VAN BƯỚM MẶT BÍCH ĐÔI KHÍ NÉN
Thông số van bướm mặt bích BB
Size van: DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300, DN350, DN400, DN1000
Nguyên liệu thân: Gang, thép, inox
Nguyên liệu đĩa: Gang, thép, inox
Nguyên liệu đệm: EPDM, thép không rỉ, wcb
Nhiệt độ: - 10 độ C ~ 300 độ C (tùy vào vật liệu van)
Áp suất làm việc: 10bar, 16bar, 25bar
Kết nối điều khiển: Tay quay, tay gạt, mô tơ điện, bộ điều khiển khí nén.
Kết nối đường ống: Mặt bích Jis10k, BS, DIN
Môi trường: Nước, khí, hơi nóng, hóa chất, xăng dầu...
Xuất xứ: Korea, Malaysia, Taiwan, China, G7
Van bướm mặt bích đôi điều khiển khí nén (Pneumatic Double Flanged Butterfly Valve) là sự kết hợp hoàn hảo giữa thân van bướm dạng mặt bích đôi và bộ truyền động khí nén (pneumatic actuator). Thiết bị này được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống ống công nghiệp yêu cầu đóng mở nhanh, tự động hóa cao và làm việc với lưu chất áp suất trung bình đến cao .

Van bướm mặt bích BB
Van bướm mặt bích điều khiển điện
Van bướm mặt bích bb khí nén

Van bướm tuyến tính
Khác với van bướm kẹp (wafer) chỉ có vai trò kẹp giữa hai mặt bích, van mặt bích đôi được thiết kế với hai mặt bích riêng biệt (tuân thủ tiêu chuẩn EN 1092, ASME B16.5, JIS...). Điều này cho phép van chịu được lực uốn và áp suất lớn hơn đáng kể, đồng thời dễ dàng tháo lắp, bảo trì mà không cần phá vỡ toàn bộ đường ống .
Một bộ van bướm mặt bích đôi khí nén hoàn chỉnh bao gồm các bộ phận chính:
Thân van (Body): Dạng mặt bích đôi, vật liệu phổ biến là Gang cầu (GGG40/ GGG50) hoặc Thép đúc (WCB/ CF8/ CF8M). Lớp sơn phủ Epoxy chống ăn mòn theo tiêu chuẩn .
Đĩa van (Disc): Thường làm bằng thép không gỉ (SS304, SS316) hoặc gang mạ niken, có thiết kế lệch tâm (double offset) giúp giảm mài mòn vòng làm kín .
Vòng làm kín ghế van (Seat): Cao su tổng hợp như EPDM (chịu nước, hóa chất nhẹ), NBR (chịu dầu) hoặc VITON (chịu axit) .
Bộ truyền động khí nén (Actuator): Dạng piston thanh răng (rack and pinion) hoặc cánh kép (vane type). Hoạt động với khí nén 4-8 bar.
Nguyên lý chung: Khí nén được cấp vào buồng xi lanh, đẩy piston chuyển động tịnh tiến, qua bộ phận thanh răng làm xoay trục van (góc 90 độ).
Van điều khiển khí nén tác động đơn (Spring Return - SR): Sử dụng lò xo hồi vị. Khi mất khí, van tự động trở về trạng thái an toàn (thường đóng NC hoặc thường mở NO).
Van điều khiển khí nén tác động kép (Double Acting - DA): Sử dụng khí nén để đóng và mở. Khi mất khí, van sẽ dừng tại vị trí hiện tại (không tự động đóng/mở) .
Việc lựa chọn van bướm mặt bích đôi khí nén phụ thuộc vào 3 yếu tố cốt lõi: Kích thước (DN), Áp suất (PN/Class), và Vật liệu.
