VAN BƯỚM GANG KHÍ NÉN
Thông số kỹ thuật
Chất liệu: Gang, Nhựa, Inox, Thép
Đường kính: DN50 – DN1000
Áp suất làm việc: 16bar, 25bar
Kiểu điều khiển: On/ Off, Tuyến tính
Áp suất khí nén: 2 bar – 8 bar
Thời gian đóng mở: 1s – 2s
Kiểu kết nối: Có mặt bích, Wafer kẹp
Nhiệt độ làm việc: -5 đến 180 độ C
Mặt bích tiêu chuẩn: JIS, BS, DIN, ANSI
Xuất xứ: Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan
Bảo hành: 15 tháng
Liên hệ: 09 78671212
Mã sản phẩm: VBG-PN-DN50-300
Xuất xứ: Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc
Bảo hành: 12-24 tháng
Van bướm gang khí nén (Pneumatic Wafer Butterfly Valve) hiện nay được coi là giải pháp tối ưu cho các hệ thống đường ống công nghiệp và dân dụng nhờ khả năng đóng mở nhanh, kích thước gọn nhẹ và chi phí hợp lý. Tại VANKIMPHAT.COM, chúng tôi chuyên cung cấp dòng van điều khiển khí nén với chất liệu thân gang dẻo (Ductile Iron) – độ bền gấp 2-3 lần gang xám thông thường, kết hợp với bộ truyền động khí nén (pneumatic actuator) giúp tự động hóa quy trình vận hành.

Van bướm khí nén on-off

Van bướm khí nén tuyến tính
Dòng sản phẩm đa dạng từ cỡ DN50 (2 inch) tới DN300 (12 inch) đáp ứng mọi nhu cầu từ cấp thoát nước, xử lý khí thải đến thực phẩm và hóa chất.
Van bướm gang khí nén có cấu trúc tương đối đơn giản nhưng đảm bảo nguyên lý hoạt động bền bỉ, bao gồm các bộ phận chính sau:
Thân van (Body): Được đúc từ gang dẻo GGG40 (tương đương QT400-18) hoặc GGG50. Gang cầu có độ bền kéo cao, chống va đập và gỉ sét tốt hơn gang xám. Lớp sơn phủ epoxy tĩnh điện dày 250-300 microns giúp chống ăn mòn trong môi trường ẩm ướt .
Đĩa van (Disc): Thường được chế tạo từ thép không gỉ SS304 hoặc SS316 để đảm bảo khả năng chịu áp lực và ăn mòn hóa học. Một số phiên bản giá rẻ hơn có thể sử dụng gang mạ niken .
Trục van (Stem): Vật liệu thép không gỉ SS416 hoặc SS431, thiết kế dạng "chống văng" (blow-out proof) giúp an toàn tuyệt đối dưới áp suất cao .
Ghế ngồi (Seat): Cao su tổng hợp EPDM (phổ biến nhất cho nước và khí), NBR (dầu), Viton/FKM (hóa chất nhiệt độ cao). Công nghệ gioăng làm kín linh động cho phép van làm kín hai chiều "bubble-tight" (rò rỉ bằng 0) .
Actuator (Bộ truyền động): Loại piston kép (Double Acting) hoặc trợ lực lò xo hồi vị (Spring Return - thường đóng/thường mở).
Thân actuator: Hợp kim nhôm anodized cứng, chống chịu thời tiết.
Phụ kiện tùy chọn: Van điện từ khí nén 24V/220V, bộ lọc điều áp, bộ định vị (Positioner), công tắc giới hạn (Limit Switch Box).
