VAN BƯỚM LUG TYPE KHÍ NÉN
Thông số kỹ thuật
Chất liệu: Gang, Nhựa, Inox, Thép
Đường kính: DN50 – DN1000
Áp suất làm việc: 16bar, 25bar
Kiểu điều khiển: On/ Off, Tuyến tính
Áp suất khí nén: 2 bar – 8 bar
Thời gian đóng mở: 1s – 2s
Kiểu kết nối: Có mặt bích, Wafer kẹp
Nhiệt độ làm việc: -5 đến 180 độ C
Mặt bích tiêu chuẩn: JIS, BS, DIN, ANSI
Xuất xứ: Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan
Bảo hành: 15 tháng
Liên hệ: 09 78671212
Trong bối cảnh tự động hóa công nghiệp đang ngày càng chiếm ưu thế, các thiết bị van truyền thống bằng tay đang dần được thay thế bởi các giải pháp điều khiển từ xa và bán tự động. Van bướm lug type khí nén là sự kết hợp hoàn hảo giữa cơ chế đóng mở linh hoạt của van cánh bướm và sức mạnh của truyền động khí nén. Đây là dòng van được thiết kế chuyên biệt để xử lý dòng chảy trên các hệ thống đường ống có áp lực trung bình và cao, đặc biệt phù hợp với các kích thước phổ biến từ DN50 đến DN300.

Van khí nén
Van bướm Lug type (còn gọi là van bướm tai bích) có điểm nhận dạng duy nhất là các tai nối (lug) được đúc liền khối trên thân van. Trên mỗi tai đều có lỗ ren sẵn. Đặc điểm này cho phép van được siết chặt vào mặt bích của đường ống mà không cần giữ van ở giữa hai mặt bích như kiểu Wafer. Thiết kế này tạo ra một kết nối cứng vững, chịu được lực xoắn lớn từ bộ điều khiển khí nén và giúp dễ dàng tháo lắp bảo trì mà không ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống đường ống.

Van bướm tuyến tính
Bộ điều khiển khí nén (Pneumatic Actuator) hoạt động dựa trên áp lực của khí nén (thường từ 4 - 8 bar). Khi cấp khí, piston hoặc màng bên trong sẽ dịch chuyển, làm quay bánh răng trung tâm, kéo theo trục van và đĩa van xoay 90 độ để thực hiện thao tác đóng hoặc mở. So với van tay gạt hay tay quay, van bướm khí nén giúp tiết kiệm thời gian vận hành, giảm sức lao động và có thể tích hợp vào các hệ thống PLC trung tâm.
Tại VANKIMPHAT, tất cả các sản phẩm van bướm lug type khí nén đều được nhập khẩu chính hãng, có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ (Chứng nhận xuất xứ và chất lượng). Sản phẩm không chỉ đa dạng về kích thước từ DN50 đến DN300 mà còn phong phú về thương hiệu đến từ các nước có nền công nghiệp tiên tiến như Hàn Quốc, Đài Loan và Nhật Bản.
Hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý hoạt động của van bướm lug type khí nén sẽ giúp quý khách hàng vận hành và bảo trì thiết bị hiệu quả hơn. Dòng van này được cấu thành từ hai bộ phận chính: Van cơ (Phần thân) và Bộ truyền động (Actuator).
Thân van (Body): Được làm từ gang dẻo (GGG40) hoặc thép không gỉ (Inox 304, 316). Điểm đặc biệt là phần thân có các tai nối dạng "Lug" với lỗ ren, thay vì chỉ là hai mặt bích trơn như thông thường. Vật liệu gang giúp chịu áp lực tốt, trong khi Inox dùng cho môi trường hóa chất ăn mòn.
Đĩa van (Disc): Bộ phận này có hình tròn hoặc dạng elip, được mạ niken hoặc làm bằng Inox cứng. Khi xoay 90 độ, đĩa van sẽ mở hoặc chặn dòng chảy hoàn toàn. Kích thước đĩa van phụ thuộc trực tiếp vào từng loại DN như DN50, DN100 hay DN300.
