Van bướm inox PTFE đóng mở khí nén
Thông số kỹ thuật:
Van bướm inox PTFE đóng mở khí nén là thiết bị van công nghiệp thế hệ mới, được thiết kế chuyên biệt để xử lý các môi trường có tính ăn mòn cao, nhiệt độ cao và yêu cầu đóng cắt tự động hóa. Dòng van này kết hợp tính năng đóng mở nhanh của bộ truyền động khí nén với khả năng chống ăn mòn tuyệt đối từ lõi thép không gỉ (Inox) và lớp lót nhựa đặc biệt PTFE (Polytetrafluoroethylene) .

Van bướm khí nén on-off
Tại VANKIMPHAT.COM, dòng van bướm khí nén thân inox, lót PTFE có mặt đầy đủ các cỡ từ DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250 đến DN300, đáp ứng mọi nhu cầu đường ống từ quy mô vừa đến lớn . Với sự phát triển của các nhà máy thông minh (Smart Factory), việc ứng dụng van điều khiển bằng khí nén giúp doanh nghiệp giảm thiểu nhân công vận hành, đảm bảo an toàn hệ thống ở những khu vực nguy hiểm do không phát sinh tia lửa điện.

Van bướm khí nén tuyến tính
Van bướm không chỉ đơn thuần là một miếng kim loại chặn dòng chảy. Ở dòng van cao cấp này, cấu tạo gồm các bộ phận chính:
Thân van: Được chế tạo từ Inox đúc (CF8M hoặc CF8) có khả năng chịu áp lực tốt .
Đĩa van: Là bộ phận đóng mở, được đúc bằng Inox 316 hoặc 304, có thể được phủ một lớp PTFE hoặc PFA để tăng cường khả năng chống axit .
Lớp lót PTFE: Bọc toàn bộ bề mặt bên trong thân van và bề mặt tiếp xúc của đĩa van.
Gioăng làm kín: Chất liệu PTFE giúp đảm bảo độ kín tuyệt đối ở chế độ ON/OFF.
Trục van (Stem): Thường là thép không gỉ 17-4PH hoặc SS316, chống xoắn cực tốt, truyền lực từ bộ truyền động xuống đĩa van chi tiết .
Nguyên lý hoạt động dựa trên cơ cấu piston – rack and pinion (thanh răng và bánh răng) hoặc cơ cấu màng. Khi khí nén (thường từ 4 đến 8 bar) được cấp vào cổng A của bộ truyền động, piston sẽ đẩy thanh răng chuyển động tịnh tiến, làm quay bánh răng (trục van) một góc 90 độ (1/4 vòng), từ đó mở van hoàn toàn .
Khi đảo chiều khí nén sang cổng B, quá trình hồi vị diễn ra, đóng van. Với loại Single Acting (lò xo hồi vị), khi mất áp suất khí, van sẽ tự động trở về trạng thái an toàn (Normally Open hoặc Normally Closed) .
Tất cả các van tại VANKIMPHAT.COM đều được thiết kế mặt bích kết nối truyền động theo chuẩn ISO 5211. Điều này có nghĩa là việc lắp ráp xi lanh khí nén trở nên cực kỳ đơn giản, tiêu chuẩn hóa, không cần gia công cơ khí phức tạp, cho phép thay thế linh hoạt giữa các thương hiệu (ví dụ: NAMUR mounting pad) .
Điểm khác biệt lớn nhất của dòng van bướm này so với van bướm thông thường (gioăng cao su EPDM/NBR) chính là khả năng chống ăn mòn vượt trội.
PTFE, còn được biết đến với tên thương mại Teflon, là loại nhựa có hệ số ma sát thấp nhất trong các loại nhựa kỹ thuật. Lớp lót PTFE dày tối thiểu lên đến 3mm bên trong lòng van có vai trò:
Chống bám dính: Các chất hóa học như keo, nhựa, axit đặc không thể bám dính vào bề mặt van.
Trơ hóa học: Không phản ứng với axit mạnh (H2SO4, HCl), dung môi hữu cơ hay kiềm.
Chịu nhiệt: Dải nhiệt độ hoạt động ổn định từ -20°C đến +200°C .
Trong khi các dòng van thường có thân gang xám (Grey Iron) hoặc gang cầu (Ductile Iron) dễ bị rỉ sét, van inox CF8M (tương đương 316) đảm bảo không bị ảnh hưởng bởi thời tiết ẩm ướt hay hóa chất rò rỉ từ bên ngoài .