Dưới đây là bảng thông số chuẩn cho dòng van bướm gang khí nén theo tiêu chuẩn EN 593 và API 609:
| Size van (DN) | Inch | L (mm) | Kích thước kết nối (D1 - PN16) | Actuator đề xuất | Mô-men đóng mở (Nm) |
|---|---|---|---|---|---|
| DN50 | 2" | 43 | 125 mm | AT52 / AT75 | 10 - 15 Nm |
| DN65 | 2.5" | 46 | 145 mm | AT75 | 15 - 18 Nm |
| DN80 | 3" | 46 | 160 mm | AT75 / AT83 | 18 - 22 Nm |
| DN100 | 4" | 52 | 180 mm | AT83 / AT100 | 25 - 35 Nm |
| DN125 | 5" | 56 | 210 mm | AT100 | 40 - 50 Nm |
| DN150 | 6" | 56 | 240 mm | AT115 | 55 - 80 Nm |
| DN200 | 8" | 60 | 295 mm | AT125 / AT145 | 100 - 140 Nm |
| DN250 | 10" | 68 | 355 mm | AT145 / AT160 | 180 - 240 Nm |
| DN300 | 12" | 78 | 410 mm | AT160 / AT190 | 280 - 380 Nm |
Lưu ý: Kích thước L (chiều dài thân) có thể thay đổi theo tiêu chuẩn mặt bích EN 558 Series 20 hoặc Series 14 .
Áp suất làm việc: PN10, PN16 (tối đa 16 bar). Đối với cỡ lớn DN250-DN300, áp suất thường chuẩn PN10 (10 bar) do độ dày thân và tiết diện chịu lực .
Nhiệt độ: EPDM (-10°C đến +120°C), Viton (-10°C đến +150°C).
DN50: Kv ≈ 80 - 100 (m³/h)
DN100: Kv ≈ 300 - 350
DN200: Kv ≈ 1200 - 1500
DN300: Kv ≈ 3000 - 4000
*Dữ liệu dựa trên góc mở 90°, chênh áp ΔP=1 bar.*
Tự động hóa cao: Thời gian đóng/mở chỉ từ 0.5 - 3 giây, phù hợp cho hệ thống yêu cầu xả tải nhanh hoựcác ứng dụng khẩn cấp.
Tiết kiệm chi phí lắp đặt: Với thiết kế kẹp giữa mặt bích (Wafer), van có chiều dài kết nối ngắn nhất (như DN50 chỉ dài 43mm) giúp giảm trọng lượng và không gian lắp đặt .
Vật liệu bền bỉ: Gang dẻo có cấu trúc tinh thể hình cầu, giúp tăng độ dẻo dai, khả năng chịu va đập và nhiệt độ cao mà không bị nứt hay giòn như gang xám .
Khả năng làm kín tuyệt đối: Ghế ngồi EPDM cao cấp đảm bảo không có hiện tượng rò rỉ qua mép đĩa, kể cả ở áp suất thấp.
Kết nối chuẩn hóa: Chuẩn kết nối trực tiếp ISO 5211 cho phép thay thế actuator (khí nén, điện, tay quay) dễ dàng mà không cần cơ khí trung gian .
Xử lý nước thải: Đóng ngắt bùn loãng, nước thải sinh hoạt.
Công nghiệp thực phẩm & đồ uống: Kiểm soát dòng nguyên liệu sạch, nước CIP.
PCCC: Hệ thống sprinkler, máy bơm khởi động bằng khí nén.
Hóa chất nhẹ: Dẫn dung môi, axit loãng (với gioăng Viton).
HVAC: Điều tiết khí lạnh, khí thải, bụi trong hệ thống thông gió.
Dây chuyền sản xuất giấy & dệt: Kiểm soát bột giấy, hóa chất tẩy rửa.
Thủy lợi: Hệ thống tưới tiêu quy mô lớn, cửa xả.
Nhà máy lọc dầu & hóa dầu: Bảo vệ an toàn, on-off (đóng mở) khẩn cấp cho đường ống vận chuyển xăng dầu.
Nhà máy nhiệt điện: Làm mát tuabin, hệ thống tro xỉ.
Cấp thoát nước đô thị: Đường ống chính cấp I, cấp II, trạm bơm nước thải trung tâm.
Khai thác khoáng sản: Vận chuyển quặng tuyển nổi.
