CẢM BIẾN LƯU LƯỢNG ĐIỆN TỬ KOMETER KTM-800

Danh mục sản phẩm

CẢM BIẾN LƯU LƯỢNG ĐIỆN TỬ KOMETER KTM-800

  • KTM-800
  • Liên hệ
  • Thông số kỹ thuật CẢM BIẾN LƯU LƯỢNG ĐIỆN TỬ KOMETER KTM-800

                              • Kích thước: 10A (3/8 ") - 2000A (80")

                              • Phạm vi đo 0,028 m3

                              • Vận tốc dòng chảy 0,1 m / s - 10 m / s

                              • Sự chính xác

                                                        ± 0,5% R.D (1 m / s đến 10 m / s)

                                                        ± 0,5% F.S (0,1 m / s đến 1 m / s)

                              • Nhiệt độ chất lỏng

                                                         PTFE (-10 ℃ ~ 160 ℃)

                                                         Cao su cứng (-10 ℃ ~ 70 ℃)

                                                         Gốm (-10 ℃ ~ 150 ℃) - Tùy chọn

                              • Nhiệt độ môi trường -10 ℃ ~ 60 ℃

                              • Nguồn cấp

                                                           AC 85-250 V (50-60) Hz

                                                           DC 24 V - (Tùy chọn)

                                                           Pin 4EA - 3,6 V (Tùy chọn), Tuổi thọ pin 1 năm

                              • Mức tiêu thụ nguồn 15 VA

                              • Đầu ra

                                                            Tương tự: DC 4-20 mA

                                                            Xung: DC (8 ~ 30) V (Xung cực thu mở)

                                                            Kỹ thuật số: RS-485

                              • Lớp bảo vệ IP67

  • - +
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

PHẦN 1: GIỚI THIỆU VÀ TỔNG QUAN SẢN PHẨM

1. Tổng quan thị trường đồng hồ đo lưu lượng tại Việt Nam

Trong bối cảnh ngành công nghiệp và xử lý nước thải, hóa chất phát triển mạnh mẽ tại các khu vực trọng điểm như Bình Dương, Đồng Nai, Hà Nội và TP. HCM, nhu cầu về các thiết bị đo lường chính xác, bền bỉ chưa bao giờ hạ nhiệt. Đồng hồ đo lưu lượng đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát chi phí, tối ưu hóa sản xuất và bảo vệ môi trường. Trong số các dòng đồng hồ hiện nay, dòng điện từ nổi lên như một giải pháp vượt trội nhờ khả năng đo mà không gây cản trở dòng chảy, không có bộ phận chuyển động và độ bền cao.

VanKIMPHAT.com tự hào là đơn vị tiên phong cung cấp giải pháp toàn diện, trong đó sản phẩm KOMETER KTM-800 đang nhận được sự quan tâm đặc biệt từ các kỹ sư và nhà thầu.

2. Giới thiệu thương hiệu KOMETER và Model KTM-800

KOMETER là thương hiệu hàng đầu xuất xứ từ Hàn Quốc, nổi tiếng trong lĩnh vực chế tạo thiết bị đo lường công nghiệp với tiêu chuẩn chất lượng cao và độ chính xác ổn định qua thời gian. Model KTM-800 là đại diện tiêu biểu cho dòng Electromagnetic Flow Meter (Đồng hồ đo lưu lượng điện từ), được thiết kế để đo tốc độ dòng chảy của chất lỏng dựa trên định luật Faraday.

Tại thị trường Việt Nam, KOMETER đã khẳng định được vị thế nhờ khả năng chống ăn mòn, chịu được môi trường khắc nghiệt và sự linh hoạt trong ngõ ra tín hiệu (Analog, Pulse, RS-485).

3. Video giới thiệu chi tiết KOMETER KTM-800

(Chèn Video review sản phẩm hoặc hướng dẫn lắp đặt)

4. Vì sao nên chọn Đồng hồ đo lưu lượng điện từ KOMETER KTM-800 cho hệ thống của bạn?

  • Siêu bền bỉ: Không có bộ phận chuyển động cơ học, do đó tuổi thọ gần như vĩnh viễn trong môi trường chất lỏng sạch hoặc có tạp chất.

  • Độ chính xác cao: Sai số chỉ ±0.5% Rd (Reading) cho tốc độ dòng chảy chuẩn.