Đĩa van không chỉ làm nhiệm vụ đóng mở mà còn là bộ phận chịu ma sát nhiều nhất. Việc phủ một lớp PTFE lên bề mặt đĩa Inox (Disc Coated PTFE) giúp bảo vệ đĩa và tăng độ kín khít tuyệt đối khi tiếp xúc với gioăng lót PTFE .
Việc lựa chọn đúng kích thước DN50, DN65, DN80 hay DN300 là yếu tố sống còn quyết định hiệu suất đường ống.
| Kích thước van | L (mm) – Chiều dài thân | H (mm) – Chiều cao tâm | Kết nối ISO 5211 | Trọng lượng (Kg) |
|---|---|---|---|---|
| DN50 | 42 | 73 | F05 | ~5 |
| DN65 | 44 | 79.5 | F05 | ~7 |
| DN80 | 45 | 93 | F07 | ~8 |
| DN100 | 51.5 | 106.5 | F07 | ~11 |
| DN125 | 54 | 124.5 | F10 | ~15 |
| DN150 | 55 | 135 | F10 | ~19 |
| DN200 | 59 | 175 | F12 | ~32 |
| DN250 | 66 | 191 | F14 | ~48 |
| DN300 | 74 | 219 | F14 | ~66 |
Lưu ý: Thông số có thể thay đổi tùy theo thương hiệu sản xuất cụ thể (Tiêu chuẩn EN 558 Series 20 hoặc API 609) .
Tiêu chuẩn: PN10, PN16 (lên đến 16 bar ~ 232 PSI)
Tối đa: Phù hợp với hệ thống áp lực thấp và trung bình.
Lưu ý: Do đặc tính cấu tạo của nhựa PTFE, van không khuyến khích sử dụng ở dải áp suất cao trên 16 bar vì có thể làm biến dạng lớp lót .
Dải nhiệt: -20°C (một số loại đặc biệt xuống -40°C) đến +200°C (đối với PTFE nguyên chất).
Nhiệt độ môi trường xi lanh: -30°C đến +80°C .
Tại VANKIMPHAT.COM, quý khách có thể lựa chọn 2 kiểu kết nối chính:
Van bướm kiểu Wafer (kẹp): Đây là loại phổ biến nhất, được kẹp giữa hai mặt bích của đường ống. Bulong xuyên suốt từ mặt bích này sang mặt bích kia. Ưu điểm: Giá thành hợp lý, trọng lượng nhẹ.
Van bướm kiểu Lug (bích ren): Thân van có các tai ren (Threaded inserts) cho phép lắp bulong để bắt chết một phía đường ống. Kiểu này cho phép tháo đường ống một đầu mà không cần tháo toàn bộ hệ thống, rất thuận tiện cho bảo trì cuối đường ống (Dead-end service) .
Tùy vào yêu cầu vận hành của hệ thống điều khiển, chúng tôi cung cấp hai loại xi lanh phổ biến:
Cơ chế: Sử dụng khí nén để mở (hoặc đóng) van và sử dụng lực lò xo để đưa van về trạng thái an toàn khi mất nguồn khí.
Ứng dụng: Các bồn bể hóa chất cần an toàn cháy nổ, hệ thống cấp nước thải để tránh tràn. Thường được gọi là "Normally Closed" (Thường đóng – mất khí là đóng) hoặc "Normally Open" (Thường mở – mất khí là mở) .
Nhược điểm: Kích thước lớn hơn DA ở cùng mức torque do có lò xo bên trong.
Cơ chế: Cấp khí vào cổng A để mở, cấp khí vào cổng B để đóng. Khi mất điện hoặc mất khí, van sẽ dừng tại vị trí hiện tại (Fail Last).
Ứng dụng: Hệ thống yêu cầu điều khiển chính xác, hệ thống có máy nén khí dự phòng hoặc nơi không yêu cầu an toàn cháy nổ đặc biệt .
Để tích hợp van vào hệ thống PLC SCADA hoặc điều khiển từ xa, quý khách cần các phụ kiện đi kèm sau:
Còn gọi là "bộ phản hồi" hoặc "micro switch". Thiết bị này sẽ gửi tín hiệu điện (khô) về tủ điều khiển báo hiệu "Van đang mở 100%" hoặc "Van đã đóng". Thường được chế tạo bằng nhôm chống nổ hoặc nhựa tiêu chuẩn .