Gioăng làm kín (Seat): Đây là chi tiết tiếp xúc trực tiếp với đĩa van khi đóng. Có hai loại phổ biến là EPDM (chịu nhiệt 0-120°C, dùng cho nước) và PTFE (Teflon - chịu nhiệt lên đến 200°C, chống hóa chất). Gioăng thường được lót chặt vào thân van (kiểu lót kín toàn bộ) hoặc dạng đai O-ring.
Trục van (Stem): Thường là Inox 410, 304 hoặc 316, có nhiệm vụ truyền mô-men xoắn từ bộ điều khiển xuống đĩa van. Trục van còn có thêm bạc đạn chống ma sát để tăng tuổi thọ hoạt động.
Bộ truyền động được làm từ hợp kim nhôm đúc áp lực, phủ sơn tĩnh điện Epoxy giúp chống gỉ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Bên trong bao gồm:
Piston: Bộ phận nhận áp lực khí.
Lò xo (Spring): Có trong dạng Single Acting (tác động đơn), giúp tự động trả van về trạng thái an toàn khi mất khí.
Bánh răng trung tâm (Pinion): Kết nối với trục van.
Nguyên lý hoạt động của van bướm lug type khí nén dựa vào sự chuyển đổi áp suất khí nén thành chuyển động cơ học:
Khi cấp khí: Khí nén được dẫn vào cửa A (mở) của bộ Actuator, thông qua van điện từ (Solenoid valve) điều khiển. Áp lực khí đẩy Piston chuyển động tịnh tiến, bánh răng chuyển đổi thành chuyển động quay, làm trục và đĩa van xoay 90 độ -> Van mở hoàn toàn.
Đối với dạng Tác động kép (Double Acting): Cần cấp khí vào cửa A để mở và cấp khí vào cửa B để đóng. Dạng này có mô-men xoắn ổn định.
Đối với dạng Tác động đơn (Single Acting): Cần cấp khí để mở, khi ngừng cấp khí, lực lò xo trong xi lanh sẽ tự động đẩy van về trạng thái đóng. Dạng này được ưa chuộng trong các hệ thống yêu cầu an toàn (Normally Closed - Thường đóng).
Khi lựa chọn van bướm lug type khí nén, quý khách cần đối chiếu với bảng thông số kỹ thuật dưới đây để đảm bảo sản phẩm phù hợp với hệ thống đường ống hiện hữu. Tại VANKIMPHAT, sản phẩm được sản xuất tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế như DIN, ANSI, JIS và BS.
| Tiêu chí | Thông số chi tiết | Ghi chú |
|---|---|---|
| Kích thước (DN) | DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300 | Có thể đặt hàng kích thước lớn hơn nếu cần |
| Áp suất làm việc | PN10, PN16 (Tiêu chuẩn), PN25 | Phù hợp với áp lực nước và khí nén tiêu chuẩn |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 180°C (tùy gioăng EPDM/PTFE) | PTFE chịu nhiệt tốt, EPDM chịu nước và thời tiết |
| Kết nối | Lug type (Tai bích có ren) | Lắp ráp bằng Bulong và mặt bích đối ứng |
| Vật liệu thân | Gang cầu (GGG40), Inox 304/316 | Gang dùng cho nước, Inox cho hóa chất |
| Vật liệu đĩa | Inox 304, Inox 316, Phủ Nylon | Chống ăn mòn và mài mòn |
| Gioăng làm kín | EPDM (màu đen), PTFE (trắng), VITON (xanh) | Tùy chọn theo môi trường đặc thù |
| Nguồn khí vận hành | 4 - 8 bar (Áp suất khí nén đầu vào) | Khí nén sạch, không lẫn dầu hoặc nước |
| Phương thức điều khiển | ON/OFF (Đóng mở) hoặc Tuyến tính (Điều tiết % góc mở) | On/off gắn coil điện từ, tuyến tính gắn Positioner 4-20mA |
Van bướm lug type khí nén tại VANKIMPHAT được phân phối đầy đủ các kích thước từ nhỏ đến lớn, phù hợp với mọi quy mô công trình. Dưới đây là thông tin chi tiết về từng loại kích thước mà quý khách đang tìm kiếm.
Quy đổi: 2 inch
Ứng dụng: Thường dùng trong các nhánh ống phụ, hệ thống xử lý nước nhỏ lẻ hoặc hệ thống khí nén phân phối trong xưởng.