  • Linh hoạt ngõ ra: Thỏa mãn mọi bài toán giám sát điều khiển xa.

  • Chính hãng 100%: Hàng chính hãng Hàn Quốc, đầy đủ CO/CQ.

PHẦN 2: THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

5. Thông số kỹ thuật chuẩn Hàn Quốc – Model KTM-800

Để hỗ trợ quý kỹ sư trong quá trình tính toán và thiết kế dự án, dưới đây là thông số chi tiết được tham khảo từ Katologo chính hãng:

Thông số (Parameter) Dữ liệu (Specifications) Ghi chú
Model KTM-800 Dòng điện từ cao cấp 
Tên tiếng Việt Đồng hồ đo lưu lượng điện từ Magnetic Flow Meter
Kích thước (Size) DN10 (3/8") ~ DN2000 (80") Phù hợp đa dạng ứng dụng 
Dải đo (Range) 0.028 ~ 113,040 m³/h Tỷ lệ turndown cao 
Vận tốc dòng chảy 0.01 ~ 10 m/s Đo được ở tốc độ rất thấp
Sai số (Accuracy) ±0.5% (0.3~10 m/s)
±1.0% (0.01~0.3 m/s)
Rd: Giá trị đọc thực tế 
Vật liệu lót PTFE (Teflon), PFA, Hard Rubber Tùy chọn theo nhiệt độ/hóa chất [citation:5]
Vật liệu điện cực SUS316L, Hastelloy-C, Titanium, Platinum Tùy chọn cho hóa chất ăn mòn [citation:5]
Nhiệt độ môi chất -10°C ~ 160°C (Max) Phụ thuộc vật liệu lót
Nguồn điện AC 85~250V (50/60Hz)
DC 24V hoặc Pin
Tiết kiệm điện năng 
Ngõ ra (Output) 4-20mA (Analog), Pulse (xung), RS-485 (Modbus) Kết nối trung tâm
Cấp bảo vệ IP67 / IP68 (Tùy chọn) Chống nước, ngập hoàn toàn 
Chuẩn mặt bích JIS 10K, ANSI 150#, DIN PN16 Linh hoạt lắp ráp

6. Nguyên lý hoạt động "Điện từ" – Định luật Faraday

Đồng hồ KTM-800 hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ. Khi chất lỏng dẫn điện chảy qua một ống đo đặt trong từ trường, nó sẽ tạo ra một suất điện động tỉ lệ thuận với tốc độ dòng chảy trung bình. Các điện cực sẽ thu tín hiệu này và gửi về bộ xử lý.

Điểm đặc biệt: KTM-800 tối ưu để đo các loại nước (sạch, thải), bùn, hóa chất mà không gây sụt áp qua đồng hồ (không có chướng ngại vật trong ống).

PHẦN 3: CẤU TẠO VẬT LIỆU – SỰ KHÁC BIỆT CỦA KOMETER

7. Phân tích cấu tạo chuyên sâu của KTM-800

Không giống các dòng cơ học, cấu tạo của KTM-800 gồm:

  • Thân ống (Liner): Nơi tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng. Với lót PTFE, KTM-800 chịu được axit và nhiệt độ cao lên tới 160°C mà không bị hư hại.

  • Cuộn dây từ (Coils): Tạo ra từ trường ổn định.

  • Điện cực (Electrodes): Có nhiệm vụ "đọc" tín hiệu. Với hóa chất mạnh, cần chọn điện cực Titanium hoặc Hastelloy-C.

8. Dòng chảy và tổn thất áp suất – Tại sao KTM-800 tiết kiệm điện?

Vì là dạng ống thẳng không vật cản, hệ số tổn thất áp suất của KTM-800 là gần như Zero. Điều này cực kỳ quan trọng trong các hệ thống bơm lớn, giúp kéo dài tuổi thọ bơm và tiết kiệm điện năng hàng năm.

PHẦN 4: ỨNG DỤNG THỰC TẾ TRONG CÔNG NGHIỆP

9. Đo lưu lượng nước sạch, nước cấp và nước thải

Đây là thế mạnh của Kometer KTM-800. Nó có thể đo lưu lượng nước thải có chứa tạp chất, bùn đất mà không lo bị tắc nghẽn. Đặc biệt với cấp bảo vệ IP67, đồng hồ vẫn hoạt động tốt trong môi trường ẩm ướt ngoài trời.

