BUTTERFLY VALVE PNEUMATIC

Danh mục sản phẩm

BUTTERFLY VALVE PNEUMATIC

  • 0
  • Liên hệ
  • Van bướm khí nén lệch tâm kép hiệu suất cao WCB thép carbon (dạng mỏng) 

    Loại: bánh wafer

    Kích thước: 1. DN50~DN300 (1.5”~12”)

    2. DN350~DN600 (14”~24”)

    Vật liệu:

    Thân: WCB, SS304

    Đĩa: CF8, CF8M

    Ghế: R-PTFE/PPL

    Trục: SS420, SS630

    Áp suất: PN10, PN16, CL150/150LB, CL300/300LB

    Nhiệt độ: -40℃~220℃

    Bộ truyền động: Bộ truyền động khí nén

  • - +
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

1. Giới thiệu chung về Van Bướm Điều Khiển Khí Nén

Van bướm điều khiển khí nén (Pneumatic Butterfly Valve) là sự kết hợp hoàn hảo giữa van bướm cơ học và bộ truyền động khí nén (pneumatic actuator), được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống công nghiệp hiện đại. Tại VANKIMPHAT.COM, chúng tôi cung cấp đầy đủ các dòng van bướm khí nén với đa dạng kích thước từ nhỏ đến lớn, đáp ứng mọi nhu cầu vận hành tự động hóa .

1.1. Tổng quan về van công nghiệp

Van bướm khí nén hoạt động dựa trên nguyên lý xoay đĩa van (disc) 90 độ (quarter-turn). Khi bộ truyền động nhận tín hiệu khí nén (thường là 4-8 bar), nó sẽ tạo ra lực xoay để đóng hoặc mở dòng chảy chỉ trong vài giây. Đây là giải pháp tối ưu thay thế van tay vì tiết kiệm thời gian, có thể điều khiển từ xa, tích hợp PLC và đảm bảo an toàn trong môi trường độc hại .

1.2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

Cấu tạo cơ bản của Pneumatic butterfly valve bao gồm:

  • Thân van (Body): Có các dạng Wafer (kẹp giữa mặt bích), Lug (gắn bu lông) hoặc Flange (bích rời) .

  • Đĩa van (Disc): Thường làm từ thép không gỉ (SS304, SS316) hoặc gang mạ Nylon.

  • Seat (Gioăng làm kín): Được làm từ cao su tổng hợp như EPDM, NBR, VITON (FKM) hoặc PTFE.

  • Bộ truyền động khí nén (Actuator): Dạng rack-and-pinion (thanh răng – con lăn), với vỏ hợp kim nhôm, hoạt động với khí nén.

1.3. Phân loại chức năng

  • On-Off (Đóng mở): Sử dụng van điện từ khí nén 5/2 hoặc 3/2 để điều khiển. Thời gian đáp ứng nhanh .

  • Điều chỉnh lưu lượng (Control): Kết hợp với bộ định vị (Positioner) để nhận tín hiệu 4-20mA, điều chỉnh góc mở đĩa van tuyến tính .

  • Tác động đơn (Single Acting): Có lò xo hồi vị, tự động trở về trạng thái đóng/mở khi mất khí. Thường dùng trong hệ thống yêu cầu an toàn (Fail-safe) .

  • Tác động kép (Double Acting): Không có lò xo, cần khí nén cả hai chiều để đóng/mở, mô-men xoay lớn hơn.

2. Thông số kỹ thuật chi tiết theo từng cỡ DN (Trọng tâm từ khóa)

Tại VANKIMPHAT.COM, chúng tôi phân phối chính hãng dòng van bướm khí nén cho mọi kích thước đường ống từ DN50 đến DN300. Dưới đây là tra cứu nhanh các thông số kỹ thuật quan trọng.

2.1. Van bướm điều khiển khí nén DN50 (2 inch)

Van bướm hơi DN50 là cỡ van nhỏ nhưng được sử dụng nhiều nhất trong các hệ thống xử lý nước, khí nén và thực phẩm nhờ kích thước gọn nhẹ.

  • Kích thước kết nối (L - Chiều dài thân):

    • Dạng Wafer: 43mm 

    • Dạng Lug: 43mm (Tuân thủ EN 558 Series 20/25) 

  • Flange chi tiết (PN10/PN16):

    • Đường kính lỗ bắt bulong (D1): Tiêu chuẩn DN50 có 4 lỗ, D1 = 125mm (PN16) hoặc 120mm (PN10).

  • Lưu lượng Cv (Flow Coefficient): Khoảng 110 - 159 (Góc mở 90°) .