Kích thước mặt bích đôi tiêu chuẩn theo ISO 5752 Series 13 và EN 558-1 .
| Kích thước (DN) | Chiều dài cơ bản L - Series 13 (mm) | Chiều cao van H (tham khảo) | Trọng lượng thân gang (kg) |
|---|---|---|---|
| DN50 | 108 | ~215 | 11.2 |
| DN65 | 112 | ~223 | 12.0 |
| DN80 | 114 | ~246 | 13.6 |
| DN100 | 127 | ~256 | 17.5 |
| DN125 | 140 | ~269 | 25.4 |
| DN150 | 140 | ~332 | 31.3 |
| DN200 | 152 | ~357 | 41.4 |
| DN250 | 165 | ~395 | 64.0 |
| DN300 | 178 | ~449 | 87.7 |
*Bảng số liệu tham khảo dòng Barthel 04-030N, tương thích với phần lớn van nhập khẩu Châu Âu .*
Van bướm mặt bích đôi có khả năng chịu lực tốt hơn hẳn so với van kẹp nhờ vào bu lông ren bắt trực tiếp qua mặt bích.
| Loại van | Áp suất danh nghĩa (PN) | Nhiệt độ làm việc (tùy thuộc gioăng) | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Vinyl Ester / Epoxy | PN10 - PN16 | -20°C đến 120°C | Nước thải, hóa chất nhẹ |
| Kim loại (Metal Seat) | PN16 - PN25, Class 150 | Lên đến 260°C | Hơi nóng, khí nóng |
| Van khí Gas | PN16 - PN25 | -40°C đến 200°C | Khí ga, khí đốt |
Rất nhiều kỹ sư thắc mắc về sự khác biệt này. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:
| Đặc điểm | Van bướm mặt bích đôi (Double Flange) | Van bướm kẹp (Wafer) |
|---|---|---|
| Kết nối | Ren bu lông trực tiếp qua hai mặt bích của van. | Kẹp giữa hai mặt bích của đường ống, bu lông xuyên suốt. |
| Khả năng chịu lực | Chịu lực cắt, lực uốn cực tốt. | Phụ thuộc vào lực siết của bu lông đường ống. |
| Tháo lắp | Dễ dàng tháo van mà không ảnh hưởng đến đường ống (Dead-end service). | Khi tháo van, đường ống có thể bị xê dịch nếu không có chống đỡ . |
| Áp suất | PN10, PN16, PN25, Class 150, Class 300. | Chủ yếu PN10, PN16, Class 150. |
| Giá thành | Cao hơn (nhờ thiết kế cứng vững). | Rẻ hơn. |
Kết luận: Nếu bạn cần van cho đầu đường ống, bồn bể, khu vực ngầm hoặc áp suất > PN16 => BẮT BUỘC chọn Mặt bích đôi .
Để van hoạt động ổn định, việc chọn đúng actuator là yếu tố sống còn. Bộ điều khiển khí nén thường có 2 loại:
Tính năng: An toàn. Khi mất điện/ khí, van tự động đóng (NC) hoặc mở (NO).
Mô-men xoắn: Lò xo sinh ra mô men giảm dần khi hành trình kết thúc.
Ứng dụng: Trạm cấp nước sạch, bồn chứa hóa chất nguy hiểm.
Tính năng: Ổn định. Không có lò xo, mô men xoắn cao và ổn định ở cả hai chiều quay.
Mô-men xoắn: Hằng số trong suốt hành trình.
Ứng dụng: Hệ thống băng tải, trạm xử lý nước thải lớn.
Bảng tham khảo mô men xoắn yêu cầu cho van (DN50 - DN300):
| DN Van | Mô men cần thiết (Nm) @ PN16 | Actuator tác động kép phù hợp | Actuator tác động đơn phù hợp |
|---|---|---|---|
| DN50 | < 20 Nm | DA52 | SR63 |
| DN65 | < 35 Nm | DA63 | SR75 |
| DN80 | < 50 Nm | DA75 | SR83 |
| DN100 | < 80 Nm | DA83 | SR92 |
| DN125 | < 120 Nm | DA92 | SR105 |
| DN150 | < 200 Nm | DA105 | SR125 |
| DN200 | < 300 Nm | DA125 | SR140 |
| DN250 | < 500 Nm | DA140 | SR160 |
| DN300 | < 700 Nm | DA160 | SR190 |
Dữ liệu dựa trên bảng tính của nhà sản xuất VESON, điều kiện áp suất khí nén nguồn 5.5 bar .