Giá van bướm gang khí nén phụ thuộc vào chất liệu gioăng (EPDM hay Viton), hãng actuator (Aimtork, Betis, Unic, hay hàng Trung Quốc nội địa). Dưới đây là bảng giá chi tiết từng loại:
| Kích thước | Actuator DA (Piston kép) – Gioăng EPDM | Actuator SR (Lò xo hồi vị – NC/NO) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| DN50 | Liên hệ | Liên hệ | Thân gang dẻo mới 100% |
| DN65 | Liên hệ | Liên hệ | Trục SS416 |
| DN80 | Liên hệ | Liên hệ | Đĩa SS304 |
| DN100 | Liên hệ | Liên hệ | Mặt kẹp chuẩn ISO |
| DN125 | Liên hệ | Liên hệ | Có van điều chỉnh (tùy chọn) |
| DN150 | Liên hệ | Liên hệ | Bảo hành actuator 24 tháng |
| DN200 | Liên hệ | Liên hệ | Tặng kèm filter regulator |
| DN250 | Liên hệ | Liên hệ | Hàng có sẵn số lượng lớn |
| DN300 | Liên hệ | Liên hệ | Giao hàng toàn quốc |
Lưu ý: Giá trên đã bao gồm bộ van + actuator, chưa bao gồm VAT 10% và phụ kiện kèm theo (van điện từ, LSX).
*(Để nhận Báo giá DN50-DN300 chi tiết nhất và ưu đãi chiết khấu cho đơn hàng số lượng lớn, Quý khách vui lòng liên hệ hotline bên dưới).*
Để dễ dàng lắp ráp giữa mặt bích PN10/PN16, dưới đây là thông số kỹ thuật chính xác của van bướm gang khí nén VANKIMPHAT.
| DN | A (Kích thước tổng thể) | ØD1 (Bulông) | ØD2 (Lỗ ren) | Khoảng cách lỗ B | Ren lắp Actuator (ISO5211) |
|---|---|---|---|---|---|
| DN50 | 161 mm | 125 mm | 52.6 mm | 70 mm | F05/F07 |
| DN65 | 175 mm | 145 mm | 64.3 mm | 70 mm | F05/F07 |
| DN80 | 181 mm | 160 mm | 78.8 mm | 70 mm | F05/F07 |
| DN100 | 200 mm | 180 mm | 104.0 mm | 70 mm | F07/F10 |
| DN125 | 213 mm | 210 mm | 123.3 mm | 70 mm | F07/F10 |
| DN150 | 226 mm | 240 mm | 155.6 mm | 70 mm | F07/F10 |
| DN200 | 260 mm | 295 mm | 202.5 mm | 102 mm | F10/F12 |
| DN250 | 292 mm | 355 mm | 250.5 mm | 102 mm | F10/F12 |
| DN300 | 337 mm | 410 mm | 301.6 mm | 102 mm | F12/F14 |
Hướng dẫn chọn mặt bích đối ứng:
Đối với van DN50-DN200, chúng tôi khuyên dùng mặt bích tiêu chuẩn PN16 (độ dày ren lớn hơn).
Đối với van DN250-DN300, kiểm tra ren mặt bích đối ứng có kích thước lỗ M20-M22 phù hợp :.
Nhiều khách hàng thường nhầm lẫn giữa hai chất liệu này. Hãy cùng phân biệt qua bảng so sánh dưới đây để có lựa chọn đúng đắn nhất:
| Chỉ tiêu | Van bướm gang dẻo (Ductile Iron) | Van bướm gang xám (Gray Iron) |
|---|---|---|
| Ký hiệu vật liệu | GGG40, GGG50, QT400-18, QT500-7 | HT150, HT200, GG20 |
| Cấu trúc | Các hạt graphite hình cầu | Các hạt graphite dạng sợi (tấm) |
| Độ bền kéo | 400 - 500 MPa | 150 - 250 MPa |
| Độ giãn dài | Cao (dẻo, không bị vỡ ngay khi va chạm) | Gần như bằng 0 (Giòn, dễ vỡ khi đóng mở đột ngột) |
| Áp lực làm việc | Lên tới 25 - 40 Bar (Phù hợp khí nén, hơi nước) | Tối đa 10 - 16 Bar (Chỉ nên dùng nước sạch) |
| Khả năng chịu sốc | Rất tốt (Chịu được búa nước) | Kém (Dễ nứt thân khi van đóng mở nhanh) |
Kết luận: Nên chọn Van bướm gang dẻo (Ductile Iron) vì an toàn cao, tuổi thọ lớn và phù hợp với áp lực khí nén thay đổi liên tục.
Để hệ thống vận hành trơn tru, bạn cần chọn đúng size actuator.
Đóng mở thông thường (On-Off): Chọn hệ số an toàn khoảng TorquevanTorquevan x 1.3. Ví dụ DN150 cần 70 Nm, chọn actuator 100 Nm.