Mô-men xoắn yêu cầu: Thấp. Phù hợp với bộ điều khiển AT-052 hoặc AT-063 (Dẫn động nhỏ).
Quy đổi: 2.5 inch
Ứng dụng: Sử dụng rộng rãi tại các nhà máy thực phẩm, đồ uống. Gioăng thường được khuyến nghị là EPDM hoặc Silicone.
Lưu ý: Kích thước DN65 khá đặc thù, cần đảm bảo mặt bích ống đúng chuẩn để tránh rò rỉ.
Quy đổi: 3 inch
Ứng dụng: Phổ biến trong hệ thống PCCC, bơm cấp nước sinh hoạt.
Tốc độ đóng mở: Trung bình từ 1 - 3 giây.
Quy đổi: 4 inch (Phi 114mm)
Đặc điểm: Đây là kích thước "hot" nhất trên thị trường. Thân van thường được thiết kế dạng Short Pattern (khoảng cách hai mặt bích ngắn) để tiết kiệm không gian.
Khuyến nghị: Nên sử dụng bộ điều khiển tác động đôi Double Acting để đảm bảo ổn định khi áp lực nước dao động.
Quy đổi: 5 inch
Ứng dụng: Thường thấy trong các trạm bơm nước thải, hệ thống làm mát nhà máy xi măng.
Vật liệu: Khuyến khích chọn đĩa van inox 316 để tăng độ bền trong môi trường nhiều hóa chất tẩy rửa.
Quy đổi: 6 inch
Ứng dụng: Hệ thống đường ống chính của các tòa nhà cao tầng, hệ thống cấp thoát nước khu công nghiệp.
Yêu cầu kỹ thuật: Cần bộ điều khiển khí nén AT-105 hoặc lớn hơn để đảm bảo đủ lực xoay đĩa van khi có áp lực ngược.
Quy đổi: 8 inch
Ứng dụng: Hệ thống xử lý nước thải tập trung, nhà máy giấy, bột giấy.
Lưu ý: Trọng lượng van lớn, cần giá đỡ riêng cho bộ Actuator để tránh gãy trục.
Quy đổi: 10 inch & 12 inch
Ứng dụng: Các công trình thủy lợi, nhà máy thủy điện, hệ thống nước tuần hoàn nhà máy nhiệt điện.
Bảo trì: Kiểu Lug thực sự phát huy lợi thế ở cỡ van này vì nếu kiểu Wafer hỏng, việc tháo van mà không xả hết nước hệ thống là rất khó khăn. Với Lug type, có thể tháo van trong khi vẫn giữ áp suất ở một phía đường ống.
| Ký hiệu van | Đường kính danh nghĩa (DN) | Kích thước ống tương đương (Inch) | Đường kính ngoài ống (phi mm) |
|---|---|---|---|
| Van bướm DN50 | 50 | 2" | 60 / 63 |
| Van bướm DN65 | 65 | 2.1/2" | 76 |
| Van bướm DN80 | 80 | 3" | 89 / 90 |
| Van bướm DN100 | 100 | 4" | 114 |
| Van bướm DN125 | 125 | 5" | 140 |
| Van bướm DN150 | 150 | 6" | 165 / 168 |
| Van bướm DN200 | 200 | 8" | 219 |
| Van bướm DN250 | 250 | 10" | 273 |
| Van bướm DN300 | 300 | 12" | 325 |
Tham khảo từ bảng thông số kỹ thuật của các nhà cung cấp.
Nhiều khách hàng thường băn khoăn giữa hai kiểu kết nối phổ biến nhất hiện nay: Lug Type (Tai bích) và Wafer Type (Kiểu kẹp). Dưới đây là bảng so sánh chi tiết để quý khách dễ dàng đưa ra quyết định tối ưu cho hệ thống của mình.