  • Mô-men xoay yêu cầu (Break torque): Khoảng 10-15 Nm (Phụ thuộc áp suất vi sai).

  • Thương hiệu: VANKIMPHAT cung cấp đầy đủ phụ kiện cho van DN50 như bộ limit switch, van solenoid khí.

2.2. Van bướm điều khiển khí nén DN65 (2.5 inch)

DN65 là kích thước trung gian giữa DN50 và DN80, thường được sử dụng trong các đường ống nước thải sinh hoạt.

  • Chiều dài thân (L): 46mm .

  • Flange: Tiêu chuẩn PN10 có 4 lỗ, đường kính D1 = 136mm, lỗ bulong 18mm .

  • Lưu lượng (Cv): Xấp xỉ 180 (Kv ~ 155) .

  • Vật liệu phổ biến: Vỏ gang cầu, đĩa Inox 304, gioăng EPDM hoặc NBR .

2.3. Van bướm điều khiển khí nén DN80 (3 inch)

Van bướm hơi DN80 phù hợp cho các hệ thống tưới tiêu, PCCC hoặc đường ống công nghệ.

  • Chiều dài thân (L): 46mm (Wafer) .

  • Kích thước mặt bích chờ: D1 = 160mm, 8 lỗ bulong (đối với PN16) hoặc 150mm (PN10) .

  • Ứng dụng: Có thể lắp actuator cỡ nhỏ (size 63 hoặc size 80) tùy theo áp suất làm việc lên đến 16 bar .

  • Lưu lượng Cv: Khoảng 232 .

2.4. Van bướm điều khiển khí nén DN100 (4 inch)

DN100 là kích thước "chiến lược" trong công nghiệp. Việc thay thế van cổng (gate valve) bằng van bướm khí nén DN100 giúp giảm chi phí lên đến 50% và dễ dàng lắp đặt hơn.

  • Chiều dài thân (L): 52mm (Wafer) hoặc 108mm (Flange theo EN) .

  • Lưu lượng Cv lớn: Lên tới 368  đến 860 tùy thuộc hãng sản xuất .

  • Actuator phù hợp: Khuyên dùng actuator size 80 đến 100 để đảm bảo đóng mở an toàn.

2.5. Van bướm điều khiển khí nén DN125 (5 inch)

  • Thông số chính: DN125 là bước đệm lên hệ thống ống lớn.

  • Kích thước: Chiều dài thân waer tiêu chuẩn là 56mm .

  • Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các trạm bơm cấp 2, hệ thống lọc nước công suất vừa. Với gioăng PTFE, van DN125 có thể chịu được hóa chất và nhiệt độ cao lên đến 200°C .

2.6. Van bướm điều khiển khí nén DN150 (6 inch)

Van bướm hơi DN150 thường là ranh giới giữa van điều khiển bằng tay và tự động. Với đường kính lớn, việc dùng tay vặn sẽ rất nặng, do đó giải pháp khí nén được ưa chuộng.

  • Kích thước: L = 56mm (wafer) .

  • Tiêu chuẩn EN558 Series 25: Chiều dài kết nối giữa hai mặt bích là 108mm (dành cho van Lug) .

  • Lưu lượng khối lượng: Cv có thể đạt từ 1240 đến 2020 .

2.7. Van bướm điều khiển khí nén DN200 (8 inch)

  • Kết cấu: Ở kích thước DN200, van thường được gia cố lõi thép cho đĩa van để chịu áp lực tốt hơn.

  • Hành trình: 90° .

  • Kích thước (L): 60mm .

  • Cv Max: Lên đến 3540 .

  • Giá thể tham khảo: Do kích thước lớn, cần actuator có mô-men > 250 Nm.

2.8. Van bướm điều khiển khí nén DN250 và DN300

Đây là nhóm van đường kính lớn, chuyên dùng cho xử lý nước thải tập trung, nhà máy nhiệt điện hoặc hệ thống làm mát.

Van bướm điều khiển khí nén DN250:

  • L (Wafer): 68mm .

  • Vòng gioăng đặc biệt: Thường được yêu cầu NBR chịu dầu hoặc EPDM chịu nước.

  • Số lỗ bắt bulong: Thông thường là 12 lỗ trên mặt bích chuẩn PN10/PN16.

Van bướm điều khiển khí nén DN300:

  • L (Wafer): 78mm .

  • Yêu cầu Actuator: Cần size 160 đến 200 để đảm bảo đủ lực xoay.

  • Cv: Khoảng 2712 - 8080 (tùy hãng) .