Tiết lưu điều chỉnh lưu lượng (Modulating): Hệ số an toàn cần cao hơn, khuyến nghị x 1.5 .
Làm sạch đường ống: Tránh xỉ hàn hoặc đá, sỏi làm xước đĩa van.
Căn chỉnh tâm: Kẹp van giữa 2 mặt bích, lồng bu lông nhưng chưa siết chặt.
Đóng khép van (khoảng 10-20%): Để đảm bảo đĩa van nằm đúng vị trí trung tâm khi kẹp.
Siết chặt đối xứng: Siết theo hình sao (chéo góc) để lực phân bố đều, tránh làm biến dạng thân van.
Kết nối khí nén: Kết nối ống dẫn khí 6-8 bar vào cửa A (mở) và B (đóng) của actuator.
Dành cho dòng DN50, DN100, DN200, DN300
Kiểm tra định kỳ: Bôi trơn bánh răng đầu van (nếu có) và trục quay mỗi 6 tháng.
Hệ thống khí: Đảm bảo khí nén sạch và khô ráo. Lọc bộ lọc điều áp khi thấy cặn bẩn.
Khắc phục sự cố: Nếu van đóng không kín, có thể do cao su EPDM bị chai cứng hoặc vật lạ kẹt trong lòng van. Ngưng hệ thống, tháo van và vệ sinh.
Quy trình 3 bước mua Van Bướm Gang Khí Nén:
Gửi yêu cầu: Quý khách điền form báo giá trực tuyến hoặc gọi Hotline 0900 000 000 (số giả định).
Tư vấn bộ đôi: Nhân viên kỹ thuật tư vấn cặp "Van + Actuator" phù hợp nhất với DN50 đến DN300 cho lưu chất và áp lực thực tế của bạn.
Kiểm tra - Giao hàng: Hàng được kiểm tra kín khí tại xưởng trước khi chuyển đi. Giao hàng toàn quốc từ 1-3 ngày.
Cam kết từ VANKIMPHAT.COM:
100% sản phẩm chính hãng, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
Hỗ trợ kỹ thuật chọn Actuator phù hợp (Spring Return hoặc Double Acting).
Bảo hành 24 tháng cho thân van và 12-24 tháng cho bộ điều khiển khí nén.
Liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá tốt nhất cho dự án của bạn!
1. Van bướm gang khí nén DN50 giá bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào việc bạn chọn actuator piston kép (double acting) hay hồi vị (spring return) và chất liệu gioăng. Để có báo giá DN50 chính xác nhất, vui lòng liên hệ hotline để được tư vấn lựa chọn tối ưu chi phí cho hệ thống của bạn.
2. Van DN200 khí nén có thay thế được cho van tay quay không?
Có, van DN200 sử chung thân van, bạn chỉ cần tháo bộ tay quay và lắp actuator khí nén vào chuẩn kết nối ISO 5211 (thường là F10 hoặc F12) là có thể chuyển từ van cơ sang van tự động được.
3. Sự khác biệt giữa DN250 và DN300 khi sử dụng khí nén là gì?
DN250 và DN300 có thể tích đường ống lớn hơn, đòi hỏi actuator có mô-men xoắn cao hơn (180 Nm cho DN250, 300 Nm cho DN300). Chúng tôi khuyến nghị sử dụng actuator model AT145 cho DN250 và AT190 cho DN300 để đảm bảo đóng mở ổn định.
4. Có thể sử dụng van bướm gang khí nén cho môi trường hóa chất mạnh (axit đặc) không?
Với thân gang, chỉ nên sử dụng cho nước, dầu, khí trơ, hoặc hóa chất nồng độ loãng. Đối với hóa chất mạnh, nên chọn van bướm inox hoặc van bướm nhựa để đảm bảo độ bền.
5. Actuator khí nén có thể hoạt động trong môi trường mưa, ngoài trời không?
Có, actuator hợp kim nhôm có tiêu chuẩn bảo vệ IP67 (chống nước mưa xâm nhập), tuy nhiên nên sử dụng thêm bộ bảo vệ (protective cover) nếu hoạt động trong môi trường hóa chất ăn mòn.
Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.