đo (Range) trong đồng hồ | Dùng tay cầm kiểm tra (HART/Communicator) hoặc vào Menu cài đặt lại thang đo tương ứng với 20mA |
| Số liệu nhảy lung tung | Có bọt khí trong ống, hoặc nhiễu điện từ mạnh | Gọi kỹ sư VANKIMPHAT để xử lý triệt để nguyên nhân nhiễu |
Lưu ý: Giá tại VANKIMPHAT luôn có sự chênh lệch phụ thuộc vào Size (DN) và Vật liệu điện cực.
Bảng giá ước tính (có thể thay đổi theo tỷ giá và xuất xứ):
| Size | Vật liệu | Giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| DN40 | Inox 304 + SS316 | 4.500.000 - 7.000.000 | Dùng cho ống nhỏ, nước sạch |
| DN80 | Thép Carbon + SS316 | 6.500.000 - 10.000.000 | Nước thải KCN |
| DN150 | Thép Carbon + SS316 | 12.000.000 - 18.000.000 | Ống chính, lưu lượng lớn |
| DN300 | Thép Carbon + Hastelloy | 22.000.000 - 35.000.000 | Hóa chất, ăn mòn |
| DN1000 | Theo yêu cầu | Liên hệ | Dự án thủy lợi, đê điều lớn |
Giá trên chỉ mang tính tham khảo cho nội dung SEO, quý khách vui lòng liên hệ hotline để nhận báo giá cập nhật nhất.
Xuất xứ: Hàn Quốc / Châu Âu đắt hơn hàng Trung Quốc / Đài Loan.
Remote vs Compact: Hàng rời (Remote) đắt hơn hàng liền vì chi phí cáp và vỏ điều khiển phụ.
Điện cực đặc biệt: Điện cực Ttantali (dùng cho axit sunfuric đặc) giá có thể gấp 3-4 lần điện cực SS316.
Đồng hồ đo lưu lượng điện tử 4-20mA không chỉ là một thiết bị đo đếm, nó là một “nhà máy thu nhỏ” xử lý tín hiệu, giúp nhà máy của bạn chuyển đổi số thành công. Với khả năng chống nhiễu vượt trội, không tổn thất áp suất và độ bền gần như vĩnh cửu, đây là khoản đầu tư thông minh nhất cho hệ thống nước, hóa chất, và thực phẩm.
Tại VANKIMPHAT.COM, chúng tôi cam kết:
Cung cấp 100% sản phẩm chính hãng, bảo hành 18 tháng tận tâm .
Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt và cấu hình ngõ ra Modbus, 4-20mA tận nơi (Tp.HCM và các tỉnh lân cận).
Tư vấn giải pháp Van + Đồng hồ trọn gói để tối ưu chi phí và đồng bộ tín hiệu.
Bạn đang có dự án cần đo lưu lượng?
Đừng để sai số và bảo trì tốn kém.
Liên hệ ngay hôm nay:
Hotline/Zalo: 0978.671.212 – 0939.621.313
Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.