  • Ứng dụng thực tế: Tại VANKIMPHAT, van DN300 thường xuất cho các dự án nhà máy bia, nước giải khát và trạm xử lý nước trung tâm. Van có thể được trang bị Positioner thông minh để điều chỉnh tuyến tính .

3. Bảng giá và báo giá van bướm điều khiển khí nén (Pneumatic butterfly valve)

Lưu ý: Giá van bướm khí nén phụ thuộc rất nhiều vào vật liệu gioăng (Seat) và thương hiệu Actuator. Bảng giá dưới đây mang tính chất tham khảo, áp dụng cho bộ đôi Van bướm trung tâm + Actuator khí nén tác động kép, chưa bao gồm van solenoid điện từ.

3.1. Giá van bướm khí nén cỡ nhỏ (DN50 - DN100)

Kích thước Vật liệu cơ bản (Vỏ GG40/Đĩa Inox 304) Vật liệu cao cấp (Vỏ WCB/Đĩa Inox 316/Gioăng PTFE)
DN50 (2") Liên hệ báo giá - Hàng có sẵn Liên hệ báo giá - Hàng có sẵn
DN65 (2.5") Liên hệ báo giá Liên hệ báo giá
DN80 (3") Liên hệ báo giá Liên hệ báo giá
DN100 (4") Liên hệ báo giá - Hàng phổ thông Liên hệ báo giá

3.2. Giá van bướm khí nén cỡ trung (DN125 - DN200)

Kích thước Ứng dụng nước, hơi (Gioăng EPDM) Ứng dụng hóa chất, dầu (Gioăng VITON/PTFE)
DN125 (5") Liên hệ báo giá Liên hệ báo giá
DN150 (6") Liên hệ báo giá Liên hệ báo giá
DN200 (8") Liên hệ báo giá - Hàng order 7 ngày Liên hệ báo giá - Hàng order

3.3. Giá van bướm khí nén cỡ lớn (DN250 - DN300)

Kích thước Mô-men xoay yêu cầu (Actuator) Giá dự kiến (Bộ hoàn chỉnh)
DN250 (10") <= 500 Nm (Tùy vi sai áp) Liên hệ hotline
DN300 (12") <= 1000 Nm (Actuator size 160-200) Liên hệ hotline

Tại sao nên liên hệ VANKIMPHAT.COM để nhận báo giá?
Vì giá thị trường van công nghiệp thay đổi theo từng ngày theo giá nguyên liệu Inox và Gang. Chúng tôi cam kết báo giá tốt nhất, hỗ trợ file CAD, video kiểm tra hàng trước khi xuất .

4. Phân loại chi tiết theo thiết kế trên VANKIMPHAT.COM

Khi mua van, quý khách thường băn khoăn giữa chuẩn Wafer, Lug hay Flange. Chúng tôi sẽ phân tích cụ thể để lựa chọn phù hợp nhất với hệ thống của bạn, đặc biệt cho các dòng DN50, DN80, DN300.

4.1. Van bướm khí nén dạng Wafer

  • Đặc điểm: Kẹp giữa 2 mặt bích, thân van không có tai ren.

  • Ưu điểm: Giá thành rẻ nhất, trong lượng nhẹ.

  • Nhược điểm: Không thể tháo thân van ra khỏi đường ống khi có áp lực đầu cuối (end-of-line). Phải xả hết nước trong ống mới tháo được.

  • Phù hợp cho: Các đường ống thông thường, hóa chất, nước, đặc biệt là kích thước DN50, DN80, DN100 .

4.2. Van bướm khí nén dạng Lug

  • Đặc điểm: Có các tai ren hoặc lỗ chờ hai bên thân van.

  • Ưu điểm: Có thể lắp cuối đường ống (Dead-end service). Khi tháo van, ống vẫn giữ được áp suất. Độ cứng vững cao hơn Wafer.

  • Phù hợp cho: Hệ thống nước sạch, Gas (chứng nhận DVGW), cỡ van từ DN50 đến DN300 .

4.3. Van bướm khí nén dạng Flange (2 bích rời)

  • Đặc điểm: Có mặt bích riêng, bắt bulong trực tiếp, chiều dài thân van L dài hơn (thường tiêu chuẩn DIN hoặc ANSI).

  • Ưu điểm: Chịu áp lực cao nhất (lên tới Class 300, PN40), khả năng chống rò rỉ tốt nhất.

  • Phù hợp cho: Hơi nóng, dầu nhờn, áp suất cao trên 16 bar .

Tại VANKIMPHAT, chúng tôi luôn khuyên dùng dạng Lug cho kích thước DN200 trở lên để dễ dàng bảo trì.

