Van bướm inox khí tuyến tính
Thông sô kỹ thuật:
Dải sản phẩm : DN50 ~ DN600
Chất liệu chế tạo : Gang, thép, inox, nhựa...
Kiểu hoạt động : Đóng/mở theo góc
Kiểu kết nối : Lắp bích, wafer
Nhiệt độ làm việc : -20 - 220 độ C
Áp lực làm việc : PN10 - PN16 ( khí nén : 3 - 8 bar)
Môi trường làm việc : Hơi, nước, khí, dung dịch, hoá chất...
Xuất xứ : Đài Loan, Hàn Quốc, Trung Quốc ...
Bảo hành : 12 tháng
Tình trang: Còn hàng
Liên hệ: 0978 671 212
Trong thời đại Cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số ngành cơ khí chế tạo, các hệ thống đường ống tại Việt Nam đang dần thay thế van bằng tay bằng các giải pháp tự động hóa. Trong đó, Van bướm inox khí tuyến tính (Pneumatic Linear Control Butterfly Valve) nổi lên như một giải pháp tối ưu nhờ khả năng vận hành chính xác và chi phí hợp lý .

Van bướm inox điều khiển khí nén tuyến tính không chỉ là một thiết bị đóng mở (ON/OFF) thông thường. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở cụm từ "Tuyến tính" (Linear). Khác với van ON/OFF chỉ có hai trạng thái (mở 100% hoặc đóng hoàn toàn), van tuyến tính sở hữu bộ Positionner (Bộ định vị).
Bộ phận này nhận tín hiệu dòng điện 4-20mA từ bộ điều khiển trung tâm (PLC) hoặc tủ điện. Dựa trên cường độ dòng điện (ví dụ: 4mA tương ứng 0% mở, 12mA tương ứng 50% mở, 20mA tương ứng 100% mở), Positionner tự động điều chỉnh áp suất khí nén cấp vào bộ actuator, giúp kéo đĩa van mở ra một góc xác định, cho phép điều tiết lưu lượng dòng chảy một cách tinh vi .
Chất liệu Inox (304 hoặc 316) mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và chịu được áp lực cao. Do đó, dòng van này là lựa chọn số một trong các nhà máy chế biến thực phẩm, bia rượu, dược phẩm và xử lý hóa chất, nơi yêu cầu kiểm soát dòng chảy tỷ lệ thuận với tín hiệu điều khiển .
Để hiểu tại sao dòng van này lại có độ chính xác cao, chúng ta cần phân tích cấu trúc module của nó.

Phần này tiếp xúc trực tiếp với môi trường và thường được sản xuất theo tiêu chuẩn Wafer (kẹp) hoặc Lug (tai bích).
Thân van (Body): Được đúc nguyên khối từ Inox 304 hoặc 316. Phần này có hệ thống gân gia cố, chịu được áp lực lên tới PN16 (16kg/cm²).
Đĩa van (Disc): Cũng được chế tác từ Inox, có dạng hình cầu hoặc cong khí động học để giảm tổn thất áp suất khi mở .
Gioăng làm kín (Seat): Thường là PTFE (Teflon) hoặc cao su chịu nhiệt EPDM. Chất liệu này đảm bảo độ kín tuyệt đối, chịu hóa chất và nhiệt độ cao .
Trục van (Stem): Kết nối đĩa van với actuator bên trên. Trục thường là thép không gỉ để tránh bị rỉ sét do ma sát.
Bộ phận này đóng vai trò như "cơ bắp" của van.
Vỏ ngoài: Hợp kim nhôm được sơn tĩnh điện Epoxy, đạt tiêu chuẩn chống nước IP67 (có thể ngâm nước nhẹ) .
Cơ cấu truyền động: Thanh răng và bánh răng (Rack & Pinion). Khi khí nén (2-8 bar) được đưa vào, nó đẩy piston chạy, làm xoay trục trung tâm 90 độ .
Lò xo hồi vị (đối với Single Acting): Tự động đưa van về trạng thái đóng (hoặc mở) khi mất nguồn khí hoặc tín hiệu điện (Fail Safe).
Đây là yếu tố cốt lõi làm nên chữ "Tuyến Tính":
Tín hiệu đầu vào: PLC gửi tín hiệu 4-20mA (Analog).
Xử lý: Positionner (VD: cụm model YT-1000 hoặc tương đương, hoặc positionner tích hợp Flowinn) đọc tín hiệu này.
Chuyển đổi: Bộ phận I/P (I = Dòng điện / P = Khí nén) chuyển đổi mA thành áp suất khí tương ứng (tỉ lệ).