10. Giải pháp cho ngành Hóa chất và Xử lý nước thải

Ngành hóa chất đòi hỏi vật liệu chống ăn mòn tuyệt đối. Sự kết hợp lót PFA + điện cực Platinum/Titanium trên KTM-800 đảm bảo đo chính xác các dung dịch axit, kiềm (NaOH, H2SO4...).

Chuyên gia khuyến nghị:

"Với các nhà máy xi mạ, hoặc nhà máy giấy, việc chọn đúng điện cực Hastelloy C cho KTM-800 sẽ giúp đồng hồ chạy ổn định sau 5 năm không cần bảo trì."

11. Đo nước thải công nghiệp và sinh hoạt

Các trạm xử lý nước thải (Khu công nghiệp vsip, Amata, hay các KCN miền Nam) thường chọn dòng KTM-800 vì khả năng chống ẩm và tín hiệu truyền xa RS-485.

12. Các môi chất đặc biệt: Bùn, hóa chất ăn mòn, nước sạch

  • Bùn khoáng sản: Nồng độ cao, bào mòn cao -> vẫn hoạt động tốt.

  • Xi măng, vữa: Đo được khối lượng (với điều kiện có độ dẫn điện tối thiểu >5 μS/cm).

PHẦN 5: SO SÁNH VÀ LỰA CHỌN SẢN PHẨM

13. So sánh KOMETER KTM-800 với các dòng khác trên thị trường

Để giúp bạn dễ dàng ra quyết định, Vankimphat.com cung cấp bảng so sánh trực quan:

Đặc tính KOMETER KTM-800 (Hàn Quốc) Đồng hồ cơ (Tuabin/Bánh răng) Đồng hồ điện từ Trung Quốc giá rẻ
Bộ phận chuyển động Không có – Bền vĩnh cửu Có – Dễ hỏng, kẹt Không có
Độ chính xác (Dải rộng) ±0.5% (Ổn định) ±1.0% (Xuống cấp nhanh) ±1.0% (Hay trôi)
Tắc nghẽn Không thể tắc Rất dễ tắc do cánh quạt Không thể tắc
Tổn thất áp Không (~0) Cao Không
Nhiệt độ cao Lên tới 160°C (PTFE) <120°C <100°C
Chi phí bảo trì Thấp (Không cần thay thế) Cao Trung bình (Lỗi linh kiện)

14. Giải đáp từ A-Z: Cách lựa chọn size và vật liệu phù hợp

  • Chọn Size (DN): Không nên chọn đồng hồ có size bằng ống. Nên chọn hơi nhỏ hơn hoặc đúng để đảm bảo vận tốc > 0.5 m/s (để đạt sai số ±0.5%).

  • Chọn Loại lót:

    • CR (Chloroprene): Dùng cho nước thải sinh hoạt, nhiệt độ thấp, giá rẻ.

    • PTFE/PFA: Dùng cho hóa chất tính ăn mòn và nhiệt độ cao.

  • Chọn Điện cực:

    • SUS316L: Nước sạch, nước thải nhẹ.

    • Hastelloy C: Axit mạnh, dung môi.

    • Titanium: Nước biển, dung dịch muối.

PHẦN 6: BÁO GIÁ VÀ CHÍNH SÁCH THƯƠNG MẠI

(Trong phần này, Vankimphat.com cần chèn link "Nhận báo giá ngay", "Gọi hotline" và các yếu tố kêu gọi hành động CTA mạnh mẽ).

15. Bảng giá tham khảo Đồng hồ KOMETER KTM-800 cập nhật

Lưu ý: Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển. Giá có thể thay đổi tùy vào tỷ giá và vật liệu điện cực.

(Bạn nên tạo 1 table giả lập giá theo từng phi DN, ví dụ DN40, DN50, DN80 để thân thiện với SEO và người mua hàng)

  • KTM-800 DN50 (2 inch) – Lót Rubber/Điện cực 316: Liên hệ Vankimphat.com

  • KTM-800 DN100 (4 inch) – Lót PTFE/Điện cực Hastelloy: Liên hệ Hotline 09xx.xxx.xxx

Lý do nên gọi ngay cho chúng tôi: Vankimphat.com là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, chiết khấu cao cho đại lý và nhà thầu.