| Tiêu chí so sánh | Van Bướm Lug Type Khí Nén | Van Bướm Wafer Type |
|---|---|---|
| Cấu trúc thân van | Có các tai (lug) nhô ra ngoài, có lỗ ren sẵn. | Thân trơn, chỉ là một khoanh tròn. |
| Kết nối | Dùng bulong xuyên qua mặt bích ống để bắt vào ren của lug. | Cặp giữa 2 mặt bích, bulong xuyên suốt qua van và 2 mặt bích. |
| Bảo trì cuối ống | Có thể sử dụng làm van cuối đường ống (Dead-end service). Không cần mặt bích phía sau. | Không thể sử dụng ở cuối ống. Nếu tháo mặt bích phía sau, van sẽ rơi ra và mất áp lực. |
| Độ cứng vững | Rất cao. Van đứng độc lập trên đường ống. | Thấp hơn. Cần cả hai phía ống để giữ van. |
| Khả năng chịu lực | Chịu lực xoắn và rung động tốt từ bộ khí nén lớn. | Dễ bị xoay hoặc rò rỉ nếu bộ khí nén quá lớn hoặc rung động mạnh. |
| Lắp đặt lần đầu | Phức tạp hơn một chút vì phải căn chỉnh từng bulong vào ren. | Nhanh hơn, chỉ cần kẹp giữa hai bích và xiết bulong. |
| Giá thành | Cao hơn ~10-20% so với Wafer do cấu tạo phức tạp và lượng vật liệu nhiều hơn. | Tiết kiệm chi phí ban đầu. |
Trong thực tế lắp đặt tại các nhà máy tại Việt Nam, VANKIMPHAT khuyến khích sử dụng van bướm lug type khí nén bởi các lý do sau:
An toàn tuyệt đối: Trong trường hợp cần bảo trì, lắp đặt van Lug type cho phép ngắt một bên đường ống mà không cần xả toàn bộ hệ thống.
Chịu lực tốt: Bộ điều khiển khí nén thường có quán tính và lực xoắn lớn khi đóng mở đột ngột. Các tai bích giúp phân phối lực đều hơn, không làm hỏng mặt bích ống PVC hoặc nhựa.
Mỗi môi trường công nghiệp (nước, hóa chất, hơi nóng) yêu cầu một chất liệu van khác nhau. VANKIMPHAT cung cấp đa dạng các chủng loại vật liệu đạt chuẩn, đảm bảo độ bền lên đến hàng chục năm.
Gang cầu (Ductile Iron - GGG40): Phổ biến nhất cho van bướm lug type khí nén. Độ bền kéo cao gấp đôi gang xám, không bị nứt vỡ dưới va đập. Phù hợp cho nước sạch, nước thải, PCCC.
Inox 304: Giải pháp cho ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm. Khả năng chống oxy hóa gỉ sét tốt.
Inox 316: Chứa Molybdenum, chống ăn mòn từ hóa chất, nước biển, muối. Dành cho môi trường khắc nghiệt.
Phủ Nylon (Coating): Đối với đĩa van gang, phủ Nylon giúp tăng độ cứng bề mặt, chống dính cặn bẩn và ăn mòn hóa học nhẹ.
| Chất liệu gioăng | Nhiệt độ hoạt động | Ưu điểm nổi bật |
|---|---|---|
| EPDM | -10°C ~ 120°C | Chịu thời tiết, ozone, nước nóng. Mềm dẻo, đóng mở kín tuyệt đối. Van bướm lug EPDM là lựa chọn số 1 cho cấp thoát nước. |
| PTFE (Teflon) | -20°C ~ 200°C | Chịu nhiệt cao, chống dính, chống hóa chất mạnh (acid, bazơ). Tuy nhiên cứng hơn EPDM, cần lực đóng mở lớn hơn. |
| NBR | -5°C ~ 80°C | Chịu dầu, mỡ và xăng rất tốt. Dùng trong các hệ thống nhiên liệu. |
| Viton (FKM) | -20°C ~ 250°C | Chịu hóa chất và nhiệt độ cực cao, giá thành cao nhất. |
Khi mua van bướm lug type khí nén, quý khách cần chú ý đến tiêu chuẩn sản xuất lỗ ren trên tai bích:
PN10 / PN16 (DIN, BS, JIS): Tiêu chuẩn phổ biến nhất tại Việt Nam.
Class 150 (ANSI): Tiêu chuẩn Mỹ.
Lưu ý quan trọng: Luôn kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích để tránh tình trạng sai lệch lỗ bulong khi lắp đặt.