Phản hồi: Áp suất khí này điều chỉnh độ mở của van một cách tuyến tính (ví dụ: 8mA sẽ mở 25%, 12mA mở 50%, 20mA mở 100%). Độ chính xác thường đạt ±1 - 2%.
Khi lựa chọn sản phẩm cho dự án, các Kỹ sư cần đặc biệt lưu ý các thông số chi tiết dưới đây do VANKIMPHAT cung cấp.

| Thông số | Chỉ tiêu kỹ thuật (Van Kim Phát) |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Van bướm điều khiển khí nén tuyến tính Inox |
| Thương hiệu | Flowinn, Joeun, Hàn Quốc, Đài Loan (Nhập khẩu chính hãng) |
| Chất liệu thân | Inox 304, Inox 316 (SS304, SS316) |
| Chất liệu gioăng | PTFE, EPDM, Viton (FKM) |
| Kích thước (DN) | DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300 |
| Kiểu kết nối | Wafer (kẹp), Lug (tai bích), Clamp (vi sinh) |
| Áp lực làm việc | PN10, PN16 (Lên tới 16kg/cm²) |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +200°C (Tùy gioăng) |
| Kiểu tác động | Tác động kép (Double Acting), Tác động đơn (Single Acting / Spring Return) |
| Tín hiệu điều khiển | 4-20mA (Hệ thống tuyến tính điều chỉnh) |
| Áp lực khí nén | 2.5 bar ~ 8 bar |
| Nguồn điện van điện từ | 24V DC, 220V AC (tùy bộ phụ kiện) |
Tiêu đề bài viết này nhấn mạnh vào bộ kích thước phổ thông nhất hiện nay trên thị trường Việt Nam. Mỗi kích thước (DN) tương ứng với một lưu lượng dòng chảy (Q = v x A) và ứng dụng khác nhau.
Đặc điểm: Thân van nhẹ, dễ dàng lắp đặt bằng tay hoặc xe nâng nhỏ.
Ứng dụng: Đường ống nhánh cho các bồn pha chế, hệ thống CIP (Clean-in-Place) trong nhà máy bia, nước giải khát. Van DN50 và DN65 cực kỳ phổ biến trong các xí nghiệp thực phẩm vừa và nhỏ .
Đặc điểm: Mô-men xoắn yêu cầu cao, do đó bộ actuator khí nén đi kèm phải có lực kéo lớn (thường là model AT140 hoặc AT160). Trọng lượng van có thể lên tới hàng trăm kg đối với van inox DN300.
Ứng dụng: Đường ống chính (Main line) trong hệ thống cấp nước, xử lý nước thải KCN, hệ thống làm mát (cooling water) của nhà máy nhiệt điện hoặc xi măng .
| Kích thước (DN) | Đường kính ống (mm) | Lưu lượng tương đối (ΔP không đổi) | Model Actuator gợi ý |
|---|---|---|---|
| DN50 | 60.3 | Thấp | AT50 / AT63 |
| DN65 | 76.1 | Trung bình | AT63 |
| DN80 | 88.9 | Trung bình | AT75 / AT83 |
| DN100 | 114.3 | Cao | AT83 / AT105 |
| DN125 | 139.8 | Cao | AT105 / DT125 |
| DN150 | 168.3 | Rất Cao | AT125 / AT140 |
| DN200 | 219.1 | Rất Cao | AT160 |
| DN250 | 273.0 | Cực cao (Cần giảm tốc) | Bộ truyền động lớn (AT200) |
| DN300 | 323.8 | Cực cao (Cần giảm tốc) | Bộ truyền động lớn (AT200) |
Tại sao khách hàng nên chọn dòng sản phẩm này tại VANKIMPHAT.COM mà không phải nhà cung cấp khác?
So với van cổng (Gate Valve) hay van bi (Ball Valve), van bướm có cấu tạo đĩa mỏng. Khi mở hoàn toàn, đĩa van gần như song song với dòng chảy, gây ra độ sụt áp rất thấp. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng cho bơm và máy nén .
Cụm van bướm inox + Actuator khí nén + Positionner và Bộ điện từ khí nén (Solenoid Valve) tạo thành một cụm cơ cấu chấp hành hoàn chỉnh. Chỉ cần cấp nguồn khí nén sạch (6-8 bar) và dây tín hiệu 4-20mA, van đã sẵn sàng tích hợp vào hệ thống SCADA hoặc DCS.
Các sản phẩm của VANKIMPHAT sử dụng Inox 316 chứa Molybdenum, tăng cường khả năng chống lại sự ăn mòn từ Clorua (nước biển) và axit sunfuric hoặc axit photphoric loãng. Đây là lựa chọn ưu việt cho các nhà máy ngoài khơi hoặc ven biển .