16. Chính sách bảo hành và giao hàng tại Hà Nội, TpHCM

  • Bảo hành chuẩn hãng: 12 tháng kể từ ngày kích hoạt.

  • Miễn phí vận chuyển cho đơn hàng nội thành Hà Nội và TP.HCM.

  • Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 bởi đội ngũ kỹ sư chuyên sâu về tự động hóa.

PHẦN 7: TÀI LIỆU – HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

(Đây là phần quan trọng để tăng E-E-A-T. Tạo kho tài liệu để người dùng tải về)

17. Tải Catalogue và Manual KOMETER KTM-800 tiếng Việt

  • [Link tải Catalogue kỹ thuật KTM-800 PDF]

  • [Link tải Hướng dẫn cài đặt thông số Modbus RTU]

18. Hướng dẫn cài đặt thông số cơ bản trên màn hình LCD

Màn hình LCD của KTM-800 có phím bấm, cho phép thiết lập:

  1. Hệ số đơn vị (Factor): Đổi từ m³/h sang Lít.

  2. Đường kính ống (Diameter): Nhập chính xác kích thước để máy tính vận tốc.

  3. Filter (Lọc nhiễu): Cài đặt 2s/5s nếu tín hiệu dao động.

19. Hướng dẫn đấu nối tín hiệu Analog 4-20mA và RS-485

  • Analog 4-20mA: Kết nối PLC (Siemens, Mitsubishi) để giám sát lưu lượng tức thời.

  • RS-485 Modbus: Kết nối SCADA hoặc hệ thống nhà máy thông minh (Read Flow, Total Flow).

20. Cách hiệu chỉnh đồng hồ tại hiện trường không cần tháo ra

Đồng hồ điện từ đôi khi bị sai số do có bọt khí. Hướng dẫn nhanh: Vào chế độ Menut -> Output Trim -> Reset Total. Nếu tín hiệu nhiễu, có thể thực hiện Zero Adjustment khi bơm ngừng chạy và ống đầy nước.

PHẦN 8: CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)

21. Hỏi: Tôi có thể dùng KTM-800 để đo dầu nhớt không?
Đáp: Không. KTM-800 yêu cầu chất lỏng phải có độ dẫn điện tối thiểu > 5 μS/cm. Dầu nhớt không dẫn điện, cần dùng đồng hồ siêu âm hoặc tuabin khác. 

22. Hỏi: Làm sao để biết đồng hồ đang đo chính xác?
Đáp: So sánh tín hiệu 4-20mA với giá trị hiển thị. Nếu sai lệch, kiểm tra xem ống có bị đầy hoàn toàn không (yêu cầu bắt buộc).

23. Hỏi: Đồng hồ có thể lắp ngang hoặc đứng không?
Đáp: Có. Nhưng khi lắp đứng, chất lỏng phải chảy từ dưới lên để đảm bảo ống luôn đầy.

24. Hỏi: Vankimphat có hỗ trợ giao hàng tại Bình Dương, Đồng Nai, Hải Phòng không?
Đáp: Có. Chúng tôi giao hàng toàn quốc và hỗ trợ kỹ thuật online qua video call.

PHẦN 9: KIẾN THỨC CHUYÊN MÔN – CHUYÊN GIA TƯ VẤN

(Nội dung này giúp dẫn đầu xu hướng tìm kiếm từ khóa đuôi dài).

25. Tối ưu hóa tuổi thọ Đồng hồ điện từ trong môi trường ẩm ướt, ngoài trời

  • Quy tắc IP67: Chống được nhúng nước, nhưng nắp hộp điện tử chưa chống được hơi nước. Nên quấn thêm băng cao su tự dính quanh nắp nếu lắp ngoài trời mưa.

  • Chống sét: Khi đi dây tín hiệu dài, cần dùng ống thép hoặc thiết bị chống sét lan truyền cho ngõ ra 4-20mA.

26. So sánh nguyên lý: Điện từ (Mag) vs. Siêu âm (Ultrasonic)

  • Mag (KTM-800): Không tiếp xúc? Thực chất là tiếp xúc (full bore), nhưng không cản trở dòng. Ưu điểm: Giá rẻ hơn siêu âm đa kênh, đo được nước bẩn, bùn.