5. Vật liệu chế tạo và Khả năng chịu hóa chất

Việc lựa chọn vật liệu cho Van bướm điều khiển khí nén quyết định tuổi thọ của van. Dưới đây là các tiêu chuẩn mà VANKIMPHAT.COM cung cấp.

5.1. Vỏ van (Body)

  • Gang cầu GGG40 (Ductile Iron): Phổ biến nhất cho DN50 đến DN300. Có độ bền kéo cao, chống va đập, thường phủ sơn Epoxy dày 120-250 micron để chống rỉ .

  • Gang xám (Grey Iron - GG25): Thường dùng cho hàng giá rẻ, kém bền hơn, chỉ phù hợp nước sạch áp thấp.

  • Thép WCB (Carbon Steel): Dùng cho hơi nóng, nhiệt độ, dầu khí.

  • Thép không gỉ (SS304, SS316): Dùng cho môi trường ăn mòn cao, hóa chất, thực phẩm.

5.2. Đĩa van (Disc)

  • Inox 201/304: Dùng cho van DN50 đến DN150 giá rẻ.

  • Inox 316 (CF8M): Dùng cho nước biển, hóa chất. Chất liệu này được ưa chuộng cho van DN200 lên đến DN300 vì độ cứng và kháng clorua tốt .

  • Nylon phủ (Coated Ductile Iron): Bảo vệ khỏi mài mòn, thường dùng cho van DN250, DN300 trong hệ thống xử lý bùn cát.

5.3. Gioăng làm kín (Seat) – Vòng đệm

  • EPDM (Ethylene Propylene): Chịu nước, thời tiết, ozone, hóa chất loãng. Nhiệt độ -40°C đến +150°C. Lựa chọn số 1 cho DN50-DN300 hệ thống nước/HVAC .

  • NBR (Nitrile Rubber): Chịu dầu, xăng, mỡ bôi trơn. Nhiệt độ -40°C đến +120°C. Khuyến khích dùng cho DN65, DN80 đường ống dầu .

  • VITON (FKM/FPM): Chịu hóa chất mạnh, axit, nhiệt độ cao lên đến 200°C. Chi phí cao hơn EPDM 3 lần .

  • PTFE (Teflon): Chống bám dính, chịu hóa chất mạnh nhất và chịu nhiệt lên đến 230°C. Tuy nhiên, cần mô-men xoay lớn hơn do đặc tính cứng .

5.4. Bảng tra cứu nhanh hóa chất

Môi trường Van Gioăng Khuyến nghị Đĩa Van khuyến nghị
Nước máy, sinh hoạt EPDM (Màu đen hoặc trắng) Inox 304/ GGG40 Phủ Nylon
Nước thải, bùn NBR hoặc EPDM Gang cầu phủ Nylon (Chống mài mòn)
Hơi nóng (Max 180°C) VITON hoặc PTFE Inox 316
Dầu DO, Dầu thủy lực NBR Inox 304
Axit, Hóa chất ăn mòn PTFE hoặc VITON Inox 316 / Duplex
Gas, Khí đốt NBR (Chứng nhận DVGW) Inox 304/316 

6. Thương hiệu VANKIMPHAT và lợi thế cạnh tranh

Tại VANKIMPHAT.COM, chúng tôi không chỉ bán van, chúng tôi còn là đơn vị cung cấp giải pháp tự động hóa công nghiệp hàng đầu tại Việt Nam.

6.1. Tại sao chọn van tại VANKIMPHAT?

  • Đa dạng DN: Hiếm có đơn vị nào lưu kho đầy đủ từ van bướm hơi DN50 đến DN300 như chúng tôi.

  • Chuẩn Kết nối: Mọi sản phẩm đều tuân thủ các tiêu chuẩn khắt khe nhất: ISO 5211 (giúp lắp actuator dễ dàng, không cần mặt bích chuyển) , EN 558 Series 20/25/14 (đảm bảo lắp vừa khít mọi hệ thống ống châu Âu hay Châu Á) .

  • Linh hoạt vật liệu: Chúng tôi có thể giao van với gioăng EPDM, NBR, VITON trong vòng 24h.

6.2. Hàng có sẵn hay Order?

  • Hàng có sẵn (Stock): Các cỡ van chủ lực DN50, DN65, DN80, DN100, DN150, DN200 với body gang và đĩa Inox 304 luôn sẵn số lượng lớn.

  • Hàng Order (Pre-order): Các cỡ lớn DN250, DN300, DN350 hoặc yêu cầu vật liệu đặc biệt (Thép WCB, PTFE Lined, Actuator Exproof) có thời gian đặt hàng từ 10-15 ngày.