Một trong những yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo van hoạt động tốt không phải là thân inox, mà là Gioăng làm kín (Seat Ring).
EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer): Phổ biến nhất. Chịu nước nóng đến 120°C, hơi nước bão hòa, chịu thời tiết và ozone cực tốt. Phù hợp với nước, khí nén, dung dịch kiềm nhẹ.
PTFE (Teflon): "Sát thủ" chống hóa chất. PTFE trơ về mặt hóa học, chịu được hầu hết các loại axit và dung môi hữu cơ. Nhiệt độ làm việc lên tới 200°C (khô). Tuy nhiên, PTFE cứng hơn EPDM, yêu cầu lực xiết bích chính xác hơn để tránh rò rỉ .
Viton (FKM): Lý tưởng cho dầu, nhiên liệu và môi trường nhiệt độ cực cao (lên đến 250°C biên).
Lưu ý kỹ thuật: Đối với van tuyến tính điều chỉnh lưu lượng, gioăng PTFE được ưa chuộng hơn vì độ bền của nó với biến thiên nhiệt độ và hóa chất, mặc dù chi phí cao hơn EPDM.
Tại VANKIMPHAT.COM, chúng tôi cung cấp đa dạng kiểu kết nối đáp ứng mọi tiêu chuẩn:
Đặc điểm: Không có mặt bích riêng, được kẹp chặt giữa 2 mặt bích của đường ống bằng bulong.
Ưu điểm: Chi phí thấp, trọng lượng nhẹ, dễ dàng tháo lắp và bảo trì .
Ứng dụng: Phổ biến cho mọi hệ thống ống nước và khí nén.
Đặc điểm: Trên thân van có các tai bích ren lỗ. Có thể lắp với 2 mặt bích riêng biệt.
Ưu điểm: Có thể tháo đầu ống mà không cần tháo toàn bộ van, phù hợp cho hệ thống ống cuối (Dead-end service).
Đặc điểm: Bề mặt nhẵn hoàn toàn, không có khe hở, sử dụng kẹp vệ sinh (Sanitary Clamp) bằng inox .
Ứng dụng: Bắt buộc phải có trong ngành Thực phẩm, Dược phẩm, Mỹ phẩm (Các nhà máy đạt chuẩn GMP, HACCP).
Hiểu rõ bối cảnh sử dụng giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn.
1. Nhà máy Xi măng, Thép, Khoáng sản (Việt Nam)
Đối với DN150, DN200, DN300, dòng van inox giúp điều tiết lượng bụi, khí thải, nước làm mát trong môi trường khắc nghiệt mà không bị oxy hóa.
2. Hệ thống HVAC và PCCC
Trong các tòa nhà cao tầng tại TP.HCM và Hà Nội, van DN100 – DN150 được dùng để điều chỉnh lưu lượng nước lạnh trung tâm, đảm bảo hiệu quả làm mát tối ưu cho tòa nhà .
3. Nông nghiệp công nghệ cao
Hệ thống tưới nhỏ giọt cho cây ăn trái (Đắk Lắk, Lâm Đồng) sử dụng van DN50 – DN80 để cấp nước và phân bón tự động từ máy Venturi.
4. Sản xuất Dược phẩm & Mỹ phẩm
Yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt. Van DN40 – DN100 kết nối Clamp giúp tháo rời vệ sinh nhanh chóng mà không cần dụng cụ phức tạp .
Để tránh nhầm lẫn khi mua hàng, hãy cùng VANKIMPHAT phân biệt 2 dòng này.
| Tiêu chí | Van Bướm Khí Tuyến Tính | Van Bướm Khí ON/OFF |
|---|---|---|
| Chức năng | Điều chỉnh lưu lượng (Ví dụ: mở 40%) | Đóng hoặc Mở hoàn toàn (0% hoặc 100%) |
| Phụ kiện bắt buộc | Positionner (Bộ định vị) + Solenoid | Solenoid (Van điện từ) hoặc không |
| Tín hiệu | 4-20mA (Analog) | Không tín hiệu hoặc Dry contact (Digital) |
| Giá thành | Cao (do có Positionner) | Vừa phải |
| Tốc độ phản hồi | Chậm hơn một chút (do điều tiết) | Rất nhanh (0.5 - 1 giây) |
| Vị trí lắp đặt | Đầu ra bơm, điểm pha trộn, đường cấp liệu | Xả đáy bồn, đường bypass |
Để bộ van hoạt động trơn tru, hệ thống "Tuyến tính" cần sự phối hợp của các phụ kiện sau, hiện có sẵn tại VANKIMPHAT:
Bộ chuyển mạch giới hạn (Limit Switch Box): Gửi tín hiệu phản hồi thực tế về tủ điện (VD: Đèn xanh báo van đang mở 100%, đèn đỏ báo đang đóng). Rất quan trọng để xác minh Positionner có hoạt động đúng lệnh hay không .