Việc lựa chọn vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ van:
Gang cầu (Ductile Iron - GJS400/GJS500):
Đặc điểm: Độ bền cơ học cao hơn gang xám 2-3 lần, chống va đập tốt.
Tiêu chuẩn: EN-GJS-400-15, ASTM A536 .
Giá: Trung bình.
Ứng dụng: Nước, dầu, khí công nghiệp thông thường (Phổ biến nhất tại Việt Nam).
Thép đúc (Cast Steel - WCB / WCC):
Đặc điểm: Chịu được nhiệt độ cao, áp suất cao (Class 300+).
Ứng dụng: Hơi nóng, hệ thống nhiệt luyện, khí đốt nóng .
Thép không gỉ (Stainless Steel - CF8 / SS304, CF8M / SS316):
Đặc điểm: Chống ăn mòn hóa học cực tốt.
Ứng dụng: Ngành thực phẩm, dược phẩm, nước biển, acid .
Đây là tiêu chuẩn hàng đầu Châu Âu với thiết kế 2 độ lệch tâm (Double offset), vành đệm kim loại chống cháy (Fire-safe). Thích hợp cho nhiệt độ lên tới 260°C . Van KSB thường dùng cho hệ thống sưởi, hóa chất nặng.
Dòng van chuyên dụng cho môi trường khí, nổi bật với thiết kế kín hoàn toàn, xuyên trục chịu PN25 và được trang bị van xả tĩnh điện chống cháy nổ .
Van đảo chiều 5/2 (Solenoid Valve): Để điều khiển đóng mở từ xa bằng tín hiệu điện 24V, 110V hoặc 220V.
Bộ lọc - Giảm áp (Filter Regulator): BẮT BUỘC PHẢI CÓ. Điều chỉnh áp sử dụng (thường 4-6 bar). Cấp khí khô, sạch cho actuator.
Công tắc hành trình (Limit Switch): Bộ phận báo tín hiệu "đã mở" hoặc "đã đóng" về tủ điều khiển trung tâm.
Kiểm tra van: Mở bao bì, kiểm tra đĩa van có xoay nhẹ nhàng không.
Làm sạch mặt bích: Cạo sạch bề mặt bích nối của đường ống. Đảm bảo gioăng làm kín van không bị trầy xước.
Canh tâm (Centering): Đưa van vào giữa 2 mặt bích. Đối với van mặt bích đôi, việc canh tâm dễ dàng hơn nhờ các lỗ bulong định vị.
Xiết bulong: Xiết đối xứng (kiểu hình sao). Lực xiết phải đều, tránh xiết quá chặt gây biến dạng thân van hoặc ép hỏng gioăng làm kín.
Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành công nghiệp van, VANKIMPHAT.COM tự hào là đơn vị cung cấp các dòng van bướm mặt bích đôi khí nén chính hãng, đầy đủ CO/CQ.
Lý do lựa chọn chúng tôi:
Đa dạng kích thước: Có sẵn DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300 với giá ưu đãi.
Chính sách bảo hành: Bảo hành chính hãng 12 tháng, 48 tháng đối với các dòng cao cấp.
Hỗ trợ kỹ thuật: Đội ngũ kỹ sư sẵn sàng tính toán mô-men xoắn và tư vấn lựa chọn actuator phù hợp nhất, tránh tình trạng van yếu không đóng mở được hoặc quá tải gây lãng phí.
Liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá Van bướm mặt bích đôi khí nén và bảng tra cứu van theo đúng tiêu chuẩn của dự án.
Van bướm mặt bích đôi điều khiển khí nén là giải pháp tối ưu cho các hệ thống ống yêu cầu độ tin cậy cao, áp suất lớn và khả năng tự động hóa. Từ DN50 đến DN300, mỗi kích thước đều có những thông số kỹ thuật riêng biệt về khoảng cách trục (L), chiều cao (H) và mô men xoắn yêu cầu. Việc hiểu rõ các tiêu chuẩn như ISO 5752, EN 558 và PN/Class sẽ giúp bạn lựa chọn chính xác sản phẩm cho hệ thống của mình.
Truy cập ngay VANKIMPHAT.COM để xem bảng giá chi tiết và nhận tư vấn kỹ thuật miễn phí!
Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.