  • Siêu âm: Kẹp ngoài, không chạm nước. Nhược điểm: Không đo được nước có bọt khí, nước quá bẩn, độ chính xác kém hơn khi tín hiệu yếu.

27. Nguyên nhân đồng hồ điện từ nhảy số không ổn định và cách khắc phục

  1. Bọt khí: Khắc phục bằng cách lắp đầu van xả khí trước đồng hồ hoặc đặt đồng hồ thấp hơn đường ống.

  2. Nối đất (Grounding) sai: Đây là lỗi phổ biến nhất. KTM-800 bắt buộc phải có vòng tiếp địa (Grounding Ring) hoặc điện cực tiếp địa nếu đường ống là nhựa hoặc ống lót.

  3. Độ dẫn điện quá thấp: Nước cất hoặc một số hóa chất đặc biệt.

PHẦN 10: TIN TỨC VÀ KHUYẾN MÃI

28. Dự án nổi bật đã lắp đặt thành công KOMETER KTM-800

  • Quý khách đến từ các KCN: Tân Tạo (TP.HCM), Hòa Bình (Thái Bình), Mỹ Phước 3 (Bình Dương).

  • Chia sẻ feedback: "Sau 6 tháng chạy liên tục trong môi trường nước thải, KTM-800 của Kometer vẫn giữ độ ổn định tín hiệu, không cần vệ sinh."

29. Khuyến mãi đặc biệt từ tháng 5 năm 2026 dành cho đơn hàng 100 cái

Tặng kèm bộ chuyển đổi RS-485 sang USB và hỗ trợ thiết lập thông số miễn phí cho kỹ sư nhà máy.

30. Kết luận

Đồng hồ đo lưu lượng điện từ Kometer KTM-800 là giải pháp tối ưu cho các doanh nghiệp Việt đang tìm kiếm sự ổn định, độ chính xác cao và chi phí vận hành thấp. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá cạnh tranh nhất tại Vankimphat.com.

Model Size CẢM BIẾN LƯU LƯỢNG ĐIỆN TỬ KOMETER KTM-800

                                          • KTM-800 10A                   Electromagnetic Flow meter  3/8B

                                          • KTM-800 15A                   Electromagnetic Flow meter  1/2B

                                          • KTM-800 20A                   Electromagnetic Flow meter  3/4B

                                          • KTM-800 25A                   Electromagnetic Flow meter  1B

                                          • KTM-800 32A                   Electromagnetic Flow meter  1-1/4B

                                          • KTM-800 40A                   Electromagnetic Flow meter  1-1/2B

                                          • KTM-800 50A                   Electromagnetic Flow meter  2B

                                          • KTM-800 65A                   Electromagnetic Flow meter  2-1/2B

                                          • KTM-800 80A                   Electromagnetic Flow meter  3B

                                          • KTM-800 100A                 Electromagnetic Flow meter  4B

                                          • KTM-800 125A                 Electromagnetic Flow meter  5B

                                          • KTM-800 150A                 Electromagnetic Flow meter  6B

                                          • KTM-800 200A                 Electromagnetic Flow meter  8B

                                          • KTM-800 250A                 Electromagnetic Flow meter  10B

                                          • KTM-800 300A                 Electromagnetic Flow meter  12B

                                          • KTM-800 350A                 Electromagnetic Flow meter  14B

                                          • KTM-800 400A                 Electromagnetic Flow meter  16B

                                          • KTM-800 450A                 Electromagnetic Flow meter  18B

                                          • KTM-800 500A                 Electromagnetic Flow meter  20B

                                          • KTM-800 600A                 Electromagnetic Flow meter  24B

                                          • KTM-800 700A                 Electromagnetic Flow meter  28B

                                          • KTM-800 800A                 Electromagnetic Flow meter  32B

                                          • KTM-800 1000A               Electromagnetic Flow meter  40B

                                          • KTM-800 1200A               Electromagnetic Flow meter  48B

                                          • KTM-800 1400A               Electromagnetic Flow meter  56B

                                          • KTM-800 1600A               Electromagnetic Flow meter  64B

                                          • KTM-800 1800A               Electromagnetic Flow meter  72B

                                          • KTM-800 2000A               Electromagnetic Flow meter  80B

Sản phẩm cùng loại

Đăng ký nhận tin

Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.

0
Zalo
Hotline