6.3. Chính sách bảo hành

VANKIMPHAT bảo hành van bướm khí nén 12 tháng, bảo hành actuator khí nén lên đến 18 tháng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.

7. Phụ kiện đi kèm (Bạn cần mua thêm những gì?)

Khi bạn mua Pneumatic Butterfly Valve chỉ là mua "phần thân van + bộ đầu". Để vận hành tự động hoàn chỉnh, bạn cần thêm các bộ phận dưới đây. VANKIMPHAT.COM cung cấp đầy đủ các phụ kiện chính hãng cho mọi kích thước từ DN50 đến DN300.

7.1. Van điện từ khí nén (Solenoid Valve – Coil điện)

Dùng để đảo chiều khí vào actuator.

  • Điện áp: 24VDC, 220VAC.

  • Cửa: Valve 5/2 (5 cửa 2 vị trí) cho xy lanh tác động kép; Valve 3/2 cho tác động đơn.

  • Lưu ý: Van DN300 cần lưu lượng khí lớn, Van solenoid cần có size cửa lớn (1/4" hoặc 1/2").

7.2. Bộ hạn chế hành trình (Limit Switch Box – Tín hiệu đóng mở)

Cảm biến cơ hoặc cảm biến cảm ứng, có nhiệm vụ báo tín hiệu về tủ điện biết van đang ở trạng thái Mở 100% hay Đóng 100%. Rất cần thiết cho van DN200, DN300 ở xa .

7.3. Bộ định vị (Positioner – Smart Positioner)

Nếu bạn muốn van điều chỉnh lưu lượng (ví dụ mở 50%, 30%), bắt buộc phải có Positioner.

  • Tín hiệu: 4-20mA (Analog).

  • Ứng dụng: Van DN125 đến DN300 trong nhà máy hóa chất, xi măng, nhiệt điện .

7.4. Bộ lọc khí (Air Filter Regulator – Bộ lọc & điều chỉnh áp suất)

Bảo vệ actuator khỏi bụi bẩn và nước trong đường ống khí nén. Khuyến cáo lắp cho mọi dòng van để tăng tuổi thọ.

8. Ứng dụng thực tế của Van Bướm Khí Nén DN50 – DN300

Van bướm điều khiển khí nén hiện diện trong hầu hết các khu công nghiệp hiện đại .

8.1. Hệ thống xử lý nước thải (Wastewater Treatment)

  • Vị trí: Bể điều hòa, bể lắng, bể nén bùn.

  • Lý do chọn: Van có thể đóng mở đối với nước bẩn, tạp chất lơ lửng. Actuator khí nén an toàn, không phát tia lửa điện trong môi trường ẩm ướt, khí methane. Đặc biệt, kích thước DN200 và DN300 được ưa chuộng để xả bùn.

  • Vật liệu: Thân gang GGG40, đĩa phủ Nylon (chống mài mòn do cát), gioăng EPDM.

8.2. Hệ thống HVAC và PCCC

  • Vị trí: Nước làm mát máy nén, bơm cứu hỏa.

  • Lý do chọn: Cần thời gian đáp ứng nhanh. Van DN150 thường được dùng cho các đầu chờ chữa cháy tự động (drench system). Van DN80 và DN100 dùng cho đường nước lạnh điều hòa không khí.

8.3. Công nghiệp thực phẩm & đồ uống (Food & Beverage)

  • Vị trí: Vệ sinh CIP (Cleaning in Place), dẫn bia, sữa, nước tinh khiết.

  • Yêu cầu: Van phải dễ tháo rửa, sử dụng thân van dạng Lug hoặc Clamp (kẹp). Gioăng phải đạt tiêu chuẩn FDA (Thường là PTFE hoặc EPDM cao cấp).

  • Lý do chọn: Van bướm khí nén có kết cấu rỗng ít nhất, không đọng cặn thực phẩm. Đặc biệt cho cỡ DN50, DN80.

8.4. Hóa chất và Dầu khí (Oil & Gas)

  • Yêu cầu khắt khe: Van phải chịu được ăn mòn, nhiệt độ, thường đòi hỏi chứng nhận ATEX (chống nổ) cho actuator. Gioăng bắt buộc là VITON (FKM) hoặc PTFE .

  • Van sử dụng: Thường là dạng Flange và Lug, vật liệu thân WCB hoặc Inox 316, kích thước DN50 đến DN300.

8.5. Năng lượng (Nhiệt điện, Thủy điện)

  • Vị trí: Nước làm mát tuabin, khử lưu huỳnh khí thải (Flue Gas Desulphurisation - FGD)

Sản phẩm cùng loại

Đăng ký nhận tin

Bạn muốn nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.

0
Zalo
Hotline