Van điện từ khí nén (Solenoid Valve 5/2 hoặc 5/3): Đóng vai trò là "rơ le" trung gian. Khi nhận điện 24V hoặc 220V, nó sẽ chuyển đổi đường đi của khí nén để bảo vệ Positionner hoặc điều khiển trực tiếp cho các ứng dụng ON/OFF.
Bộ lọc khí nén (Filter Regulator - FRL): Vì Positionner là thiết bị chính xác, nó yêu cầu nguồn khí phải thật sạch và khô. Bộ FRL giúp lọc nước và dầu trong khí nén, điều chỉnh áp suất ổn định.
Giá của bộ van bướm inox khí tuyến tính phụ thuộc vào 3 yếu tố: (1) Kích thước DN, (2) Chất liệu Inox (304 hay 316), (3) Thương hiệu Positionner (Analog hay Smart).
Lưu ý: Giá dưới đây mang tính chất tham khảo là cơ sở để quý khách dự toán ngân sách. Vui lòng liên hệ Hotline 0978.671.212 để nhận báo giá chính xác cho số lượng và thông số kỹ thuật cụ thể nhất .
| Kích thước (DN) | Mã sản phẩm gợi ý (flowinn) | Giá bộ tuyến tính (4-20mA) (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| DN50 | Flowinn-PIC-50L | 4.500.000 - 5.500.000 | Dùng Actuator AT50 |
| DN65 | Flowinn-PIC-65L | 4.800.000 - 5.800.000 | Nên dùng gioăng PTFE |
| DN80 | Flowinn-PIC-80L | 5.200.000 - 6.500.000 | Chịu áp tối đa PN16 |
| DN100 | Flowinn-PIC-100L | 6.000.000 - 7.500.000 | Inox 316 khuyến khích |
| DN125 | Flowinn-PIC-125L | 8.000.000 - 10.000.000 | Hàng có sẵn tại kho HCM |
| DN150 | Flowinn-PIC-150L | 9.500.000 - 12.000.000 | Kết nối Wafer là chính |
| DN200 | Flowinn-PIC-200L | Liên hệ báo giá | Yêu cầu momen xoắn lớn |
| DN250 | Flowinn-PIC-250L | Liên hệ báo giá | Nhập khẩu theo đơn hàng |
| DN300 | Flowinn-PIC-300L | Liên hệ báo giá | Hàng đặt trước 30 ngày |
(Đã bao gồm: Van inox + Actuator khí nén + Positionner + Van điện từ + Bộ FRL)
Để van bướm inox khí tuyến tính hoạt động ổn định, tránh rò rỉ và kẹt van, cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
Sai lệch tâm (Camber/Offset): Đĩa van inox không nằm chính giữa. Khi lắp, hãy đảm bảo van mở 10-15 độ để tránh làm xước gioăng trong quá trình xiết bulong.
Xiết bulong đúng lực: Xiết chéo đều tay. Với DN150 trở lên, nên sử dụng cờ lê lực (torque wrench). Xiết quá chặt sẽ làm biến dạng thân van Wafer.
Luồng khí nén: Sử dụng ống dẫn khí đường kính trong tối thiểu 8mm cho DN50-100 và 10-12mm cho DN150-300 để đảm bảo lưu lượng khí cấp vào Positionner không bị nghẽn.
Bảo trì Positionner: Định kỳ 3 tháng/lần, kiểm tra bộ lọc khí (Filter Regulator), xả cặn nước đọng trong bình lọc. Positionner rất dễ hỏng nếu khí nén bị ẩm hoặc lẫn dầu cặn.
*Giả định: Dự án Nhà máy bia công suất 100 triệu lít/năm*
Yêu cầu: Hệ thống nồi nấu hoa houblon cần kiểm soát nhiệt độ và lưu lượng nước nóng ở mức 100°C chính xác.
Giải pháp: Van bướm inox 316 khí tuyến tính DN65 lắp bộ Positionner thông minh.
Kết quả: Van có thể điều chỉnh lưu lượng hoa và nước tỷ lệ với tín hiệu 4-20mA từ cảm biến nhiệt độ, giúp nồi nấu duy trì nhiệt độ ổn định ±0.5°C, nâng cao chất lượng bia thành phẩm.
Tại VANKIMPHAT, chúng tôi đã cung cấp hơn 500 bộ van khí tuyến tính cho các nhà máy thủy sản tại Cà Mau và nhà máy dệt nhuộm tại Bình Dương trong năm 2025.
Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.