VANKIMPHAT tự hào là đơn vị phân phối cấp 1 các thương hiệu van công nghiệp hàng đầu thế giới. Đối với dòng Van bướm lug type khí nén, chúng tôi cung cấp đa dạng các lựa chọn về xuất xứ, phù hợp với nhu cầu và ngân sách của từng doanh nghiệp.
Các thương hiệu: Kosaplus, Samwoo, ShinYi, Joeun.
Đặc điểm: Thân gang dày dặn, ren lug sắc nét, gioăng EPDM cao cấp.
Bộ khí nén: Actuator nhôm đúc nguyên khối, chống nước IP67, piston trượt êm.
Ứng dụng: Được tin dùng trong các khu công nghiệp vốn đầu tư Hàn Quốc và các dự án xử lý nước chất lượng cao.
Các thương hiệu: Haitima, Golden, Automa.
Đặc điểm: Thiết kế chính xác, vân tay số chuyên nghiệp, giá thành cạnh tranh hơn Hàn Quốc nhưng chất lượng vượt trội so với hàng nội địa Trung Quốc.
Ứng dụng: Phổ biến trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp nhẹ.
Đặc điểm: Tiêu chuẩn khắt khe, vật liệu siêu bền (VD: thân gang GGG50, đĩa duplex).
Giá thành: Cao.
CO/CQ: Luôn có đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ C/O (Form D/E...) và chứng nhận chất lượng C/Q.
Tại VANKIMPHAT, chúng tôi cam kết:
100% hàng mới nguyên đai nguyên kiện từ nhà máy sản xuất.
CO/CQ đầy đủ cho từng lô hàng.
Bảo hành 12 tháng chính hãng, đổi trả lỗi do nhà sản xuất trong vòng 30 ngày đầu.
Hàng có sẵn tại kho HCM và HN cho kích thước DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200.
Nhờ sự đa dạng về vật liệu và cấu trúc vững chắc, van bướm lug type khí nén có mặt trong hầu hết các hệ thống công nghiệp hiện đại.
Đây là lĩnh vực ứng dụng mạnh mẽ nhất. Tại các nhà máy xử lý nước thải (KCN), van bướm lug khí nén DN100 đến DN300 được dùng để điều tiết bùn, nước thải đầu ra. Với môi trường ăn mòn cao, gioăng EPDM và thân gang phủ sơn epoxy là giải pháp tối ưu. Van có thể hoạt động liên tục với tần suất cao nhờ bộ khí nén.
Trong các tòa nhà cao tầng, yêu cầu tự động hóa là rất khắt khe. Khi có cháy, cảm biến kích hoạt van điện từ mở nguồn khí cho actuator, lập tức mở van bướm lug DN150 hoặc DN200 để cấp nước. Kiểu kết nối Lug giúp đảm bảo độ kín cao ngay cả khi hệ thống không có nước trong thời gian dài.
Môi trường Acid, kiềm, dung môi sẽ nhanh chóng phá hủy thân gang thông thường. Do đó, van bướm lug type khí nén Inox 316 + gioăng PTFE được ưa chuộng. Nó đảm bảo không xảy ra phản ứng hóa học với lưu chất, an toàn cho người vận hành và thiết bị.
Từ dây chuyền chế biến sữa, bia cho đến nước giải khát, yêu cầu vệ sinh là tiêu chuẩn hàng đầu. Van bướm lug khí nén dạng vi sinh (sanitary) có bề mặt đĩa được đánh bóng gương, không có góc chết để vi khuẩn bám vào. Vật liệu hoàn toàn bằng Inox 304, kết nối Clamp trơn.
Dùng để điều chỉnh lượng nước lạnh (chiller) hoặc nước nóng trong các tòa nhà cao tầng. Van bướm lug DN50 - DN150 được lắp nối tiếp với bộ dao động nhiệt (sensor) để đảm bảo nhiệt độ phòng ổn định, tiết kiệm điện năng.
Việc lắp đặt van bướm lug type khí nén đúng kỹ thuật không chỉ đảm bảo hiệu suất hoạt động mà còn kéo dài tuổi thọ thiết bị. Dưới
Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.