Là bộ não điều khiển dòng khí nén. Thông thường là van điện từ 5/2 (5 cửa, 2 vị trí) hoặc 4/2, sử dụng điện áp 24VDC, 220VAC hoặc 110VAC. Dòng van có thiết kế NAMUR giúp gắn trực tiếp lên cổng khí nén của xi lanh mà không cần ống dẫn .
Không chỉ đóng hoặc mở, bộ định vị (Positioner) cho phép điều khiển van ở bất kỳ vị trí trung gian nào (Ví dụ: mở 30%, 50%, 75%). Nó nhận tín hiệu Analog 4-20mA từ cảm biến hoặc bộ điều khiển PID và điều chỉnh áp suất khí cấp vào xi lanh một cách chính xác .
Khí nén bẩn hoặc ẩm sẽ phá hỏng các chi tiết bên trong xi lanh và van điện từ. Bộ lọc khí có chức năng lọc nước, lọc bụi và điều chỉnh áp suất cấp vào van ở mức ổn định (thường cài ~6 bar) .
Với khả năng vượt trội về chống ăn mòn và đóng cắt tự động, van bướm inox PTFE khí nén DN50-DN300 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực:
Môi trường: Axit Clohidric (HCl), Axit Sunfuric (H2SO4) đặc, Axit Nitric (HNO3), xút (NaOH)...
Vai trò: Cô lập bồn chứa, điều tiết dòng chảy trong các lò phản ứng, nhà máy sản xuất phân bón. Van bướm PTFE là lựa chọn số một nhờ tính trơ hóa học lý tưởng .
Môi trường: Nước tinh khiết, dịch đường, dung dịch lên men, mỹ phẩm.
Tiêu chuẩn: PTFE không độc hại, dễ vệ sinh, bề mặt trơn láng không cho vi khuẩn bám dính. Lớp lót PTFE đáp ứng FDA (Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) .
Các nhà máy xử lý nước thải công nghiệp thường chứa tạp chất, dung môi và hóa chất keo tụ. Thân Inox chống rỉ và lót PTFE chống dính giúp van hoạt động trơn tru, không bị kẹt cặn bẩn .
Trong các nhà máy nhiệt điện hoặc thủy điện, dòng van này được dùng cho hệ thống nước làm mát, xử lý nước cấp lò hơi (có pha hóa chất) và các ứng dụng khí nén phụ trợ .
Là đơn vị uy tín trong lĩnh vực phân phối van công nghiệp, VANKIMPHAT.COM cam kết cung cấp dòng Van bướm inox PTFE đóng mở khí nén DN50 tới DN300 với các chính sách vượt trội:
Hàng chính hãng 100%: Sản phẩm có đầy đủ CO/CQ, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng (Taiwan, Korea, China, Italy).
Bảo hành chính hãng: Bảo hành lên đến 12-18 tháng, bảo trì trọn đời.
Hỗ trợ kỹ thuật: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn lựa chọn Actuator (Tác động đơn/kép) phù hợp torque và lắp đặt phụ kiện (Solenoid, Positioner, Limit Switch).
Kho hàng đa dạng: Có sẵn tại kho các cỡ DN50, DN80, DN100, DN150, DN200, DN250, DN300 với thân Wafer/Lug và đầy đủ phụ kiện.
Giao hàng nhanh: Giao hàng toàn quốc, đáp ứng tiến độ công trình khẩn cấp.
Để nhận báo giá chi tiết và thông số kỹ thuật dành cho dự án của bạn, hãy liên hệ ngay với VANKIMPHAT.COM qua hotline hoặc email tư vấn.
Van bướm inox PTFE đóng mở khí nén là giải pháp không thể thiếu cho các hệ thống đường ống hiện đại, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt như hóa chất và dầu khí. Sự kết hợp giữa thân Inox bền bỉ, lót PTFE chống ăn mòn tuyệt đối và bộ truyền động khí nén đáp ứng nhanh đã tạo nên một thiết bị đạt hiệu suất vận hành cao nhất.
Từ những cỡ nhỏ DN50, DN65 cho đến các cỡ lớn DN250, DN300, tại VANKIMPHAT.COM, quý khách hàng sẽ tìm thấy sự đa dạng về mẫu mã (Wafer/Lug) và linh hoạt trong lựa chọn phụ kiện (Positioner, Solenoid). Hãy lựa chọn VANKIMPHAT.COM để sở hữu dòng van chính hãng với mức giá cạnh tranh nhất thị trường, đảm bảo an toàn và tối ưu chi phí vận hành cho nhà máy của bạn.
Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.